third sector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the economy comprising non-governmental organizations, charities, and voluntary groups.
Vietnamese Meaning
Một phần của nền kinh tế bao gồm các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và các nhóm tình nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many volunteers work in the third sector."
"Nhiều tình nguyện viên làm việc trong khu vực thứ ba."
-
"The third sector plays a vital role in addressing social inequalities."
"Khu vực thứ ba đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết bất bình đẳng xã hội."
-
"Funding for the third sector is often dependent on grants and donations."
"Nguồn tài trợ cho khu vực thứ ba thường phụ thuộc vào các khoản tài trợ và quyên góp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sector | khu vực, lĩnh vực |
| Adjective | sectoral | thuộc về khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'third sector' dùng để phân biệt với 'first sector' (chính phủ) và 'second sector' (khu vực tư nhân). Nó nhấn mạnh vào các tổ chức hoạt động vì mục đích xã hội, phi lợi nhuận. Sự khác biệt chính với khu vực tư nhân là third sector không tìm kiếm lợi nhuận tài chính cho chủ sở hữu hoặc cổ đông.
Prepositions
‘in the third sector’ chỉ vị trí hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức. ‘within the third sector’ nhấn mạnh một bộ phận nhỏ hơn bên trong toàn bộ khu vực thứ ba. ‘of the third sector’ liên quan đến thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực thứ ba.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant third sector (khu vực thứ ba sôi động)
-
growing growing third sector (khu vực thứ ba đang phát triển)
-
strong strong third sector (khu vực thứ ba vững mạnh)
-
support support the third sector (hỗ trợ khu vực thứ ba)
-
strengthen strengthen the third sector (tăng cường khu vực thứ ba)
-
work in work in the third sector (làm việc trong khu vực thứ ba)
Idioms
-
The role of the third sector
Vai trò của khu vực thứ ba
"The role of the third sector is vital for social cohesion."
(Vai trò của khu vực thứ ba là rất quan trọng đối với sự gắn kết xã hội.)
-
Partnership with the third sector
Sự hợp tác với khu vực thứ ba
"Partnership with the third sector can lead to innovative solutions."
(Sự hợp tác với khu vực thứ ba có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
third sector
danh từMột phần của nền kinh tế bao gồm các tổ chức phi chính phủ, tổ chức từ thiện và các nhóm tình nguyện.
"Many volunteers work in the third sector."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third sector".
