thin ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A precarious or dangerous situation; a situation in which one is in danger of getting into trouble.
Vietnamese Meaning
Một tình huống bấp bênh, nguy hiểm; một tình huống mà ai đó có nguy cơ gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been late to work every day this week; he's on thin ice with his boss."
"Anh ta đi làm muộn mỗi ngày trong tuần này; anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với ông chủ của mình."
-
"After that mistake, she knew she was skating on thin ice."
"Sau sai lầm đó, cô ấy biết mình đang đi trên băng mỏng."
-
"If you keep making errors like that, you'll be on thin ice."
"Nếu bạn tiếp tục mắc những lỗi như vậy, bạn sẽ gặp rắc rối đấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó đang ở trong một vị thế không chắc chắn và có thể dễ dàng gặp vấn đề nếu họ không cẩn thận. 'Thin ice' gợi lên hình ảnh băng mỏng có thể vỡ bất cứ lúc nào, tượng trưng cho sự nguy hiểm tiềm ẩn. Khác với 'walking on eggshells', diễn tả việc cẩn trọng để không làm ai đó tức giận, 'thin ice' nhấn mạnh nguy cơ gặp rắc rối hoặc thất bại do hành động hoặc tình huống.
Prepositions
Thường dùng 'on thin ice' để chỉ việc đang ở trong tình huống nguy hiểm. Ví dụ: 'He's on thin ice with his boss after missing the deadline'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Literal thin ice (băng mỏng (theo nghĩa đen))
-
Metaphorical walking on thin ice (đi trên băng mỏng (nghĩa bóng: trong tình huống nguy hiểm, dễ gặp rắc rối))
-
tread tread on thin ice (dấn thân vào tình huống nguy hiểm, nhạy cảm)
-
skate skate on thin ice (liều lĩnh, mạo hiểm làm điều gì đó nguy hiểm)
Idioms
-
to be on thin ice
trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối, mất lòng ai đó
"He's on thin ice with his boss after missing the deadline."
(Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi lỡ hạn chót.)
-
to tread on thin ice
cẩn trọng, dè dặt trong lời nói và hành động vì sợ gây rắc rối
"I was treading on thin ice when I mentioned his ex-wife."
(Tôi đã rất cẩn trọng khi nhắc đến vợ cũ của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thin ice
IdiomMột tình huống bấp bênh, nguy hiểm; một tình huống mà ai đó có nguy cơ gặp rắc rối.
"He's been late to work every day this week; he's on thin ice with his boss."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiator was on thin ice when he made that controversial statement. |
Người thương thuyết đã ở trên băng mỏng khi đưa ra tuyên bố gây tranh cãi đó. |
| Phủ định | She didn't realize she was on thin ice until her boss called her into his office. |
Cô ấy không nhận ra mình đang ở trên băng mỏng cho đến khi ông chủ gọi cô ấy vào văn phòng. |
| Nghi vấn | Was the company on thin ice after the scandal broke out? |
Công ty có ở trên băng mỏng sau khi vụ bê bối nổ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin ice".
