gave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple of 'give': to freely transfer the possession of (something) to someone; hand over to (someone) as a present or donation.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave me a book for my birthday."
"Cô ấy tặng tôi một cuốn sách nhân dịp sinh nhật."
-
"He gave a speech at the conference."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu tại hội nghị."
-
"The company gave employees a bonus."
"Công ty đã thưởng cho nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Gave' biểu thị hành động cho, tặng đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường. Cần phân biệt với 'given' (quá khứ phân từ của 'give') khi sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc dạng bị động.
Prepositions
gave something *to* someone: chỉ đối tượng nhận được cái gì. gave something *away*: cho đi một cách miễn phí hoặc hào phóng. gave *up*: từ bỏ (thói quen, hy vọng, cố gắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gave gave a speech (đã phát biểu một bài diễn văn)
-
gave gave a presentation (đã thuyết trình)
-
gave gave permission (đã cho phép)
-
gave gave birth (đã sinh con)
-
gave gave a hand (đã giúp đỡ một tay)
-
gave gave up (đã từ bỏ)
-
gave gave thanks (đã cảm ơn)
-
gave gave a look (đã nhìn/liếc một cái)
Idioms
-
gave it a shot
đã thử làm gì đó (dù không chắc thành công)
"It was a difficult task, but I gave it a shot."
(Đó là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng tôi đã thử làm.)
-
gave someone the cold shoulder
đã đối xử lạnh nhạt, phớt lờ ai đó
"After their argument, she gave him the cold shoulder."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã đối xử lạnh nhạt với anh ấy.)
-
gave up the ghost
đã chết (người) / đã ngừng hoạt động, hỏng hóc (máy móc)
"My old car finally gave up the ghost last week."
(Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng đã hỏng hoàn toàn vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gave
VerbQuá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.
"She gave me a book for my birthday."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave me a book. |
Cô ấy đã đưa cho tôi một quyển sách. |
| Phủ định | They didn't give us any information. |
Họ đã không cung cấp cho chúng tôi bất kỳ thông tin nào. |
| Nghi vấn | Did he give you the keys? |
Anh ấy có đưa cho bạn chìa khóa không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had given me her number, I would have called her. |
Nếu cô ấy cho tôi số điện thoại, tôi đã gọi cho cô ấy rồi. |
| Phủ định | If the company had not given him a bonus, he might not have stayed with them. |
Nếu công ty không thưởng cho anh ta, có lẽ anh ta đã không ở lại với họ. |
| Nghi vấn | Would you have been happier if she had given you a different answer? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu cô ấy đưa cho bạn một câu trả lời khác? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have given all her old clothes to charity. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã cho tất cả quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | By the time we arrive, they won't have given us the instructions. |
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ chưa đưa cho chúng ta hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Will he have given the presentation by the end of the week? |
Liệu anh ấy đã thuyết trình xong trước cuối tuần chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gave".
