(Top Banner Ad)
solid footing
B2
Noun Phrase B2 General

solid footing

UK: /ˈsɒlɪd ˈfʊtɪŋ/ • US: /ˈsɑːlɪd ˈfʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc chỗ đứng vững chắc vị thế vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secure or stable base or position; a firm foundation, both literally and figuratively.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc vị trí an toàn và ổn định; một nền móng vững chắc, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of struggle, the company is finally on solid footing."

    "Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng công ty đã có một nền tảng vững chắc."

  • "The new policy has put the peace process on a more solid footing."

    "Chính sách mới đã đặt tiến trình hòa bình trên một nền tảng vững chắc hơn."

  • "It is important to establish a solid footing in the market before expanding."

    "Điều quan trọng là phải thiết lập một chỗ đứng vững chắc trên thị trường trước khi mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid vững chắc, kiên cố, rắn
Noun solidity sự vững chắc, độ rắn, tính kiên cố
Verb solidify làm cho vững chắc, củng cố, hóa rắn
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố
Noun foot chân, bàn chân
Verb foot bước đi, đặt chân, trả tiền
Noun foothold chỗ đứng, vị trí bám chân
Noun footfall tiếng bước chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solide
English
solid
Old English
fōt
Middle English
foting
English
footing

Nền Tảng Vững Chắc Của Cụm Từ

Cụm từ 'solid footing' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. Từ 'solid' (rắn chắc, vững vàng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus', ám chỉ sự kiên cố, không dễ lay chuyển. Còn 'footing' (nền tảng, chỗ đặt chân) xuất phát từ 'fōt' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là bàn chân, và tiếp vĩ ngữ '-ing' để chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt chân. Khi kết hợp lại, 'solid footing' vẽ nên hình ảnh một nơi chốn an toàn, vững chãi để đứng, cả theo nghĩa đen (như địa hình không trơn trượt) lẫn nghĩa bóng (như một cơ sở lý luận chắc chắn hoặc tình hình tài chính ổn định). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự ổn định về mặt vật lý (ví dụ: đứng trên mặt đất chắc chắn) hoặc sự ổn định về mặt trừu tượng (ví dụ: một nền kinh tế có nền tảng vững chắc). Nó nhấn mạnh sự an toàn, đáng tin cậy và khó bị lung lay.

Prepositions

on for

'On' thường được sử dụng để chỉ việc đạt được hoặc có được một vị thế vững chắc. Ví dụ: 'The company is now on solid footing.'
'For' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của việc có một nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'Planning is essential for establishing a solid footing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'solid footing'
  • establish establish solid footing
    (thiết lập nền tảng vững chắc)
  • gain gain solid footing
    (giành được nền tảng vững chắc, đứng vững)
  • find find solid footing
    (tìm thấy nền tảng vững chắc)
  • achieve achieve solid footing
    (đạt được nền tảng vững chắc)
  • maintain maintain solid footing
    (duy trì nền tảng vững chắc)
  • provide provide solid footing
    (cung cấp nền tảng vững chắc)
Prepositional phrases with 'solid footing'
  • on on solid footing
    (trên nền tảng vững chắc, ở vị thế ổn định)
  • without without solid footing
    (không có nền tảng vững chắc, không ổn định)

Idioms

  • be on a solid footing

    ở trong một vị thế an toàn và ổn định; có một nền tảng vững chắc

    "After years of hard work, the company is finally on a solid footing."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng cũng có một nền tảng vững chắc.)

  • gain/get a solid footing

    đạt được/có được một vị thế an toàn và ổn định; củng cố nền tảng

    "It took a while for the new business to gain a solid footing in the market."

    (Phải mất một thời gian để doanh nghiệp mới có được một nền tảng vững chắc trên thị trường.)

  • put/place something on a solid footing

    đặt/đặt cái gì đó trên một nền tảng vững chắc; làm cho cái gì đó ổn định và an toàn

    "The new reforms are designed to put the economy on a more solid footing."

    (Các cải cách mới được thiết kế để đặt nền kinh tế trên một nền tảng vững chắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid footing

Noun Phrase
Lật mặt

Một nền tảng hoặc vị trí an toàn và ổn định; một nền móng vững chắc, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

"After years of struggle, the company is finally on solid footing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gaining a solid footing in the company requires dedication.
Việc có được một chỗ đứng vững chắc trong công ty đòi hỏi sự cống hiến.
Phủ định
Not having a solid footing in grammar makes writing difficult.
Việc không có nền tảng vững chắc về ngữ pháp khiến việc viết trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Does building a solid footing in the community take time and effort?
Việc xây dựng một chỗ đứng vững chắc trong cộng đồng có tốn thời gian và công sức không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have solid footing in your career, you feel more secure.
Nếu bạn có nền tảng vững chắc trong sự nghiệp, bạn cảm thấy an tâm hơn.
Phủ định
When a project doesn't have solid footing from the start, it doesn't often succeed.
Khi một dự án không có nền tảng vững chắc ngay từ đầu, nó thường không thành công.
Nghi vấn
If a business has a solid footing, does it attract more investors?
Nếu một doanh nghiệp có nền tảng vững chắc, nó có thu hút nhiều nhà đầu tư hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid footing".

Tầm Quan Trọng Của Nền Tảng Trong Tư Duy Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'nền tảng vững chắc' ('solid footing') được coi trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Từ việc xây dựng nhà cửa đòi hỏi móng vững chắc, đến việc lập luận trong triết học hay khoa học phải có 'cơ sở vững chắc' (solid logical footing), hay sự ổn định tài chính ('solid financial footing') cá nhân và doanh nghiệp. Nó phản ánh giá trị cốt lõi về sự ổn định, an toàn, và sự cần thiết phải có một cơ sở đáng tin cậy để phát triển bền vững.

Biểu Tượng Của Sự Tự Tin Và Kiểm Soát

Cụm từ 'solid footing' cũng gợi lên hình ảnh một người đứng vững vàng, không bị lung lay, biểu tượng cho sự tự tin và khả năng kiểm soát tình hình. Trong các cuộc tranh luận hoặc đàm phán, việc 'có nền tảng vững chắc' đồng nghĩa với việc có những lập luận chắc chắn, không thể bị bác bỏ dễ dàng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với lý trí, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng chịu đựng áp lực trong các tình huống xã hội và chuyên môn.