(Top Banner Ad)
thin ice
B2
Idiom B2 Xã hội học, Giao tiếp

thin ice

UK: /ˌθɪn ˈaɪs/ • US: /ˌθɪn ˈaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đi trên băng mỏng tình thế nguy hiểm ngàn cân treo sợi tóc đang gặp nguy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precarious or dangerous situation; a situation in which one is in danger of getting into trouble.

Vietnamese Meaning

Một tình huống bấp bênh, nguy hiểm; một tình huống mà ai đó có nguy cơ gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been late to work every day this week; he's on thin ice with his boss."

    "Anh ta đi làm muộn mỗi ngày trong tuần này; anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với ông chủ của mình."

  • "After that mistake, she knew she was skating on thin ice."

    "Sau sai lầm đó, cô ấy biết mình đang đi trên băng mỏng."

  • "If you keep making errors like that, you'll be on thin ice."

    "Nếu bạn tiếp tục mắc những lỗi như vậy, bạn sẽ gặp rắc rối đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng
Noun ice băng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Nguồn gốc hình ảnh

Hình ảnh 'thin ice' (băng mỏng) gợi lên sự nguy hiểm tiềm tàng. Tưởng tượng bạn đang bước đi trên một lớp băng mỏng manh – bạn có thể bị sụp xuống bất cứ lúc nào. Thành ngữ này sử dụng hình ảnh đó để diễn tả tình huống rủi ro, nơi bạn dễ gặp rắc rối nếu không cẩn thận. Nó không hẳn là có nguồn gốc từ một sự kiện lịch sử cụ thể, mà là sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ dựa trên kinh nghiệm sống.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó đang ở trong một vị thế không chắc chắn và có thể dễ dàng gặp vấn đề nếu họ không cẩn thận. 'Thin ice' gợi lên hình ảnh băng mỏng có thể vỡ bất cứ lúc nào, tượng trưng cho sự nguy hiểm tiềm ẩn. Khác với 'walking on eggshells', diễn tả việc cẩn trọng để không làm ai đó tức giận, 'thin ice' nhấn mạnh nguy cơ gặp rắc rối hoặc thất bại do hành động hoặc tình huống.

Prepositions

on

Thường dùng 'on thin ice' để chỉ việc đang ở trong tình huống nguy hiểm. Ví dụ: 'He's on thin ice with his boss after missing the deadline'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin ice
  • Literal thin ice
    (băng mỏng (theo nghĩa đen))
  • Metaphorical walking on thin ice
    (đi trên băng mỏng (nghĩa bóng: trong tình huống nguy hiểm, dễ gặp rắc rối))
Verb + thin ice
  • tread tread on thin ice
    (dấn thân vào tình huống nguy hiểm, nhạy cảm)
  • skate skate on thin ice
    (liều lĩnh, mạo hiểm làm điều gì đó nguy hiểm)

Idioms

  • to be on thin ice

    trong tình thế nguy hiểm, dễ gặp rắc rối, mất lòng ai đó

    "He's on thin ice with his boss after missing the deadline."

    (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi lỡ hạn chót.)

  • to tread on thin ice

    cẩn trọng, dè dặt trong lời nói và hành động vì sợ gây rắc rối

    "I was treading on thin ice when I mentioned his ex-wife."

    (Tôi đã rất cẩn trọng khi nhắc đến vợ cũ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin ice

Idiom
Lật mặt

Một tình huống bấp bênh, nguy hiểm; một tình huống mà ai đó có nguy cơ gặp rắc rối.

"He's been late to work every day this week; he's on thin ice with his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator was on thin ice when he made that controversial statement.
Người thương thuyết đã ở trên băng mỏng khi đưa ra tuyên bố gây tranh cãi đó.
Phủ định
She didn't realize she was on thin ice until her boss called her into his office.
Cô ấy không nhận ra mình đang ở trên băng mỏng cho đến khi ông chủ gọi cô ấy vào văn phòng.
Nghi vấn
Was the company on thin ice after the scandal broke out?
Công ty có ở trên băng mỏng sau khi vụ bê bối nổ ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin ice".

Ẩn dụ về sự mong manh

Hình ảnh 'thin ice' thường được sử dụng để miêu tả sự mong manh, dễ vỡ của một tình huống hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải cẩn trọng và khéo léo để tránh gây ra những hậu quả tiêu cực. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự liên tưởng này rất phổ biến và dễ hiểu.