thieved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'thieve': to steal (something) from a person or place.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thieve': ăn trộm (cái gì đó) từ một người hoặc một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He thieved some bread from the market."
"Anh ta đã trộm một ít bánh mì từ chợ."
-
"The jewels had been thieved from the museum."
"Những viên ngọc đã bị trộm khỏi viện bảo tàng."
-
"She claimed someone had thieved her wallet."
"Cô ấy nói rằng ai đó đã trộm ví của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Thieved’ là dạng quá khứ của động từ ‘thieve’, thường được sử dụng để mô tả hành động trộm cắp đã xảy ra trong quá khứ. Nó mang tính chất thông tục hơn so với ‘stole’ (quá khứ của ‘steal’). Trong khi ‘steal’ là một từ phổ biến và trang trọng hơn, ‘thieve’ đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự lén lút hoặc vụng trộm của hành động trộm cắp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Had thieved the money (Đã ăn trộm tiền)
-
Watched him thieved something. (Đã thấy anh ta ăn trộm thứ gì đó.)
-
Wrongly thieved of the title. (Bị tước danh hiệu một cách oan ức.)
Idioms
-
There's no honor among thieves
Không có danh dự giữa những tên trộm (ngụ ý rằng những người xấu thường không trung thành với nhau)
"They double-crossed each other in the deal; there's no honor among thieves."
(Chúng nó lừa nhau trong vụ giao dịch; đúng là không có danh dự giữa những tên trộm.)
-
Stolen kisses are always sweetest
Những nụ hôn vụng trộm luôn ngọt ngào nhất (ngụ ý những điều cấm đoán thường hấp dẫn hơn)
"They met in secret and shared stolen kisses; stolen kisses are always sweetest, aren't they?"
(Họ gặp nhau bí mật và trao nhau những nụ hôn vụng trộm; những nụ hôn vụng trộm luôn ngọt ngào nhất, phải không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thieved
Động từ (quá khứ đơn/quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thieve': ăn trộm (cái gì đó) từ một người hoặc một địa điểm.
"He thieved some bread from the market."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cunning thief thieved many valuable items from the museum. |
Tên trộm ranh mãnh đã trộm nhiều vật phẩm giá trị từ bảo tàng. |
| Phủ định | He claimed he hadn't thieved anything, but the evidence suggested otherwise. |
Anh ta khẳng định mình không trộm gì, nhưng bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại. |
| Nghi vấn | Have they thieved enough to be considered a professional gang? |
Chúng đã trộm đủ để được coi là một băng đảng chuyên nghiệp chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thieved the jewels, didn't he? |
Anh ta đã trộm những viên ngọc, phải không? |
| Phủ định | They didn't thieve anything, did they? |
Họ đã không trộm bất cứ thứ gì, phải không? |
| Nghi vấn | They thieved it, didn't they? |
Họ đã trộm nó, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cunning fox thieved chickens from the farmer's coop. |
Con cáo ranh mãnh đã trộm gà từ chuồng của người nông dân. |
| Phủ định | He didn't thieve anything valuable from the museum. |
Anh ta đã không trộm bất cứ thứ gì có giá trị từ bảo tàng. |
| Nghi vấn | What did the burglar thieve from the jewelry store? |
Tên trộm đã trộm gì từ cửa hàng trang sức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thieved".
