cursory glance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick and superficial look; a hasty or brief examination.
Vietnamese Meaning
Một cái nhìn nhanh chóng và hời hợt; một sự xem xét vội vàng hoặc ngắn gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave the report a cursory glance and then signed it."
"Anh ấy liếc nhanh qua bản báo cáo rồi ký tên."
-
"After a cursory glance at the menu, she ordered the soup."
"Sau khi liếc nhanh qua thực đơn, cô ấy gọi món súp."
-
"The doctor gave him a cursory glance and prescribed some medicine."
"Bác sĩ liếc nhanh qua anh ta và kê đơn thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cursory | Vội vàng, lướt qua, qua loa. |
| Noun | cursor | Con trỏ (trên màn hình máy tính), vật di chuyển để chỉ vị trí. |
| Adjective | cursive | Chữ viết thảo, chữ viết liền nét (như thể ngòi bút 'chạy' trên trang giấy). |
| Noun | excursion | Chuyến du ngoạn, chuyến đi ngắn (một cuộc 'chạy' ra ngoài chơi). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động xem xét hoặc đọc một thứ gì đó rất nhanh chóng, không chú ý đến chi tiết. 'Glance' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng của cái nhìn, trong khi 'cursory' nhấn mạnh vào sự hời hợt và thiếu cẩn thận. Nó thường mang ý nghĩa rằng cái nhìn đó không đầy đủ và có thể bỏ sót thông tin quan trọng. Khác với 'thorough look' (cái nhìn kỹ lưỡng), 'cursory glance' thể hiện sự vội vàng và thiếu chi tiết.
Prepositions
'at' được dùng khi cái nhìn hướng về một đối tượng cụ thể: 'She gave a cursory glance at the newspaper'. 'Over' được dùng khi cái nhìn lướt qua một khu vực hoặc một loạt các đối tượng: 'He cast a cursory glance over the room'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give something a cursory glance (nhìn lướt qua loa cái gì đó)
-
cast a cursory glance over something (liếc nhanh qua cái gì đó)
-
take a cursory glance at something (nhìn sơ qua cái gì đó)
-
afford something no more than a cursory glance (chỉ dành cho cái gì đó một cái nhìn qua loa, không hơn)
Idioms
-
at a cursory glance
nhìn lướt qua thì thấy, mới nhìn sơ qua
"At a cursory glance, the report seemed fine, but there were many errors."
(Mới nhìn lướt qua thì bản báo cáo có vẻ ổn, nhưng thực ra có rất nhiều lỗi.)
-
deserve more than a cursory glance
đáng được xem xét kỹ lưỡng hơn là chỉ nhìn lướt qua
"Her proposal is very detailed and deserves more than a cursory glance."
(Bản đề xuất của cô ấy rất chi tiết và đáng được xem xét kỹ lưỡng chứ không chỉ liếc qua loa.)
-
with just a cursory glance
chỉ với một cái nhìn lướt qua
"The mechanic knew what was wrong with the car with just a cursory glance."
(Người thợ máy biết chiếc xe bị hỏng ở đâu chỉ với một cái nhìn lướt qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cursory glance
Danh từMột cái nhìn nhanh chóng và hời hợt; một sự xem xét vội vàng hoặc ngắn gọn.
"He gave the report a cursory glance and then signed it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursory glance".
