(Top Banner Ad)
cursory glance
B2
Danh từ B2 Chung

cursory glance

UK: /ˈkɜːrsəri ɡlɑːns/ • US: /ˈkɜːrsəri ɡlæns/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn lướt qua liếc nhanh nhìn thoáng qua xem xét hời hợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick and superficial look; a hasty or brief examination.

Vietnamese Meaning

Một cái nhìn nhanh chóng và hời hợt; một sự xem xét vội vàng hoặc ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave the report a cursory glance and then signed it."

    "Anh ấy liếc nhanh qua bản báo cáo rồi ký tên."

  • "After a cursory glance at the menu, she ordered the soup."

    "Sau khi liếc nhanh qua thực đơn, cô ấy gọi món súp."

  • "The doctor gave him a cursory glance and prescribed some medicine."

    "Bác sĩ liếc nhanh qua anh ta và kê đơn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cursory Vội vàng, lướt qua, qua loa.
Noun cursor Con trỏ (trên màn hình máy tính), vật di chuyển để chỉ vị trí.
Adjective cursive Chữ viết thảo, chữ viết liền nét (như thể ngòi bút 'chạy' trên trang giấy).
Noun excursion Chuyến du ngoạn, chuyến đi ngắn (một cuộc 'chạy' ra ngoài chơi).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run')
Latin
cursorius ('of running, hasty')
Middle French
cursoire ('rapid')
English
cursory

Nguồn Gốc 'Chạy' của Từ 'Cursory'

Từ 'cursory' bắt nguồn từ chữ Latin 'currere', có nghĩa là 'chạy'. Hãy tưởng tượng bạn đang chạy lướt qua một vấn đề thay vì dừng lại để xem xét kỹ. Do đó, một 'cursory glance' (cái nhìn lướt qua) hay 'cursory examination' (cuộc kiểm tra qua loa) là một hành động được thực hiện rất nhanh, vội vàng, và vì thế mà không kỹ lưỡng hay chi tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động xem xét hoặc đọc một thứ gì đó rất nhanh chóng, không chú ý đến chi tiết. 'Glance' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng của cái nhìn, trong khi 'cursory' nhấn mạnh vào sự hời hợt và thiếu cẩn thận. Nó thường mang ý nghĩa rằng cái nhìn đó không đầy đủ và có thể bỏ sót thông tin quan trọng. Khác với 'thorough look' (cái nhìn kỹ lưỡng), 'cursory glance' thể hiện sự vội vàng và thiếu chi tiết.

Prepositions

at over

'at' được dùng khi cái nhìn hướng về một đối tượng cụ thể: 'She gave a cursory glance at the newspaper'. 'Over' được dùng khi cái nhìn lướt qua một khu vực hoặc một loạt các đối tượng: 'He cast a cursory glance over the room'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cursory glance
  • give something a cursory glance
    (nhìn lướt qua loa cái gì đó)
  • cast a cursory glance over something
    (liếc nhanh qua cái gì đó)
  • take a cursory glance at something
    (nhìn sơ qua cái gì đó)
  • afford something no more than a cursory glance
    (chỉ dành cho cái gì đó một cái nhìn qua loa, không hơn)

Idioms

  • at a cursory glance

    nhìn lướt qua thì thấy, mới nhìn sơ qua

    "At a cursory glance, the report seemed fine, but there were many errors."

    (Mới nhìn lướt qua thì bản báo cáo có vẻ ổn, nhưng thực ra có rất nhiều lỗi.)

  • deserve more than a cursory glance

    đáng được xem xét kỹ lưỡng hơn là chỉ nhìn lướt qua

    "Her proposal is very detailed and deserves more than a cursory glance."

    (Bản đề xuất của cô ấy rất chi tiết và đáng được xem xét kỹ lưỡng chứ không chỉ liếc qua loa.)

  • with just a cursory glance

    chỉ với một cái nhìn lướt qua

    "The mechanic knew what was wrong with the car with just a cursory glance."

    (Người thợ máy biết chiếc xe bị hỏng ở đâu chỉ với một cái nhìn lướt qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cursory glance

Danh từ
Lật mặt

Một cái nhìn nhanh chóng và hời hợt; một sự xem xét vội vàng hoặc ngắn gọn.

"He gave the report a cursory glance and then signed it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursory glance".

Sự Qua Loa và Tính Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa làm việc và học thuật ở phương Tây, việc chỉ 'nhìn lướt qua' (cursory glance) các tài liệu quan trọng như hợp đồng hay bài nghiên cứu thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc cẩu thả. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc không kiểm tra kỹ lưỡng.

Khi 'Nhìn Lướt' là một Kỹ Năng

Mặc dù 'cursory' có thể tiêu cực, nó lại liên quan đến các kỹ năng đọc hữu ích là 'skimming' (đọc lướt lấy ý chính) và 'scanning' (đọc quét tìm thông tin cụ thể). Trong nhiều tình huống, như đọc báo để nắm tin tức, việc đọc lướt nhanh lại là một chiến lược hiệu quả. Điều quan trọng là biết khi nào nên đọc kỹ và khi nào chỉ cần 'nhìn lướt qua'.