(Top Banner Ad)
thorough examination
C1
noun phrase C1 Tổng quát/Học thuật

thorough examination

UK: /ˈθʌrə ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈθɝːoʊ ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra kỹ lưỡng khảo sát kỹ lưỡng nghiên cứu kỹ lưỡng xem xét kỹ lưỡng đánh giá toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed and careful inspection or study of something.

Vietnamese Meaning

Một sự kiểm tra hoặc nghiên cứu chi tiết và cẩn thận về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor conducted a thorough examination to determine the cause of the patient's symptoms."

    "Bác sĩ đã tiến hành một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "The company performed a thorough examination of its financial records."

    "Công ty đã thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính của mình."

  • "A thorough examination of the crime scene revealed several important clues."

    "Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án đã tiết lộ một số manh mối quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough kỹ lưỡng, chu đáo
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

cursory glance (nhìn lướt qua)perfunctory check (kiểm tra qua loa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Học thuật

Nguồn gốc của 'thorough'

Từ 'thorough' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'thurh', có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'hoàn toàn'. Nó ám chỉ một cái gì đó được thực hiện một cách kỹ lưỡng và đầy đủ. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các cụm từ như 'tỉ mỉ', 'chu đáo', hoặc 'kỹ càng' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính chất kỹ lưỡng, toàn diện và có hệ thống của việc kiểm tra hoặc nghiên cứu. 'Thorough' thể hiện mức độ chi tiết và cẩn thận cao hơn so với chỉ 'examination' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorough examination
  • Detailed thorough examination
    (Kiểm tra kỹ lưỡng, chi tiết)
  • Comprehensive thorough examination
    (Kiểm tra toàn diện, kỹ lưỡng)
Verb + thorough examination
  • Conduct a thorough examination
    (Tiến hành một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng)
  • Undergo a thorough examination
    (Trải qua một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng)
  • Perform a thorough examination
    (Thực hiện một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng)

Idioms

  • Go over something with a fine-tooth comb

    Kiểm tra, xem xét cái gì đó một cách cực kỳ kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.

    "The auditors went over the accounts with a fine-tooth comb."

    (Các kiểm toán viên đã kiểm tra sổ sách kế toán một cách cực kỳ kỹ lưỡng.)

  • Leave no stone unturned

    Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, tìm kiếm một cách triệt để.

    "The police left no stone unturned in their search for the missing child."

    (Cảnh sát đã không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorough examination

noun phrase
Lật mặt

Một sự kiểm tra hoặc nghiên cứu chi tiết và cẩn thận về một điều gì đó.

"The doctor conducted a thorough examination to determine the cause of the patient's symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorough examination".

Importance of Due Diligence

Trong văn hóa phương Tây, việc thực hiện 'due diligence' (thẩm định kỹ lưỡng) rất quan trọng trong các giao dịch kinh doanh và pháp lý. Điều này bao gồm một 'thorough examination' để đảm bảo mọi rủi ro và cơ hội tiềm ẩn đều được xem xét cẩn thận. Ở Việt Nam, khái niệm này tương tự như việc 'cẩn tắc vô áy náy'.