(Top Banner Ad)
thorn bush
B1
noun B1 Thực vật học

thorn bush

UK: /ˈθɔːn bʊʃ/ • US: /ˈθɔːrn bʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bụi gai cây bụi có gai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shrub or clump of shrubs bearing thorns.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi hoặc một cụm cây bụi có gai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small bird hid in the thorn bush to escape the hawk."

    "Con chim nhỏ trốn trong bụi gai để thoát khỏi con diều hâu."

  • "He got scratched by a thorn bush while hiking."

    "Anh ấy bị bụi gai cào xước khi đi bộ đường dài."

  • "The farmer used thorn bushes to create a natural fence around his property."

    "Người nông dân sử dụng bụi gai để tạo ra một hàng rào tự nhiên xung quanh tài sản của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thorn gai
Adjective thorny có gai, đầy gai

Synonyms

bramble (bụi gai)thorny shrub (cây bụi có gai)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þorn
Middle English
thorn
English
thorn bush

Nguồn gốc của 'Thorn'

Từ 'thorn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þorn', có nghĩa là gai hoặc bụi gai. Nó liên quan đến ý tưởng về sự bảo vệ và khó khăn, vì bụi gai thường rất khó vượt qua. Trong văn hóa dân gian, bụi gai thường được liên kết với những câu chuyện về phép thuật và bảo vệ khỏi những điều xấu xa.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại cây bụi cụ thể có đặc điểm là có gai. Nó thường được sử dụng để chỉ các loại cây bụi có gai mọc dại, có thể gây khó khăn khi đi qua hoặc tiếp xúc. 'Thorn bush' nhấn mạnh sự hiện diện của gai, yếu tố quan trọng nhất để phân biệt nó với các loại cây bụi khác.

Prepositions

in near around

‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong bụi cây. ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần bụi cây. ‘around’ dùng để chỉ vị trí bao quanh bụi cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorn bush
  • dense dense thorn bush
    (bụi gai rậm rạp)
  • prickly prickly thorn bush
    (bụi gai nhọn)
Verb + thorn bush
  • hide hide behind a thorn bush
    (ẩn nấp sau bụi gai)
  • get caught get caught in a thorn bush
    (bị mắc vào bụi gai)

Idioms

  • a bed of roses (without thorns)

    cuộc sống dễ dàng, suôn sẻ (không có khó khăn)

    "Life isn't always a bed of roses."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.)

  • To grasp the nettle/thorn

    Giải quyết vấn đề khó khăn một cách dũng cảm.

    "It was time to grasp the nettle and confront the issue head-on."

    (Đã đến lúc dũng cảm đối mặt và giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorn bush

noun
Lật mặt

Một loại cây bụi hoặc một cụm cây bụi có gai.

"The small bird hid in the thorn bush to escape the hawk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully navigating the field, we finally reached the thorn bush, a prickly obstacle.
Sau khi cẩn thận di chuyển trên cánh đồng, cuối cùng chúng tôi cũng đến được bụi gai, một chướng ngại vật đầy gai góc.
Phủ định
Unlike the wildflowers, the thorn bush, a less welcoming sight, didn't attract any butterflies.
Không giống như hoa dại, bụi gai, một cảnh tượng ít chào đón hơn, không thu hút bất kỳ con bướm nào.
Nghi vấn
Considering the dense undergrowth, is that a thorn bush, a potential hazard, ahead of us?
Xem xét sự rậm rạp của bụi cây thấp, đó có phải là một bụi gai, một mối nguy hiểm tiềm ẩn, phía trước chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorn bush".

Thorn Bush trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, bụi gai thường được sử dụng như một biểu tượng của sự khó khăn, trừng phạt hoặc vùng đất hoang vu. Ví dụ, câu chuyện về bụi gai cháy mà Môi-se đã gặp gỡ Chúa.