dangerous ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or topic that is likely to cause problems, disagreements, or offense if discussed or dealt with.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc chủ đề có khả năng gây ra vấn đề, bất đồng hoặc xúc phạm nếu được thảo luận hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician knew he was on dangerous ground when he started talking about immigration."
"Chính trị gia biết rằng ông đang ở trong một tình thế nguy hiểm khi bắt đầu nói về vấn đề nhập cư."
-
"Bringing up his divorce is dangerous ground."
"Đề cập đến vụ ly hôn của anh ấy là một vấn đề nhạy cảm."
-
"The journalist was treading on dangerous ground when he started investigating the corruption scandal."
"Nhà báo đang bước vào một vùng nguy hiểm khi anh ta bắt đầu điều tra vụ bê bối tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | Sự nguy hiểm, mối đe dọa |
| Adjective | dangerous | Nguy hiểm, rủi ro |
| Adverb | dangerously | Một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | Gây nguy hiểm, đặt vào tình thế hiểm nghèo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa bóng bẩy, ám chỉ một vấn đề nhạy cảm, rủi ro hoặc có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó thường được sử dụng khi muốn cảnh báo người khác về những nguy cơ tiềm ẩn khi tham gia vào một cuộc tranh luận, quyết định hoặc hành động nào đó. Không nên dịch theo nghĩa đen là 'mặt đất nguy hiểm', trừ khi ngữ cảnh thực sự liên quan đến địa hình vật lý.
Prepositions
* **on dangerous ground:** đề cập đến việc ai đó đang ở trong tình huống nguy hiểm hoặc nhạy cảm. Ví dụ: 'He is treading on dangerous ground by criticizing his boss publicly.'
* **in dangerous ground:** cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc người đó đã bước vào một khu vực (nghĩa bóng) đầy rủi ro. Ví dụ: 'The company is in dangerous ground due to its excessive debt.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tread on tread on dangerous ground (Bước vào lãnh địa nguy hiểm/nhạy cảm)
-
venture onto venture onto dangerous ground (Mạo hiểm tiến vào khu vực rủi ro)
-
avoid avoid dangerous ground (Tránh né chủ đề/lĩnh vực nhạy cảm)
-
be on to be on dangerous ground (Đang ở trong tình thế nguy hiểm/đang nói về chủ đề nhạy cảm)
-
push into push into dangerous ground (Đẩy cuộc thảo luận vào khu vực nguy hiểm)
-
politically politically dangerous ground (Lĩnh vực nguy hiểm về mặt chính trị)
-
ethically ethically dangerous ground (Lĩnh vực nhạy cảm về mặt đạo đức)
Idioms
-
Be on dangerous ground
Ở trong tình huống rủi ro, hoặc đang đề cập đến một chủ đề dễ gây tranh cãi.
"When discussing salary in the office, you are always on dangerous ground."
(Khi thảo luận về lương bổng trong văn phòng, bạn luôn đang bước vào lĩnh vực nhạy cảm.)
-
Tread the dangerous ground of...
Mạo hiểm đề cập hoặc giải quyết một vấn đề cực kỳ nhạy cảm/khó khăn.
"The journalist decided to tread the dangerous ground of criticizing the powerful government official."
(Người nhà báo quyết định mạo hiểm đề cập đến việc chỉ trích quan chức chính phủ đầy quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dangerous ground
Danh từ (cụm danh từ)Một tình huống hoặc chủ đề có khả năng gây ra vấn đề, bất đồng hoặc xúc phạm nếu được thảo luận hoặc xử lý.
"The politician knew he was on dangerous ground when he started talking about immigration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous ground".
