(Top Banner Ad)
thongs
B1
Danh từ B1 Thời trang, Trang phục

thongs

UK: /θɒŋz/ • US: /θɑːŋz/

Nghĩa tiếng Việt

quần lọt khe dép tông dép xỏ ngón
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of skimpy underpants or swimwear that consists of a narrow strip of fabric that passes between the buttocks and is attached to a waistband or string around the hips.

Vietnamese Meaning

Một loại quần lót hoặc đồ bơi kiệm vải, bao gồm một dải vải hẹp đi giữa hai mông và được gắn vào cạp quần hoặc dây quanh hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a red thong under her jeans."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc quần lọt khe màu đỏ bên dưới quần jean."

  • "Many women find thongs more comfortable to wear under tight-fitting clothes."

    "Nhiều phụ nữ cảm thấy quần lọt khe thoải mái hơn khi mặc dưới quần áo bó sát."

  • "She packed a pair of thongs for her beach vacation."

    "Cô ấy đã gói một đôi dép tông cho kỳ nghỉ ở bãi biển của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thonged Có quai (dép)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

English
thong

Nguồn gốc của từ 'thongs'

Từ 'thong' trong tiếng Anh có nghĩa là một dải da hẹp hoặc dây. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loại dép xỏ ngón đơn giản. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ một loại đồ lót mỏng manh.

Usage Note

Từ 'thongs' thường được dùng để chỉ loại quần lót hoặc đồ bơi có thiết kế tương tự. Đôi khi, nó có thể mang sắc thái gợi cảm hoặc khiêu gợi, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thongs
  • leather leather thongs
    (dép xỏ ngón da)
  • comfortable comfortable thongs
    (dép xỏ ngón thoải mái)
Verb + thongs
  • wear wear thongs
    (mang dép xỏ ngón)
  • buy buy thongs
    (mua dép xỏ ngón)

Idioms

  • to be comfortable as thongs

    cảm thấy rất thoải mái, dễ chịu

    "He is as comfortable as thongs in his new house."

    (Anh ấy cảm thấy rất thoải mái trong ngôi nhà mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thongs

Danh từ
Lật mặt

Một loại quần lót hoặc đồ bơi kiệm vải, bao gồm một dải vải hẹp đi giữa hai mông và được gắn vào cạp quần hoặc dây quanh hông.

"She was wearing a red thong under her jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he wears a thong to the beach is surprising to some people.
Việc anh ấy mặc quần lọt ra bãi biển khiến một số người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she likes wearing a thong is not something she reveals easily.
Việc cô ấy có thích mặc quần lọt hay không không phải là điều cô ấy dễ dàng tiết lộ.
Nghi vấn
Whether he actually owns a thong is what I keep asking myself.
Liệu anh ấy có thực sự sở hữu một chiếc quần lọt hay không là điều tôi tự hỏi bản thân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thongs".

Sử dụng 'thongs' ở Úc

Ở Úc, từ 'thongs' thường được dùng để chỉ dép xỏ ngón, không phải đồ lót như ở một số nơi khác. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho du khách.