comprehensive review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thorough and complete examination or assessment of something.
Vietnamese Meaning
Một sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và đầy đủ về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee conducted a comprehensive review of the company's financial performance."
"Ủy ban đã tiến hành một đánh giá toàn diện về hiệu quả tài chính của công ty."
-
"Before launching the new product, the marketing team conducted a comprehensive review of the target market."
"Trước khi ra mắt sản phẩm mới, đội ngũ marketing đã tiến hành một đánh giá toàn diện về thị trường mục tiêu."
-
"The professor provided a comprehensive review of the literature on climate change."
"Giáo sư đã cung cấp một đánh giá toàn diện về các tài liệu nghiên cứu về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comprehension | Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội |
| Verb | comprehend | Hiểu, lĩnh hội |
| Adjective | comprehensive | Toàn diện, bao quát |
| Verb | review | Xem xét, đánh giá lại |
| Noun | reviewer | Người đánh giá, người phê bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Comprehensive review" nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát mọi khía cạnh và chi tiết liên quan đến chủ đề được xem xét. Nó khác với một "brief review" (đánh giá ngắn gọn) hoặc một "selective review" (đánh giá chọn lọc) vốn chỉ tập trung vào một số khía cạnh nhất định. Tính 'comprehensive' cho thấy sự nỗ lực tìm hiểu sâu sắc và đưa ra một bức tranh đầy đủ về vấn đề.
Prepositions
"Comprehensive review of [subject]" (Đánh giá toàn diện về [chủ đề]): Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực được xem xét.
"Comprehensive review on [topic]" (Đánh giá toàn diện về [chủ đề]): Tương tự như 'of', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc khi 'review' được hiểu là một bài báo khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough comprehensive review (bài đánh giá toàn diện và kỹ lưỡng)
-
detailed detailed comprehensive review (bài đánh giá toàn diện và chi tiết)
-
extensive extensive comprehensive review (bài đánh giá toàn diện và sâu rộng)
-
conduct conduct a comprehensive review (tiến hành một bài đánh giá toàn diện)
-
undertake undertake a comprehensive review (thực hiện một bài đánh giá toàn diện)
-
provide provide a comprehensive review (cung cấp một bài đánh giá toàn diện)
Idioms
-
Under review
Đang được xem xét
"The policy is currently under review."
(Chính sách hiện đang được xem xét.)
-
Subject to review
Có thể thay đổi/xem xét lại
"All decisions are subject to review."
(Tất cả các quyết định đều có thể được xem xét lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comprehensive review
Danh từMột sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và đầy đủ về một điều gì đó.
"The committee conducted a comprehensive review of the company's financial performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive review".
