(Top Banner Ad)
dangerous ground
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

dangerous ground

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhạy cảm chủ đề tế nhị tình huống nguy hiểm vùng nguy hiểm đề tài dễ gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or topic that is likely to cause problems, disagreements, or offense if discussed or dealt with.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc chủ đề có khả năng gây ra vấn đề, bất đồng hoặc xúc phạm nếu được thảo luận hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician knew he was on dangerous ground when he started talking about immigration."

    "Chính trị gia biết rằng ông đang ở trong một tình thế nguy hiểm khi bắt đầu nói về vấn đề nhập cư."

  • "Bringing up his divorce is dangerous ground."

    "Đề cập đến vụ ly hôn của anh ấy là một vấn đề nhạy cảm."

  • "The journalist was treading on dangerous ground when he started investigating the corruption scandal."

    "Nhà báo đang bước vào một vùng nguy hiểm khi anh ta bắt đầu điều tra vụ bê bối tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger Sự nguy hiểm, mối đe dọa
Adjective dangerous Nguy hiểm, rủi ro
Adverb dangerously Một cách nguy hiểm
Verb endanger Gây nguy hiểm, đặt vào tình thế hiểm nghèo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Chính trị (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund (ground)
Old French
dangier (power/jurisdiction, later danger)
Middle English
dangerous ground

Nguồn Gốc Ẩn Dụ

Cụm từ này là một phép ẩn dụ rất rõ ràng. 'Ground' (mặt đất) ý chỉ khu vực hoặc lĩnh vực, còn 'dangerous' (nguy hiểm) chỉ rủi ro. Ban đầu, nó có thể mô tả một địa điểm thực tế nguy hiểm (như đầm lầy, bãi lún). Sau đó, nó được mở rộng ý nghĩa để chỉ một chủ đề, một tình huống giao tiếp, hoặc một lĩnh vực nghiên cứu rất nhạy cảm, dễ dẫn đến thất bại, tranh cãi hoặc xúc phạm người khác.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa bóng bẩy, ám chỉ một vấn đề nhạy cảm, rủi ro hoặc có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó thường được sử dụng khi muốn cảnh báo người khác về những nguy cơ tiềm ẩn khi tham gia vào một cuộc tranh luận, quyết định hoặc hành động nào đó. Không nên dịch theo nghĩa đen là 'mặt đất nguy hiểm', trừ khi ngữ cảnh thực sự liên quan đến địa hình vật lý.

Prepositions

on in

* **on dangerous ground:** đề cập đến việc ai đó đang ở trong tình huống nguy hiểm hoặc nhạy cảm. Ví dụ: 'He is treading on dangerous ground by criticizing his boss publicly.'
* **in dangerous ground:** cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc người đó đã bước vào một khu vực (nghĩa bóng) đầy rủi ro. Ví dụ: 'The company is in dangerous ground due to its excessive debt.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động)
  • tread on tread on dangerous ground
    (Bước vào lãnh địa nguy hiểm/nhạy cảm)
  • venture onto venture onto dangerous ground
    (Mạo hiểm tiến vào khu vực rủi ro)
  • avoid avoid dangerous ground
    (Tránh né chủ đề/lĩnh vực nhạy cảm)
Structure (Cấu trúc)
  • be on to be on dangerous ground
    (Đang ở trong tình thế nguy hiểm/đang nói về chủ đề nhạy cảm)
  • push into push into dangerous ground
    (Đẩy cuộc thảo luận vào khu vực nguy hiểm)
Adverbs (Kiểu/Mức độ)
  • politically politically dangerous ground
    (Lĩnh vực nguy hiểm về mặt chính trị)
  • ethically ethically dangerous ground
    (Lĩnh vực nhạy cảm về mặt đạo đức)

Idioms

  • Be on dangerous ground

    Ở trong tình huống rủi ro, hoặc đang đề cập đến một chủ đề dễ gây tranh cãi.

    "When discussing salary in the office, you are always on dangerous ground."

    (Khi thảo luận về lương bổng trong văn phòng, bạn luôn đang bước vào lĩnh vực nhạy cảm.)

  • Tread the dangerous ground of...

    Mạo hiểm đề cập hoặc giải quyết một vấn đề cực kỳ nhạy cảm/khó khăn.

    "The journalist decided to tread the dangerous ground of criticizing the powerful government official."

    (Người nhà báo quyết định mạo hiểm đề cập đến việc chỉ trích quan chức chính phủ đầy quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangerous ground

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tình huống hoặc chủ đề có khả năng gây ra vấn đề, bất đồng hoặc xúc phạm nếu được thảo luận hoặc xử lý.

"The politician knew he was on dangerous ground when he started talking about immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous ground".

Các Chủ Đề Cấm Kỵ (Taboo Topics)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dangerous ground' thường dùng để chỉ các chủ đề giao tiếp xã hội mà người ta thường tránh né trong lần gặp đầu tiên hoặc trong môi trường công sở, như: tôn giáo (religion), chính trị (politics) và thu nhập cá nhân (money/salary). Đề cập đến chúng có nghĩa là bạn đang 'treading on dangerous ground' (bước vào khu vực nguy hiểm) vì dễ gây xung đột hoặc hiểu lầm.

Ẩn Dụ về Rủi Ro

Tiếng Anh thường sử dụng các ẩn dụ liên quan đến địa lý hoặc chuyến đi để mô tả rủi ro trừu tượng. 'Dangerous ground' (mặt đất nguy hiểm), 'slippery slope' (con dốc trơn trượt), và 'rocky road' (con đường gập ghềnh) đều là cách để chuyển đổi sự nguy hiểm vật lý thành sự nguy hiểm về tinh thần, tài chính hoặc xã hội, giúp người học dễ hình dung hơn về mức độ nghiêm trọng của tình huống.