(Top Banner Ad)
third sector
C1
danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

third sector

UK: /ˈθɜːd ˌsektə/ • US: /ˈθɜːrd ˌsektər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực thứ ba khu vực phi lợi nhuận khu vực xã hội dân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the economy comprising non-governmental organizations, charities, and voluntary groups.

Vietnamese Meaning

Một phần của nền kinh tế bao gồm các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và các nhóm tình nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many volunteers work in the third sector."

    "Nhiều tình nguyện viên làm việc trong khu vực thứ ba."

  • "The third sector plays a vital role in addressing social inequalities."

    "Khu vực thứ ba đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết bất bình đẳng xã hội."

  • "Funding for the third sector is often dependent on grants and donations."

    "Nguồn tài trợ cho khu vực thứ ba thường phụ thuộc vào các khoản tài trợ và quyên góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sector khu vực, lĩnh vực
Adjective sectoral thuộc về khu vực

Synonyms

non-profit sector (khu vực phi lợi nhuận)voluntary sector (khu vực tình nguyện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
third sector

Nguồn gốc của 'Third Sector'

Thuật ngữ 'third sector' bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để phân biệt khu vực này với khu vực nhà nước (first sector) và khu vực tư nhân (second sector). Nó đại diện cho các tổ chức hoạt động vì lợi ích cộng đồng, không vì lợi nhuận cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'third sector' dùng để phân biệt với 'first sector' (chính phủ) và 'second sector' (khu vực tư nhân). Nó nhấn mạnh vào các tổ chức hoạt động vì mục đích xã hội, phi lợi nhuận. Sự khác biệt chính với khu vực tư nhân là third sector không tìm kiếm lợi nhuận tài chính cho chủ sở hữu hoặc cổ đông.

Prepositions

in within of

‘in the third sector’ chỉ vị trí hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức. ‘within the third sector’ nhấn mạnh một bộ phận nhỏ hơn bên trong toàn bộ khu vực thứ ba. ‘of the third sector’ liên quan đến thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực thứ ba.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + third sector
  • vibrant vibrant third sector
    (khu vực thứ ba sôi động)
  • growing growing third sector
    (khu vực thứ ba đang phát triển)
  • strong strong third sector
    (khu vực thứ ba vững mạnh)
Verb + third sector
  • support support the third sector
    (hỗ trợ khu vực thứ ba)
  • strengthen strengthen the third sector
    (tăng cường khu vực thứ ba)
  • work in work in the third sector
    (làm việc trong khu vực thứ ba)

Idioms

  • The role of the third sector

    Vai trò của khu vực thứ ba

    "The role of the third sector is vital for social cohesion."

    (Vai trò của khu vực thứ ba là rất quan trọng đối với sự gắn kết xã hội.)

  • Partnership with the third sector

    Sự hợp tác với khu vực thứ ba

    "Partnership with the third sector can lead to innovative solutions."

    (Sự hợp tác với khu vực thứ ba có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

third sector

danh từ
Lật mặt

Một phần của nền kinh tế bao gồm các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và các nhóm tình nguyện.

"Many volunteers work in the third sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third sector".

Vai trò của các tổ chức phi lợi nhuận

Khu vực thứ ba đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và cung cấp các dịch vụ mà chính phủ và doanh nghiệp tư nhân không thể hoặc không muốn cung cấp. Các tổ chức phi lợi nhuận thường tập trung vào các lĩnh vực như giáo dục, y tế, môi trường và nhân quyền.

Tinh thần tình nguyện

Một đặc điểm quan trọng của khu vực thứ ba là sự tham gia của tình nguyện viên. Tinh thần tình nguyện góp phần vào việc xây dựng cộng đồng và thúc đẩy các hoạt động xã hội có ý nghĩa.