(Top Banner Ad)
voluntary sector
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

voluntary sector

UK: /ˈvɒlənˌtɛri ˈsɛktər/ • US: /ˈvɑːlənˌteri ˈsektər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phi lợi nhuận khu vực tự nguyện khu vực thứ ba
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy that includes organizations that are non-profit and non-governmental, such as charities, foundations, and other non-profit organizations.

Vietnamese Meaning

Khu vực kinh tế bao gồm các tổ chức phi lợi nhuận và phi chính phủ, chẳng hạn như các tổ chức từ thiện, quỹ và các tổ chức phi lợi nhuận khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voluntary sector plays a crucial role in providing social services."

    "Khu vực phi lợi nhuận đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội."

  • "Many people volunteer their time to organizations in the voluntary sector."

    "Nhiều người tình nguyện dành thời gian của họ cho các tổ chức trong khu vực phi lợi nhuận."

  • "Funding for the voluntary sector often comes from donations and grants."

    "Nguồn tài trợ cho khu vực phi lợi nhuận thường đến từ các khoản quyên góp và tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer Người tình nguyện (người làm việc không công)
Verb volunteer Tình nguyện làm gì đó
Adjective voluntary Tự nguyện
Noun sector Khu vực, lĩnh vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
English
voluntary
English
sector

Nguồn gốc của 'voluntary'

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện, theo ý muốn'. Ý tưởng về hành động tự nguyện đã tồn tại từ thời cổ đại, khi mọi người giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng mà không cần ép buộc. Trong tiếng Anh, 'voluntary' mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tự do lựa chọn và không bị ràng buộc.

Sự ra đời của 'sector'

Từ 'sector' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sector', có nghĩa là 'phần, khu vực'. Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học và hình học để chỉ một phần của hình tròn. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ một phần cụ thể của nền kinh tế, xã hội, hoặc một lĩnh vực hoạt động nào đó. Trong cụm từ 'voluntary sector', 'sector' chỉ một phần của xã hội bao gồm các tổ chức phi lợi nhuận và từ thiện.

Usage Note

Cụm từ 'voluntary sector' nhấn mạnh sự tự nguyện, không vì lợi nhuận, và thường mang tính cộng đồng. Nó khác với 'private sector' (khu vực tư nhân) vốn hoạt động vì lợi nhuận, và 'public sector' (khu vực công) do chính phủ điều hành. 'Third sector' thường được sử dụng thay thế cho 'voluntary sector' ở Anh.

Prepositions

in of

'in the voluntary sector': chỉ vị trí, sự tham gia vào khu vực này. Ví dụ: 'He works in the voluntary sector.' ('Anh ấy làm việc trong khu vực phi lợi nhuận.') 'of the voluntary sector': chỉ thuộc tính, đặc điểm của khu vực này. Ví dụ: 'The importance of the voluntary sector.' ('Tầm quan trọng của khu vực phi lợi nhuận.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary sector
  • large large voluntary sector
    (khu vực tự nguyện lớn)
  • thriving thriving voluntary sector
    (khu vực tự nguyện phát triển mạnh mẽ)
  • active active voluntary sector
    (khu vực tự nguyện năng động)
Verb + voluntary sector
  • support support the voluntary sector
    (hỗ trợ khu vực tự nguyện)
  • work in work in the voluntary sector
    (làm việc trong khu vực tự nguyện)
  • donate to donate to the voluntary sector
    (quyên góp cho khu vực tự nguyện)

Idioms

  • Third sector

    Một cách gọi khác của 'voluntary sector', nhấn mạnh vai trò của nó bên cạnh khu vực nhà nước và khu vực tư nhân.

    "The third sector plays a crucial role in providing social services."

    (Khu vực thứ ba đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội.)

  • Civil society

    Xã hội dân sự, bao gồm các tổ chức phi chính phủ và các nhóm tự nguyện hoạt động để giải quyết các vấn đề xã hội.

    "A strong voluntary sector is vital for a healthy civil society."

    (Một khu vực tự nguyện mạnh mẽ là rất quan trọng đối với một xã hội dân sự lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary sector

noun
Lật mặt

Khu vực kinh tế bao gồm các tổ chức phi lợi nhuận và phi chính phủ, chẳng hạn như các tổ chức từ thiện, quỹ và các tổ chức phi lợi nhuận khác.

"The voluntary sector plays a crucial role in providing social services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Support the voluntary sector by donating your time.
Hãy hỗ trợ khu vực tình nguyện bằng cách quyên góp thời gian của bạn.
Phủ định
Don't overlook the importance of the voluntary sector in our community.
Đừng bỏ qua tầm quan trọng của khu vực tình nguyện trong cộng đồng của chúng ta.
Nghi vấn
Please consider volunteering in the voluntary sector.
Xin vui lòng cân nhắc việc tình nguyện trong khu vực tình nguyện.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary sector".

Vai trò của khu vực tự nguyện

Khu vực tự nguyện đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội mà chính phủ và khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn giải quyết. Nó bao gồm các tổ chức từ thiện, tổ chức phi lợi nhuận và các nhóm cộng đồng hoạt động vì lợi ích chung.

Văn hóa tình nguyện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, văn hóa tình nguyện rất mạnh mẽ. Mọi người thường dành thời gian và kỹ năng của họ để giúp đỡ các tổ chức từ thiện và cộng đồng. Điều này được coi là một cách quan trọng để đóng góp cho xã hội và tạo ra sự khác biệt.