solid footing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secure or stable base or position; a firm foundation, both literally and figuratively.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng hoặc vị trí an toàn và ổn định; một nền móng vững chắc, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of struggle, the company is finally on solid footing."
"Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng công ty đã có một nền tảng vững chắc."
-
"The new policy has put the peace process on a more solid footing."
"Chính sách mới đã đặt tiến trình hòa bình trên một nền tảng vững chắc hơn."
-
"It is important to establish a solid footing in the market before expanding."
"Điều quan trọng là phải thiết lập một chỗ đứng vững chắc trên thị trường trước khi mở rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | solid | vững chắc, kiên cố, rắn |
| Noun | solidity | sự vững chắc, độ rắn, tính kiên cố |
| Verb | solidify | làm cho vững chắc, củng cố, hóa rắn |
| Adverb | solidly | một cách vững chắc, kiên cố |
| Noun | foot | chân, bàn chân |
| Verb | foot | bước đi, đặt chân, trả tiền |
| Noun | foothold | chỗ đứng, vị trí bám chân |
| Noun | footfall | tiếng bước chân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự ổn định về mặt vật lý (ví dụ: đứng trên mặt đất chắc chắn) hoặc sự ổn định về mặt trừu tượng (ví dụ: một nền kinh tế có nền tảng vững chắc). Nó nhấn mạnh sự an toàn, đáng tin cậy và khó bị lung lay.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ việc đạt được hoặc có được một vị thế vững chắc. Ví dụ: 'The company is now on solid footing.'
'For' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của việc có một nền tảng vững chắc. Ví dụ: 'Planning is essential for establishing a solid footing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish solid footing (thiết lập nền tảng vững chắc)
-
gain gain solid footing (giành được nền tảng vững chắc, đứng vững)
-
find find solid footing (tìm thấy nền tảng vững chắc)
-
achieve achieve solid footing (đạt được nền tảng vững chắc)
-
maintain maintain solid footing (duy trì nền tảng vững chắc)
-
provide provide solid footing (cung cấp nền tảng vững chắc)
-
on on solid footing (trên nền tảng vững chắc, ở vị thế ổn định)
-
without without solid footing (không có nền tảng vững chắc, không ổn định)
Idioms
-
be on a solid footing
ở trong một vị thế an toàn và ổn định; có một nền tảng vững chắc
"After years of hard work, the company is finally on a solid footing."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công ty cuối cùng cũng có một nền tảng vững chắc.)
-
gain/get a solid footing
đạt được/có được một vị thế an toàn và ổn định; củng cố nền tảng
"It took a while for the new business to gain a solid footing in the market."
(Phải mất một thời gian để doanh nghiệp mới có được một nền tảng vững chắc trên thị trường.)
-
put/place something on a solid footing
đặt/đặt cái gì đó trên một nền tảng vững chắc; làm cho cái gì đó ổn định và an toàn
"The new reforms are designed to put the economy on a more solid footing."
(Các cải cách mới được thiết kế để đặt nền kinh tế trên một nền tảng vững chắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid footing
Noun PhraseMột nền tảng hoặc vị trí an toàn và ổn định; một nền móng vững chắc, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
"After years of struggle, the company is finally on solid footing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gaining a solid footing in the company requires dedication. |
Việc có được một chỗ đứng vững chắc trong công ty đòi hỏi sự cống hiến. |
| Phủ định | Not having a solid footing in grammar makes writing difficult. |
Việc không có nền tảng vững chắc về ngữ pháp khiến việc viết trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Does building a solid footing in the community take time and effort? |
Việc xây dựng một chỗ đứng vững chắc trong cộng đồng có tốn thời gian và công sức không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have solid footing in your career, you feel more secure. |
Nếu bạn có nền tảng vững chắc trong sự nghiệp, bạn cảm thấy an tâm hơn. |
| Phủ định | When a project doesn't have solid footing from the start, it doesn't often succeed. |
Khi một dự án không có nền tảng vững chắc ngay từ đầu, nó thường không thành công. |
| Nghi vấn | If a business has a solid footing, does it attract more investors? |
Nếu một doanh nghiệp có nền tảng vững chắc, nó có thu hút nhiều nhà đầu tư hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid footing".
