(Top Banner Ad)
rose bush
A2
danh từ A2 Thực vật học, Làm vườn

rose bush

UK: /ˈrəʊz bʊʃ/ • US: /ˈroʊz bʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bụi hoa hồng cây hồng bụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shrub of a cultivated rose, typically having thorny stems.

Vietnamese Meaning

Một cây bụi thuộc loại hoa hồng được trồng, thường có thân cây đầy gai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She planted a rose bush in her garden."

    "Cô ấy đã trồng một bụi hoa hồng trong vườn của mình."

  • "The rose bush was covered in beautiful red roses."

    "Bụi hoa hồng được bao phủ bởi những bông hồng đỏ tuyệt đẹp."

  • "Be careful of the thorns on the rose bush."

    "Hãy cẩn thận những chiếc gai trên bụi hoa hồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rose hoa hồng, bông hồng
Noun bush bụi cây, lùm cây
Adjective rosy hồng hào, tươi tắn
Adjective bushy rậm rạp, um tùm
Noun rosebud nụ hồng
Noun rosehip quả tầm xuân (quả của cây hồng)
Noun rosewater nước hoa hồng

Synonyms

rose shrub (cây bụi hoa hồng)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wrdho-
Proto-Italic
*wrodā
Latin
rosa
Old French
rose
Middle English
rose
English
rose
Proto-Germanic
*buskaz
Old English/Old Norse
busc / buskr
Middle English
bushe
English
bush
English (Compound)
rose bush

Nguồn gốc 'Rose' và 'Bush'

Từ 'rose' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rosa', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Nó đã luôn gắn liền với vẻ đẹp và sự lãng mạn. Từ 'bush' lại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, dùng để chỉ một bụi cây rậm rạp. Khi ghép lại thành 'rose bush', nó miêu tả một cách rõ ràng và trực tiếp bụi cây cho ra những bông hoa hồng tuyệt đẹp mà chúng ta yêu thích ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'rose bush' chỉ một cây hoa hồng có dạng bụi, khác với 'rose tree' chỉ cây hoa hồng thân gỗ lớn hơn hoặc 'rose' đơn thuần, có thể chỉ bông hoa hoặc cây nói chung. Thường được dùng để chỉ những loại hoa hồng được trồng để làm cảnh.

Prepositions

in near around

- 'in' (trong) chỉ vị trí bên trong một khu vực có nhiều bụi hoa hồng: 'There are many roses in the rose bush area.' - 'near' (gần) chỉ vị trí gần một bụi hoa hồng: 'The cat is sleeping near the rose bush.' - 'around' (xung quanh) chỉ vị trí bao quanh bụi hoa hồng: 'There are stones around the rose bush.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rose bush
  • thorny a thorny rose bush
    (một bụi hồng đầy gai)
  • fragrant a fragrant rose bush
    (một bụi hồng thơm ngát)
  • climbing a climbing rose bush
    (một bụi hồng leo)
  • miniature a miniature rose bush
    (một bụi hồng mini)
  • blooming a blooming rose bush
    (một bụi hồng đang nở hoa)
Verb + rose bush
  • plant plant a rose bush
    (trồng một bụi hồng)
  • prune prune the rose bush
    (cắt tỉa bụi hồng)
  • water water the rose bush
    (tưới nước cho bụi hồng)
  • tend tend to the rose bush
    (chăm sóc bụi hồng)
Noun + rose bush (parts/location)
  • base of the base of the rose bush
    (gốc của bụi hồng)
  • leaves of the leaves of the rose bush
    (lá của bụi hồng)
  • thorns of the thorns of the rose bush
    (gai của bụi hồng)

Idioms

  • hidden among the rose bushes

    ẩn mình giữa những bụi hồng (ám chỉ điều gì đó được giấu kín hoặc tìm thấy ở một nơi đẹp đẽ, bất ngờ)

    "The old treasure chest was hidden among the rose bushes at the back of the garden."

    (Chiếc rương kho báu cũ được giấu kín giữa những bụi hồng ở phía sau vườn.)

  • to tend one's own rose bushes

    chăm sóc bụi hồng của mình (ám chỉ việc tập trung vào công việc, cuộc sống riêng của bản thân, không can thiệp vào chuyện người khác)

    "Instead of criticizing others, she prefers to tend her own rose bushes and focus on her well-being."

    (Thay vì chỉ trích người khác, cô ấy thích chăm sóc bụi hồng của riêng mình và tập trung vào cuộc sống của mình.)

  • a thorny rose bush

    một bụi hồng đầy gai (nghĩa đen; nghĩa bóng: một tình huống hay vấn đề trông có vẻ đẹp đẽ nhưng ẩn chứa nhiều khó khăn, thử thách hoặc gây đau đớn)

    "His new business venture turned out to be a thorny rose bush, beautiful in concept but challenging in execution."

    (Dự án kinh doanh mới của anh ấy hóa ra là một bụi hồng đầy gai, ý tưởng thì đẹp nhưng việc thực hiện đầy thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rose bush

danh từ
Lật mặt

Một cây bụi thuộc loại hoa hồng được trồng, thường có thân cây đầy gai.

"She planted a rose bush in her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose bush".

Biểu tượng của Tình yêu và Vẻ đẹp

Bụi hồng, nơi những bông hoa hồng nở rộ, từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ cho tình yêu, vẻ đẹp, niềm đam mê và sự lãng mạn trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Tùy thuộc vào màu sắc của hoa hồng, chúng còn có thể mang ý nghĩa khác nhau như tình bạn (hồng vàng), sự trong trắng (hồng trắng) hoặc bí mật (dưới gốc hồng).

Nét đặc trưng của Vườn Anh

Bụi hồng là một yếu tố không thể thiếu trong các khu vườn truyền thống của Anh và phương Tây. Chúng không chỉ tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp với sắc hoa và hương thơm quyến rũ mà còn tượng trưng cho sự thanh lịch, quý phái và là niềm tự hào của những người làm vườn.