(Top Banner Ad)
gave
A1
Verb A1 General

gave

UK: /ɡeɪv/ • US: /ɡeɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đã cho đã tặng đã biếu đã trao
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of 'give': to freely transfer the possession of (something) to someone; hand over to (someone) as a present or donation.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a book for my birthday."

    "Cô ấy tặng tôi một cuốn sách nhân dịp sinh nhật."

  • "He gave a speech at the conference."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu tại hội nghị."

  • "The company gave employees a bonus."

    "Công ty đã thưởng cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give Cho, biếu, tặng
Noun giver Người cho, người tặng
Noun giving Sự cho đi, sự biếu tặng
Adjective giving Rộng lượng, hay cho
Noun gift Món quà, tài năng
Verb gift Tặng quà
Verb forgive Tha thứ
Noun forgiveness Sự tha thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰebʰ-
Proto-Germanic
*gebaną
Old English
ġiefan
Middle English
given
Modern English
gave

Hành động 'cho' từ ngàn xưa

Từ 'gave' là dạng quá khứ của 'give', một từ có gốc rễ sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*gebaną) và thậm chí xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European (*gʰebʰ-). Nó cho thấy khái niệm 'cho đi' là một hành động cơ bản và thiết yếu trong giao tiếp và xây dựng cộng đồng của loài người từ rất lâu đời.

Usage Note

'Gave' biểu thị hành động cho, tặng đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường. Cần phân biệt với 'given' (quá khứ phân từ của 'give') khi sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc dạng bị động.

Prepositions

to away up

gave something *to* someone: chỉ đối tượng nhận được cái gì. gave something *away*: cho đi một cách miễn phí hoặc hào phóng. gave *up*: từ bỏ (thói quen, hy vọng, cố gắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động và sự vật (gave + Noun/Phrase)
  • gave gave a speech
    (đã phát biểu một bài diễn văn)
  • gave gave a presentation
    (đã thuyết trình)
  • gave gave permission
    (đã cho phép)
  • gave gave birth
    (đã sinh con)
  • gave gave a hand
    (đã giúp đỡ một tay)
  • gave gave up
    (đã từ bỏ)
  • gave gave thanks
    (đã cảm ơn)
  • gave gave a look
    (đã nhìn/liếc một cái)

Idioms

  • gave it a shot

    đã thử làm gì đó (dù không chắc thành công)

    "It was a difficult task, but I gave it a shot."

    (Đó là một nhiệm vụ khó khăn, nhưng tôi đã thử làm.)

  • gave someone the cold shoulder

    đã đối xử lạnh nhạt, phớt lờ ai đó

    "After their argument, she gave him the cold shoulder."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã đối xử lạnh nhạt với anh ấy.)

  • gave up the ghost

    đã chết (người) / đã ngừng hoạt động, hỏng hóc (máy móc)

    "My old car finally gave up the ghost last week."

    (Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng đã hỏng hoàn toàn vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gave

Verb
Lật mặt

Quá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.

"She gave me a book for my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave me a book.
Cô ấy đã đưa cho tôi một quyển sách.
Phủ định
They didn't give us any information.
Họ đã không cung cấp cho chúng tôi bất kỳ thông tin nào.
Nghi vấn
Did he give you the keys?
Anh ấy có đưa cho bạn chìa khóa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had given me her number, I would have called her.
Nếu cô ấy cho tôi số điện thoại, tôi đã gọi cho cô ấy rồi.
Phủ định
If the company had not given him a bonus, he might not have stayed with them.
Nếu công ty không thưởng cho anh ta, có lẽ anh ta đã không ở lại với họ.
Nghi vấn
Would you have been happier if she had given you a different answer?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu cô ấy đưa cho bạn một câu trả lời khác?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have given all her old clothes to charity.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã cho tất cả quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have given us the instructions.
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ chưa đưa cho chúng ta hướng dẫn.
Nghi vấn
Will he have given the presentation by the end of the week?
Liệu anh ấy đã thuyết trình xong trước cuối tuần chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gave".

Tặng quà: Một nghệ thuật và truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tặng quà là một hành động thể hiện tình yêu, sự trân trọng và lòng biết ơn vào các dịp đặc biệt như sinh nhật, Giáng sinh hoặc lễ cưới. Cách chọn, gói và trao quà đều có thể mang ý nghĩa sâu sắc, phản ánh mối quan hệ giữa người tặng và người nhận.

Cho đi là nhận lại

Câu nói 'It is better to give than to receive' (Cho đi thì tốt hơn nhận lại) là một câu ngạn ngữ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, phản ánh giá trị văn hóa về sự rộng lượng, lòng hảo tâm và niềm vui có được từ việc giúp đỡ người khác. Đây là một triết lý khuyến khích sự sẻ chia và lòng nhân ái trong cộng đồng.