thermos flask
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thermos flask'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bình giữ nhiệt, bình thủy (để giữ nóng hoặc lạnh đồ uống, thực phẩm).
Ví dụ Thực tế với 'Thermos flask'
-
"I packed some hot soup in my thermos flask for lunch."
"Tôi đã chuẩn bị một ít súp nóng trong bình giữ nhiệt cho bữa trưa."
-
"She always brings a thermos flask of tea to work."
"Cô ấy luôn mang một bình giữ nhiệt trà đến chỗ làm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thermos flask'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: thermos flask
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thermos flask'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'thermos' đôi khi được sử dụng chung để chỉ các loại bình giữ nhiệt khác nhau, nhưng chính xác hơn, nó là một thương hiệu. 'Flask' là một từ chung hơn để chỉ bình chứa, đặc biệt là bình nhỏ, dẹt. Cụm từ 'thermos flask' nhấn mạnh đây là loại bình có khả năng giữ nhiệt, do đó có thể được sử dụng thay thế cho 'vacuum flask'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' để chỉ đựng gì đó bên trong bình: 'I have coffee in my thermos flask.' Sử dụng 'with' để chỉ mang theo bình: 'I went hiking with my thermos flask'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thermos flask'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a thermos flask for her hot tea.
|
Cô ấy có một bình thủy để đựng trà nóng. |
| Phủ định |
Does she not have a thermos flask for picnics?
|
Cô ấy không có bình thủy cho những buổi dã ngoại sao? |
| Nghi vấn |
Is that a thermos flask on the table?
|
Đó có phải là một bình thủy trên bàn không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time we reach the summit, we will have filled the thermos flask with hot tea.
|
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, chúng ta sẽ đã đổ đầy trà nóng vào bình giữ nhiệt. |
| Phủ định |
They won't have used the thermos flask on their hike because they forgot to pack it.
|
Họ sẽ không sử dụng bình giữ nhiệt trong chuyến đi bộ đường dài của họ vì họ quên mang nó. |
| Nghi vấn |
Will she have cleaned the thermos flask before storing it away for the winter?
|
Liệu cô ấy đã rửa sạch bình giữ nhiệt trước khi cất nó đi cho mùa đông chưa? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will buy a new thermos flask for her hiking trip.
|
Cô ấy sẽ mua một bình giữ nhiệt mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình. |
| Phủ định |
They won't need a thermos flask on their picnic because the weather is cool.
|
Họ sẽ không cần bình giữ nhiệt trong buổi dã ngoại vì thời tiết mát mẻ. |
| Nghi vấn |
Will you bring your thermos flask to the office tomorrow?
|
Ngày mai bạn sẽ mang bình giữ nhiệt đến văn phòng chứ? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has always had a thermos flask for her hiking trips.
|
Cô ấy luôn có một bình giữ nhiệt cho những chuyến đi bộ đường dài của mình. |
| Phủ định |
They haven't had a thermos flask since they lost it last summer.
|
Họ đã không có bình giữ nhiệt kể từ khi họ làm mất nó vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn |
Has he had a thermos flask to keep his coffee warm today?
|
Hôm nay anh ấy có mang bình giữ nhiệt để giữ ấm cà phê không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My brother's thermos flask keeps his coffee hot all day.
|
Bình giữ nhiệt của anh trai tôi giữ cà phê của anh ấy nóng cả ngày. |
| Phủ định |
That student's thermos flask isn't allowed in the exam room.
|
Bình giữ nhiệt của học sinh đó không được phép mang vào phòng thi. |
| Nghi vấn |
Is this John's thermos flask, or does it belong to someone else?
|
Đây có phải là bình giữ nhiệt của John không, hay nó thuộc về người khác? |