rose bush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cây bụi thuộc loại hoa hồng được trồng, thường có thân cây đầy gai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She planted a rose bush in her garden."
"Cô ấy đã trồng một bụi hoa hồng trong vườn của mình."
-
"The rose bush was covered in beautiful red roses."
"Bụi hoa hồng được bao phủ bởi những bông hồng đỏ tuyệt đẹp."
-
"Be careful of the thorns on the rose bush."
"Hãy cẩn thận những chiếc gai trên bụi hoa hồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rose bush' chỉ một cây hoa hồng có dạng bụi, khác với 'rose tree' chỉ cây hoa hồng thân gỗ lớn hơn hoặc 'rose' đơn thuần, có thể chỉ bông hoa hoặc cây nói chung. Thường được dùng để chỉ những loại hoa hồng được trồng để làm cảnh.
Prepositions
- 'in' (trong) chỉ vị trí bên trong một khu vực có nhiều bụi hoa hồng: 'There are many roses in the rose bush area.' - 'near' (gần) chỉ vị trí gần một bụi hoa hồng: 'The cat is sleeping near the rose bush.' - 'around' (xung quanh) chỉ vị trí bao quanh bụi hoa hồng: 'There are stones around the rose bush.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorny a thorny rose bush (một bụi hồng đầy gai)
-
fragrant a fragrant rose bush (một bụi hồng thơm ngát)
-
climbing a climbing rose bush (một bụi hồng leo)
-
miniature a miniature rose bush (một bụi hồng mini)
-
blooming a blooming rose bush (một bụi hồng đang nở hoa)
-
plant plant a rose bush (trồng một bụi hồng)
-
prune prune the rose bush (cắt tỉa bụi hồng)
-
water water the rose bush (tưới nước cho bụi hồng)
-
tend tend to the rose bush (chăm sóc bụi hồng)
-
base of the base of the rose bush (gốc của bụi hồng)
-
leaves of the leaves of the rose bush (lá của bụi hồng)
-
thorns of the thorns of the rose bush (gai của bụi hồng)
Idioms
-
hidden among the rose bushes
ẩn mình giữa những bụi hồng (ám chỉ điều gì đó được giấu kín hoặc tìm thấy ở một nơi đẹp đẽ, bất ngờ)
"The old treasure chest was hidden among the rose bushes at the back of the garden."
(Chiếc rương kho báu cũ được giấu kín giữa những bụi hồng ở phía sau vườn.)
-
to tend one's own rose bushes
chăm sóc bụi hồng của mình (ám chỉ việc tập trung vào công việc, cuộc sống riêng của bản thân, không can thiệp vào chuyện người khác)
"Instead of criticizing others, she prefers to tend her own rose bushes and focus on her well-being."
(Thay vì chỉ trích người khác, cô ấy thích chăm sóc bụi hồng của riêng mình và tập trung vào cuộc sống của mình.)
-
a thorny rose bush
một bụi hồng đầy gai (nghĩa đen; nghĩa bóng: một tình huống hay vấn đề trông có vẻ đẹp đẽ nhưng ẩn chứa nhiều khó khăn, thử thách hoặc gây đau đớn)
"His new business venture turned out to be a thorny rose bush, beautiful in concept but challenging in execution."
(Dự án kinh doanh mới của anh ấy hóa ra là một bụi hồng đầy gai, ý tưởng thì đẹp nhưng việc thực hiện đầy thách thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rose bush
danh từMột cây bụi thuộc loại hoa hồng được trồng, thường có thân cây đầy gai.
"She planted a rose bush in her garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rose bush".
