thirsty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling a need to drink.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy cần uống nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm so thirsty, I need a glass of water."
"Tôi khát quá, tôi cần một cốc nước."
-
"The athletes were thirsty after the long race."
"Các vận động viên khát nước sau cuộc đua dài."
-
"She's so thirsty for attention."
"Cô ấy rất khao khát sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'thirsty'. Nó mô tả cảm giác sinh lý khi cơ thể cần nước. Mức độ 'thirsty' có thể từ khát nhẹ đến khát rất dữ dội.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'thirsty for' có nghĩa là khao khát, mong muốn điều gì đó mãnh liệt (không nhất thiết liên quan đến nước). Ví dụ: 'He was thirsty for knowledge.' (Anh ấy khao khát kiến thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very thirsty (rất khát)
-
incredibly incredibly thirsty (khát vô cùng)
-
suddenly suddenly thirsty (đột nhiên khát)
-
become become thirsty (trở nên khát)
-
get get thirsty (bị khát)
-
feel feel thirsty (cảm thấy khát)
Idioms
-
thirsty for knowledge
khao khát kiến thức
"The students were thirsty for knowledge and eager to learn more."
(Các sinh viên khao khát kiến thức và háo hức học hỏi thêm.)
-
be thirsty for power
khao khát quyền lực
"The politician was thirsty for power and would do anything to get it."
(Chính trị gia đó khao khát quyền lực và sẽ làm mọi thứ để có được nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thirsty
AdjectiveCảm thấy cần uống nước.
"I'm so thirsty, I need a glass of water."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was thirsty after the game. |
Cô ấy nói rằng cô ấy khát nước sau trận đấu. |
| Phủ định | He said that he wasn't thirsty, even after running a marathon. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không khát, ngay cả sau khi chạy marathon. |
| Nghi vấn | She asked if he was thirsty. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khát không. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After running the marathon, he was as thirsty as a camel. |
Sau khi chạy marathon, anh ấy khát nước như một con lạc đà. |
| Phủ định | She wasn't less thirsty than I was, even though she drank more water. |
Cô ấy không khát hơn tôi, mặc dù cô ấy đã uống nhiều nước hơn. |
| Nghi vấn | Is he the thirstiest person in the desert? |
Có phải anh ấy là người khát nhất trong sa mạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thirsty".
