(Top Banner Ad)
thirsty
A2
Adjective A2 Chung

thirsty

UK: /ˈθɜːsti/ • US: /ˈθɜːrsti/

Nghĩa tiếng Việt

khát khao khát háo danh thèm thuồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling a need to drink.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy cần uống nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so thirsty, I need a glass of water."

    "Tôi khát quá, tôi cần một cốc nước."

  • "The athletes were thirsty after the long race."

    "Các vận động viên khát nước sau cuộc đua dài."

  • "She's so thirsty for attention."

    "Cô ấy rất khao khát sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thirst Cơn khát
Verb thirst Khát (nước hoặc nghĩa bóng)
Adverb thirstily Một cách khát khao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þurstuz
Old English
þurstig

Nguồn gốc của 'Thirsty'

Từ 'thirsty' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þurstuz', có nghĩa là 'khô hạn'. Sau đó, nó phát triển thành 'þurstig' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là cảm thấy cần uống nước. Lịch sử của từ này phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về nước và sự khô hạn khi thiếu nước.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'thirsty'. Nó mô tả cảm giác sinh lý khi cơ thể cần nước. Mức độ 'thirsty' có thể từ khát nhẹ đến khát rất dữ dội.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'thirsty for' có nghĩa là khao khát, mong muốn điều gì đó mãnh liệt (không nhất thiết liên quan đến nước). Ví dụ: 'He was thirsty for knowledge.' (Anh ấy khao khát kiến thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + thirsty
  • very very thirsty
    (rất khát)
  • incredibly incredibly thirsty
    (khát vô cùng)
  • suddenly suddenly thirsty
    (đột nhiên khát)
Động từ + thirsty
  • become become thirsty
    (trở nên khát)
  • get get thirsty
    (bị khát)
  • feel feel thirsty
    (cảm thấy khát)

Idioms

  • thirsty for knowledge

    khao khát kiến thức

    "The students were thirsty for knowledge and eager to learn more."

    (Các sinh viên khao khát kiến thức và háo hức học hỏi thêm.)

  • be thirsty for power

    khao khát quyền lực

    "The politician was thirsty for power and would do anything to get it."

    (Chính trị gia đó khao khát quyền lực và sẽ làm mọi thứ để có được nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thirsty

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy cần uống nước.

"I'm so thirsty, I need a glass of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was thirsty after the game.
Cô ấy nói rằng cô ấy khát nước sau trận đấu.
Phủ định
He said that he wasn't thirsty, even after running a marathon.
Anh ấy nói rằng anh ấy không khát, ngay cả sau khi chạy marathon.
Nghi vấn
She asked if he was thirsty.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khát không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After running the marathon, he was as thirsty as a camel.
Sau khi chạy marathon, anh ấy khát nước như một con lạc đà.
Phủ định
She wasn't less thirsty than I was, even though she drank more water.
Cô ấy không khát hơn tôi, mặc dù cô ấy đã uống nhiều nước hơn.
Nghi vấn
Is he the thirstiest person in the desert?
Có phải anh ấy là người khát nhất trong sa mạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thirsty".

Uống nước quan trọng như thế nào?

Ở nhiều nền văn hóa, nước được coi là nguồn sống và sự tôn trọng dành cho nước thể hiện sự biết ơn đối với tự nhiên. Việc mời ai đó một ly nước là một hành động hiếu khách phổ biến.