(Top Banner Ad)
safe ground
B2
Noun B2 Nói chung, thường dùng trong tranh luận, chính trị, kinh doanh.

safe ground

UK: /ˈseɪf ˌɡraʊnd/ • US: /ˈseɪf ˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề an toàn vùng an toàn lĩnh vực an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topic or area of discussion that is unlikely to cause disagreement or controversy.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc lĩnh vực thảo luận không có khả năng gây ra bất đồng hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the meeting, he tried to steer the conversation towards safe ground."

    "Trong cuộc họp, anh ấy đã cố gắng lái cuộc trò chuyện sang những chủ đề an toàn."

  • "Politics is rarely safe ground in social gatherings."

    "Chính trị hiếm khi là một chủ đề an toàn trong các buổi tụ tập xã hội."

  • "It's best to stick to safe ground when you're meeting someone for the first time."

    "Tốt nhất là nên bám vào những chủ đề an toàn khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe An toàn, không nguy hiểm
Noun safety Sự an toàn
Verb safeguard Bảo vệ, che chở
Noun ground Mặt đất, nền tảng, lý do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nói chung, thường dùng trong tranh luận, chính trị, kinh doanh.

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Latin
salvus
Old English
grund
Old French
sauf
Middle English
sauf
English
safe
English
ground
English
safe ground

Nguồn gốc 'vùng đất an toàn'

Cụm từ 'safe ground' kết hợp hai ý nghĩa cốt lõi: 'safe' (an toàn, không nguy hiểm) và 'ground' (mặt đất, nền tảng). Ban đầu, nó có thể ám chỉ một nơi trú ẩn vật lý an toàn, như một vùng đất cao không bị ngập lụt hoặc một nơi kiên cố không thể bị tấn công. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống, ý kiến hoặc vị trí nào mà một người cảm thấy an toàn, được bảo vệ hoặc tự tin, không sợ bị chỉ trích hay thất bại.

Usage Note

Thường được sử dụng khi muốn tránh xung đột trong một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận. Nó đề cập đến những điểm mà mọi người có thể đồng ý, hoặc những chủ đề ít gây tranh cãi hơn. 'Safe ground' khác với 'high ground' (vị thế cao) vốn mang nghĩa chiếm ưu thế đạo đức hoặc lý lẽ.

Prepositions

on to

'On safe ground' nhấn mạnh việc đang ở trong một tình huống an toàn, ví dụ 'We're on safe ground when we talk about the weather.' 'To stick to safe ground' thể hiện việc cố gắng duy trì cuộc hội thoại ở những chủ đề an toàn, ví dụ: 'He tried to stick to safe ground by talking about his hobbies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe ground
  • find find safe ground
    (tìm thấy nơi an toàn/tình thế an toàn)
  • seek seek safe ground
    (tìm kiếm sự an toàn/lập luận an toàn)
  • return to return to safe ground
    (trở lại nơi an toàn/tình huống quen thuộc, ít rủi ro)
Preposition + safe ground
  • on on safe ground
    (trong tình thế an toàn, không có rủi ro)
Adjective + safe ground
  • firm firm safe ground
    (nền tảng vững chắc, đáng tin cậy)

Idioms

  • On safe ground

    Ở trong tình thế an toàn, không có rủi ro hay nguy hiểm.

    "After years of risky investments, he decided to play it safe and stick to more traditional options, feeling he was finally on safe ground."

    (Sau nhiều năm đầu tư mạo hiểm, anh ấy quyết định chơi an toàn và bám vào các lựa chọn truyền thống hơn, cảm thấy cuối cùng mình đã ở trong tình thế an toàn.)

  • Tread on safe ground / Stick to safe ground

    Chỉ thảo luận hoặc hành động trong những lĩnh vực quen thuộc, không gây tranh cãi hay rủi ro.

    "During the sensitive meeting, the diplomat decided to tread on safe ground by discussing only established facts, avoiding any controversial topics."

    (Trong cuộc họp nhạy cảm, nhà ngoại giao quyết định chỉ nói về những điều an toàn bằng cách thảo luận các sự thật đã được xác nhận, tránh mọi chủ đề gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe ground

Noun
Lật mặt

Một chủ đề hoặc lĩnh vực thảo luận không có khả năng gây ra bất đồng hoặc tranh cãi.

"During the meeting, he tried to steer the conversation towards safe ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the protesters sought safe ground during the riot was a relief to the organizers.
Việc những người biểu tình tìm kiếm một nơi an toàn trong cuộc bạo loạn là một sự nhẹ nhõm cho những người tổ chức.
Phủ định
Whether they would find safe ground remained uncertain throughout the evacuation.
Việc liệu họ có tìm được một nơi an toàn hay không vẫn không chắc chắn trong suốt cuộc sơ tán.
Nghi vấn
Where the refugees could find safe ground became the most pressing question for the aid workers.
Nơi nào những người tị nạn có thể tìm thấy một nơi an toàn trở thành câu hỏi cấp bách nhất đối với các nhân viên cứu trợ.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This proposal puts us on safe ground.
Đề xuất này đặt chúng ta vào vị thế an toàn.
Phủ định
That argument does not put us on safe ground.
Lập luận đó không đặt chúng ta vào vị thế an toàn.
Nghi vấn
Does this strategy put us on safe ground?
Chiến lược này có đặt chúng ta vào vị thế an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe ground".

Vùng An Toàn (Comfort Zone)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vùng an toàn' (comfort zone) thường được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và ít rủi ro. Mặc dù ở trong 'safe ground' (vùng đất an toàn) mang lại cảm giác bảo vệ, nhưng việc không bao giờ rời khỏi vùng an toàn có thể hạn chế sự phát triển và học hỏi cá nhân. Tuy nhiên, việc có một 'safe ground' để trở về là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.

Ngôi nhà là nơi trú ẩn an toàn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, ngôi nhà (home) thường được coi là 'safe ground' (nơi an toàn nhất). Đó là không gian riêng tư, nơi một người có thể cảm thấy được bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài, thư giãn và là nơi quy tụ gia đình. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự riêng tư, ổn định và an ninh trong cuộc sống cá nhân.