(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thermos flask
A2

thermos flask

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bình giữ nhiệt bình thủy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thermos flask'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bình giữ nhiệt, bình thủy (để giữ nóng hoặc lạnh đồ uống, thực phẩm).

Definition (English Meaning)

A container that keeps liquids hot or cold for long periods of time.

Ví dụ Thực tế với 'Thermos flask'

  • "I packed some hot soup in my thermos flask for lunch."

    "Tôi đã chuẩn bị một ít súp nóng trong bình giữ nhiệt cho bữa trưa."

  • "She always brings a thermos flask of tea to work."

    "Cô ấy luôn mang một bình giữ nhiệt trà đến chỗ làm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thermos flask'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thermos flask
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

water bottle(chai nước)
lunchbox(hộp đựng cơm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Thermos flask'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'thermos' đôi khi được sử dụng chung để chỉ các loại bình giữ nhiệt khác nhau, nhưng chính xác hơn, nó là một thương hiệu. 'Flask' là một từ chung hơn để chỉ bình chứa, đặc biệt là bình nhỏ, dẹt. Cụm từ 'thermos flask' nhấn mạnh đây là loại bình có khả năng giữ nhiệt, do đó có thể được sử dụng thay thế cho 'vacuum flask'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Sử dụng 'in' để chỉ đựng gì đó bên trong bình: 'I have coffee in my thermos flask.' Sử dụng 'with' để chỉ mang theo bình: 'I went hiking with my thermos flask'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thermos flask'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a thermos flask for her hot tea.
Cô ấy có một bình thủy để đựng trà nóng.
Phủ định
Does she not have a thermos flask for picnics?
Cô ấy không có bình thủy cho những buổi dã ngoại sao?
Nghi vấn
Is that a thermos flask on the table?
Đó có phải là một bình thủy trên bàn không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, we will have filled the thermos flask with hot tea.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, chúng ta sẽ đã đổ đầy trà nóng vào bình giữ nhiệt.
Phủ định
They won't have used the thermos flask on their hike because they forgot to pack it.
Họ sẽ không sử dụng bình giữ nhiệt trong chuyến đi bộ đường dài của họ vì họ quên mang nó.
Nghi vấn
Will she have cleaned the thermos flask before storing it away for the winter?
Liệu cô ấy đã rửa sạch bình giữ nhiệt trước khi cất nó đi cho mùa đông chưa?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new thermos flask for her hiking trip.
Cô ấy sẽ mua một bình giữ nhiệt mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
Phủ định
They won't need a thermos flask on their picnic because the weather is cool.
Họ sẽ không cần bình giữ nhiệt trong buổi dã ngoại vì thời tiết mát mẻ.
Nghi vấn
Will you bring your thermos flask to the office tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ mang bình giữ nhiệt đến văn phòng chứ?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always had a thermos flask for her hiking trips.
Cô ấy luôn có một bình giữ nhiệt cho những chuyến đi bộ đường dài của mình.
Phủ định
They haven't had a thermos flask since they lost it last summer.
Họ đã không có bình giữ nhiệt kể từ khi họ làm mất nó vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Has he had a thermos flask to keep his coffee warm today?
Hôm nay anh ấy có mang bình giữ nhiệt để giữ ấm cà phê không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's thermos flask keeps his coffee hot all day.
Bình giữ nhiệt của anh trai tôi giữ cà phê của anh ấy nóng cả ngày.
Phủ định
That student's thermos flask isn't allowed in the exam room.
Bình giữ nhiệt của học sinh đó không được phép mang vào phòng thi.
Nghi vấn
Is this John's thermos flask, or does it belong to someone else?
Đây có phải là bình giữ nhiệt của John không, hay nó thuộc về người khác?
(Vị trí vocab_tab4_inline)