(Top Banner Ad)
comprehensive review
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

comprehensive review

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv rɪˈvjuː/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá toàn diện xem xét kỹ lưỡng tổng quan toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and complete examination or assessment of something.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và đầy đủ về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee conducted a comprehensive review of the company's financial performance."

    "Ủy ban đã tiến hành một đánh giá toàn diện về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "Before launching the new product, the marketing team conducted a comprehensive review of the target market."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm mới, đội ngũ marketing đã tiến hành một đánh giá toàn diện về thị trường mục tiêu."

  • "The professor provided a comprehensive review of the literature on climate change."

    "Giáo sư đã cung cấp một đánh giá toàn diện về các tài liệu nghiên cứu về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Verb comprehend Hiểu, lĩnh hội
Adjective comprehensive Toàn diện, bao quát
Verb review Xem xét, đánh giá lại
Noun reviewer Người đánh giá, người phê bình

Synonyms

Antonyms

brief review (đánh giá ngắn gọn)cursory review (đánh giá sơ sài)selective review (đánh giá chọn lọc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere
English
comprehend
English
comprehensive
Old French
reveue
English
review

Nguồn gốc của 'Comprehensive'

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt, hiểu thấu đáo'. Nó ám chỉ việc bao quát, toàn diện mọi khía cạnh của một vấn đề.

Nguồn gốc của 'Review'

Từ 'review' đến từ tiếng Pháp cổ 'reveue', có nghĩa là 'nhìn lại'. Nó ngụ ý việc xem xét, đánh giá lại một điều gì đó đã tồn tại.

Usage Note

"Comprehensive review" nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát mọi khía cạnh và chi tiết liên quan đến chủ đề được xem xét. Nó khác với một "brief review" (đánh giá ngắn gọn) hoặc một "selective review" (đánh giá chọn lọc) vốn chỉ tập trung vào một số khía cạnh nhất định. Tính 'comprehensive' cho thấy sự nỗ lực tìm hiểu sâu sắc và đưa ra một bức tranh đầy đủ về vấn đề.

Prepositions

of on

"Comprehensive review of [subject]" (Đánh giá toàn diện về [chủ đề]): Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực được xem xét.
"Comprehensive review on [topic]" (Đánh giá toàn diện về [chủ đề]): Tương tự như 'of', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc khi 'review' được hiểu là một bài báo khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comprehensive review
  • thorough thorough comprehensive review
    (bài đánh giá toàn diện và kỹ lưỡng)
  • detailed detailed comprehensive review
    (bài đánh giá toàn diện và chi tiết)
  • extensive extensive comprehensive review
    (bài đánh giá toàn diện và sâu rộng)
Verb + comprehensive review
  • conduct conduct a comprehensive review
    (tiến hành một bài đánh giá toàn diện)
  • undertake undertake a comprehensive review
    (thực hiện một bài đánh giá toàn diện)
  • provide provide a comprehensive review
    (cung cấp một bài đánh giá toàn diện)

Idioms

  • Under review

    Đang được xem xét

    "The policy is currently under review."

    (Chính sách hiện đang được xem xét.)

  • Subject to review

    Có thể thay đổi/xem xét lại

    "All decisions are subject to review."

    (Tất cả các quyết định đều có thể được xem xét lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive review

Danh từ
Lật mặt

Một sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và đầy đủ về một điều gì đó.

"The committee conducted a comprehensive review of the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive review".

Peer Review

Trong giới học thuật, 'comprehensive review' thường liên quan đến 'peer review' (đánh giá ngang hàng), một quá trình quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính chính xác của các nghiên cứu khoa học. Các nhà khoa học khác sẽ xem xét bài báo trước khi nó được công bố.

Due Diligence

Trong kinh doanh, 'comprehensive review' là một phần của 'due diligence' (thẩm định), một quá trình điều tra và đánh giá kỹ lưỡng trước khi thực hiện một giao dịch lớn như mua bán công ty. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính minh bạch.