to that place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Toward or in the direction of a specific location previously mentioned or understood.
Vietnamese Meaning
Hướng tới hoặc theo hướng một địa điểm cụ thể đã được đề cập hoặc hiểu trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to that place we talked about yesterday."
"Tôi đang đi đến cái nơi mà chúng ta đã nói chuyện hôm qua."
-
"Take this package to that place on Elm Street."
"Hãy mang gói hàng này đến cái địa điểm trên đường Elm."
-
"She drove to that place where they first met."
"Cô ấy lái xe đến cái nơi mà họ lần đầu gặp nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, đã xác định và thường được người nói và người nghe cùng biết. Nó nhấn mạnh hướng di chuyển hoặc điểm đến đến địa điểm đó.
Prepositions
Giới từ 'to' biểu thị hướng di chuyển hoặc sự hướng tới một địa điểm hoặc mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly to that place (trực tiếp đến nơi đó)
-
immediately immediately to that place (ngay lập tức đến nơi đó)
-
eventually eventually to that place (cuối cùng thì đến nơi đó)
-
travel travel to that place (đi đến nơi đó)
-
go go to that place (đi đến nơi đó)
-
return return to that place (trở về nơi đó)
-
escape escape to that place (trốn đến nơi đó)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to that place
Prepositional phraseHướng tới hoặc theo hướng một địa điểm cụ thể đã được đề cập hoặc hiểu trước đó.
"I'm going to that place we talked about yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to that place".
