(Top Banner Ad)
thermos flask
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

thermos flask

UK: /ˈθɜːməs flɑːsk/ • US: /ˈθɜːrməs flæsk/

Nghĩa tiếng Việt

bình giữ nhiệt bình thủy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container that keeps liquids hot or cold for long periods of time.

Vietnamese Meaning

Bình giữ nhiệt, bình thủy (để giữ nóng hoặc lạnh đồ uống, thực phẩm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I packed some hot soup in my thermos flask for lunch."

    "Tôi đã chuẩn bị một ít súp nóng trong bình giữ nhiệt cho bữa trưa."

  • "She always brings a thermos flask of tea to work."

    "Cô ấy luôn mang một bình giữ nhiệt trà đến chỗ làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Noun thermometer nhiệt kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Nguồn gốc của 'thermos flask'

Thuật ngữ 'thermos' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therme' có nghĩa là 'nhiệt'. Công ty Thermos GmbH đã đăng ký nhãn hiệu 'Thermos' vào năm 1904, từ đó trở thành tên gọi chung cho bình giữ nhiệt trên toàn thế giới. Phát minh này đã giúp mọi người dễ dàng mang theo đồ uống nóng hoặc lạnh, làm thay đổi thói quen ăn uống khi đi du lịch và làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'thermos' đôi khi được sử dụng chung để chỉ các loại bình giữ nhiệt khác nhau, nhưng chính xác hơn, nó là một thương hiệu. 'Flask' là một từ chung hơn để chỉ bình chứa, đặc biệt là bình nhỏ, dẹt. Cụm từ 'thermos flask' nhấn mạnh đây là loại bình có khả năng giữ nhiệt, do đó có thể được sử dụng thay thế cho 'vacuum flask'.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ đựng gì đó bên trong bình: 'I have coffee in my thermos flask.' Sử dụng 'with' để chỉ mang theo bình: 'I went hiking with my thermos flask'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermos flask
  • insulated insulated thermos flask
    (bình giữ nhiệt cách nhiệt)
  • stainless steel stainless steel thermos flask
    (bình giữ nhiệt bằng thép không gỉ)
  • vacuum vacuum thermos flask
    (bình giữ nhiệt chân không)
Verb + thermos flask
  • fill fill the thermos flask
    (rót đầy bình giữ nhiệt)
  • pack pack a thermos flask
    (chuẩn bị một bình giữ nhiệt)
  • carry carry a thermos flask
    (mang theo một bình giữ nhiệt)

Idioms

  • Like a hot drink from a thermos flask - always reliable.

    Giống như một thức uống nóng từ bình giữ nhiệt - luôn đáng tin cậy.

    "He's like a hot drink from a thermos flask - always reliable when you need him."

    (Anh ấy giống như một thức uống nóng từ bình giữ nhiệt - luôn đáng tin cậy khi bạn cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermos flask

danh từ
Lật mặt

Bình giữ nhiệt, bình thủy (để giữ nóng hoặc lạnh đồ uống, thực phẩm).

"I packed some hot soup in my thermos flask for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a thermos flask for her hot tea.
Cô ấy có một bình thủy để đựng trà nóng.
Phủ định
Does she not have a thermos flask for picnics?
Cô ấy không có bình thủy cho những buổi dã ngoại sao?
Nghi vấn
Is that a thermos flask on the table?
Đó có phải là một bình thủy trên bàn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, we will have filled the thermos flask with hot tea.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, chúng ta sẽ đã đổ đầy trà nóng vào bình giữ nhiệt.
Phủ định
They won't have used the thermos flask on their hike because they forgot to pack it.
Họ sẽ không sử dụng bình giữ nhiệt trong chuyến đi bộ đường dài của họ vì họ quên mang nó.
Nghi vấn
Will she have cleaned the thermos flask before storing it away for the winter?
Liệu cô ấy đã rửa sạch bình giữ nhiệt trước khi cất nó đi cho mùa đông chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new thermos flask for her hiking trip.
Cô ấy sẽ mua một bình giữ nhiệt mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
Phủ định
They won't need a thermos flask on their picnic because the weather is cool.
Họ sẽ không cần bình giữ nhiệt trong buổi dã ngoại vì thời tiết mát mẻ.
Nghi vấn
Will you bring your thermos flask to the office tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ mang bình giữ nhiệt đến văn phòng chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had a thermos flask for her hiking trips.
Cô ấy luôn có một bình giữ nhiệt cho những chuyến đi bộ đường dài của mình.
Phủ định
They haven't had a thermos flask since they lost it last summer.
Họ đã không có bình giữ nhiệt kể từ khi họ làm mất nó vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Has he had a thermos flask to keep his coffee warm today?
Hôm nay anh ấy có mang bình giữ nhiệt để giữ ấm cà phê không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's thermos flask keeps his coffee hot all day.
Bình giữ nhiệt của anh trai tôi giữ cà phê của anh ấy nóng cả ngày.
Phủ định
That student's thermos flask isn't allowed in the exam room.
Bình giữ nhiệt của học sinh đó không được phép mang vào phòng thi.
Nghi vấn
Is this John's thermos flask, or does it belong to someone else?
Đây có phải là bình giữ nhiệt của John không, hay nó thuộc về người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermos flask".

Văn hóa thưởng trà và cà phê mang đi

Ở nhiều nước phương Tây, việc mang theo trà hoặc cà phê trong bình giữ nhiệt là rất phổ biến, đặc biệt là trong những chuyến đi đường dài, khi đi làm hoặc đi dã ngoại. Nó thể hiện sự tiện lợi và tiết kiệm, đồng thời giúp mọi người thưởng thức đồ uống yêu thích ở bất cứ đâu.