(Top Banner Ad)
lunchbox
A2
danh từ A2 Đồ dùng cá nhân

lunchbox

UK: /ˈlʌntʃ.bɒks/ • US: /ˈlʌntʃ.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng cơm cặp lồng hộp đựng thức ăn trưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used to carry a meal to be eaten later, especially at school or work.

Vietnamese Meaning

Hộp đựng thức ăn trưa, thường được mang đến trường học hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed a healthy lunch in her lunchbox."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa trưa lành mạnh trong hộp đựng thức ăn của mình."

  • "He forgot his lunchbox at home."

    "Anh ấy quên hộp đựng thức ăn trưa ở nhà."

  • "Many children use cartoon-themed lunchboxes."

    "Nhiều trẻ em sử dụng hộp đựng thức ăn trưa có chủ đề hoạt hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunch bữa trưa
Verb lunch ăn trưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Nguồn gốc của 'lunchbox'

Từ 'lunchbox' khá dễ hiểu: nó kết hợp 'lunch' (bữa trưa) và 'box' (hộp). Ban đầu, người ta dùng các hộp đựng thức ăn trưa làm từ kim loại hoặc gỗ. Ngày nay, 'lunchbox' có thể là bất cứ loại hộp nào dùng để mang đồ ăn trưa, từ hộp nhựa đến túi giữ nhiệt.

Usage Note

Lunchbox là một vật dụng phổ biến để đựng bữa trưa mang đi. Nó thường là một hộp nhựa hoặc kim loại có nắp đậy kín để giữ thức ăn tươi ngon và tránh bị đổ. Từ này nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng mang theo bữa ăn đến các địa điểm khác nhau.

Prepositions

in with

Khi nói về việc đựng thức ăn TRONG hộp: "There's a sandwich *in* my lunchbox.". Khi nói về việc mang hộp đựng thức ăn TRƯA CÙNG: "I always bring my lunchbox *with* me to work."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunchbox
  • metal lunchbox
    (hộp cơm kim loại)
  • plastic lunchbox
    (hộp cơm nhựa)
  • insulated lunchbox
    (hộp cơm giữ nhiệt)
Verb + lunchbox
  • pack a lunchbox
    (chuẩn bị/gói hộp cơm)
  • carry a lunchbox
    (mang theo hộp cơm)
  • open a lunchbox
    (mở hộp cơm)

Idioms

  • a blue-collar worker's lunchbox

    hộp cơm của một công nhân lao động chân tay (thường ám chỉ tầng lớp lao động)

    "This policy will hurt the blue-collar worker's lunchbox."

    (Chính sách này sẽ gây tổn hại đến lợi ích của tầng lớp công nhân.)

  • Don't bite the hand that feeds you (your lunchbox)

    Đừng cắn vào tay người cho bạn ăn (ý chỉ đừng vô ơn)

    "He criticized his boss after getting a promotion; he's really biting the hand that feeds him."

    (Anh ta chỉ trích sếp sau khi được thăng chức; anh ta thật là vô ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunchbox

danh từ
Lật mặt

Hộp đựng thức ăn trưa, thường được mang đến trường học hoặc nơi làm việc.

"She packed a healthy lunch in her lunchbox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In her bright lunchbox, she packed a sandwich, an apple, and a cookie for her recess break.
Trong hộp cơm trưa sáng màu của cô ấy, cô ấy đã gói một chiếc bánh sandwich, một quả táo và một chiếc bánh quy cho giờ giải lao.
Phủ định
Unlike her brother, who always forgets his lunchbox, she never leaves home without it.
Không giống như anh trai cô, người luôn quên hộp cơm trưa của mình, cô không bao giờ rời khỏi nhà mà không có nó.
Nghi vấn
Sarah, did you remember to pack your lunchbox, which contains your favorite snacks and drinks, for the field trip?
Sarah, con có nhớ mang theo hộp cơm trưa của con, cái mà chứa đồ ăn vặt và đồ uống yêu thích của con, cho chuyến đi thực tế không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a bigger lunchbox for all my snacks.
Tôi ước tôi có một hộp cơm lớn hơn cho tất cả đồ ăn vặt của mình.
Phủ định
If only she hadn't forgotten her lunchbox at home.
Giá mà cô ấy không quên hộp cơm ở nhà.
Nghi vấn
I wish the kids would stop leaving their lunchbox on the kitchen counter, don't they have manners?
Tôi ước bọn trẻ sẽ không để hộp cơm của chúng trên bàn bếp nữa, chúng không có phép tắc à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunchbox".

Văn hóa hộp cơm trưa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc mang cơm trưa (trong lunchbox) đi làm hoặc đi học là rất phổ biến. Hộp cơm có thể được trang trí với hình ảnh các nhân vật hoạt hình hoặc các chủ đề khác, phản ánh sở thích cá nhân.