(Top Banner Ad)
water bottle
A1
noun A1 Đồ dùng cá nhân

water bottle

UK: /ˈwɔːtə ˈbɒtl/ • US: /ˈwɔːtər ˈbɑːtl/

Nghĩa tiếng Việt

bình nước chai nước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding water.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa dùng để đựng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always carries a water bottle with her to stay hydrated."

    "Cô ấy luôn mang theo một bình nước để giữ đủ nước cho cơ thể."

  • "I filled my water bottle at the fountain."

    "Tôi đã đổ đầy bình nước của mình ở đài phun nước."

  • "This water bottle is made of stainless steel."

    "Bình nước này được làm bằng thép không gỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottler Người đóng chai, máy đóng chai (trong công nghiệp)
Verb bottle Đựng vào chai, đóng chai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Nguồn gốc của 'water bottle'

Từ 'water bottle' khá đơn giản: 'water' (nước) là một từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'wæter'. 'Bottle' (chai) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'boteille'. Khi ghép lại, 'water bottle' chỉ đơn giản là một cái chai dùng để đựng nước. Ngày nay, vật dụng này trở nên vô cùng phổ biến nhờ sự tiện lợi và ý thức bảo vệ môi trường.

Usage Note

Chỉ một loại bình hoặc chai được thiết kế đặc biệt để đựng nước, thường là để mang theo bên người. Khác với 'pitcher' (bình đựng nước lớn) hoặc 'glass' (cốc).

Prepositions

in with

‘in’ (nước *trong* bình) dùng để chỉ vị trí của nước. ‘with’ (bình *có* nước) dùng để miêu tả trạng thái của bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water bottle
  • plastic water bottle
    (chai nước nhựa)
  • reusable water bottle
    (chai nước tái sử dụng)
  • insulated water bottle
    (chai nước giữ nhiệt)
Verb + water bottle
  • fill a water bottle
    (rót đầy một chai nước)
  • carry a water bottle
    (mang theo một chai nước)
  • refill a water bottle
    (nạp lại nước vào chai)

Idioms

  • Hit the bottle

    Bắt đầu uống rượu nhiều (thường là để giải sầu)

    "After losing his job, he started to hit the bottle."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu tìm đến rượu chè.)

  • Message in a bottle

    Thông điệp được gửi đi một cách tuyệt vọng hoặc bất thường

    "Her blog post felt like a message in a bottle, hoping someone would understand."

    (Bài đăng trên blog của cô ấy giống như một thông điệp trong chai, hy vọng ai đó sẽ hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water bottle

noun
Lật mặt

Một vật chứa dùng để đựng nước.

"She always carries a water bottle with her to stay hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a water bottle in my bag.
Tôi có một chai nước trong túi của tôi.
Phủ định
She doesn't have any water bottles.
Cô ấy không có bất kỳ chai nước nào.
Nghi vấn
Do you need a water bottle?
Bạn có cần một chai nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water bottle".

Tầm quan trọng của việc giữ nước

Trong văn hóa phương Tây, việc mang theo 'water bottle' (chai nước) bên mình được xem là một thói quen tốt, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe cá nhân và ý thức bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu sử dụng chai nhựa dùng một lần. Đây là một hình ảnh thường thấy ở những người năng động và có lối sống lành mạnh.

Chai nước và thể thao

Trong các hoạt động thể thao, 'water bottle' (chai nước) là một vật dụng không thể thiếu. Nó không chỉ giúp vận động viên bù nước mà còn trở thành một biểu tượng của sự chuyên nghiệp và chuẩn bị kỹ lưỡng. Các nhãn hiệu nước uống thể thao thường in logo của họ lên chai nước để quảng bá sản phẩm.