(Top Banner Ad)
in-depth analysis
C1
Cụm danh từ C1 Nghiên cứu, Học thuật, Kinh doanh, Khoa học

in-depth analysis

Nghĩa tiếng Việt

phân tích chuyên sâu phân tích kỹ lưỡng phân tích chi tiết nghiên cứu sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and detailed examination of a subject.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét, phân tích kỹ lưỡng và chi tiết về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides an in-depth analysis of the current economic situation."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích chuyên sâu về tình hình kinh tế hiện tại."

  • "We need an in-depth analysis of the data before making a decision."

    "Chúng ta cần một phân tích chuyên sâu về dữ liệu trước khi đưa ra quyết định."

  • "The book provides an in-depth analysis of the war's causes and consequences."

    "Cuốn sách cung cấp một phân tích chuyên sâu về nguyên nhân và hậu quả của cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Noun depth chiều sâu
Verb analyze phân tích
Adjective analytical có tính phân tích
Adjective in-depth chuyên sâu, kỹ lưỡng
Adjective deep sâu sắc
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

thorough analysis (phân tích kỹ lưỡng)detailed analysis (phân tích chi tiết)extensive analysis (phân tích mở rộng)comprehensive analysis (phân tích toàn diện)

Antonyms

superficial analysis (phân tích hời hợt)cursory analysis (phân tích sơ sài)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Học thuật, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
Old French
analyse
English
analysis
English (Compound)
in-depth analysis

Nguồn gốc từ 'Analysis'

Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'tháo gỡ', 'chia nhỏ' hoặc 'phân rã'. Điều này phản ánh bản chất của việc phân tích: chia một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ từng thành phần và mối quan hệ giữa chúng. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại.

Ý nghĩa của 'in-depth'

Cụm 'in-depth' (theo chiều sâu) là sự kết hợp của giới từ 'in' và danh từ 'depth' (chiều sâu). Khi ghép với 'analysis', nó nhấn mạnh rằng việc phân tích không chỉ dừng lại ở bề mặt mà đi sâu vào chi tiết, khám phá mọi khía cạnh một cách kỹ lưỡng và toàn diện. Đây là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh để mô tả sự chuyên sâu trong nghiên cứu hoặc đánh giá.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và tỉ mỉ trong quá trình phân tích. Nó thường được sử dụng khi cần hiểu sâu sắc và toàn diện về một vấn đề phức tạp. Khác với 'analysis' thông thường, 'in-depth analysis' ám chỉ một nghiên cứu chuyên sâu hơn.

Prepositions

of into

Sử dụng 'of' khi muốn chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: in-depth analysis of the market). Sử dụng 'into' khi muốn nhấn mạnh việc đi sâu vào các chi tiết (ví dụ: An in-depth analysis into the causes of the problem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-depth analysis
  • thorough a thorough in-depth analysis
    (một phân tích chuyên sâu kỹ lưỡng)
  • comprehensive a comprehensive in-depth analysis
    (một phân tích chuyên sâu toàn diện)
  • detailed a detailed in-depth analysis
    (một phân tích chuyên sâu chi tiết)
  • rigorous a rigorous in-depth analysis
    (một phân tích chuyên sâu chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • extensive an extensive in-depth analysis
    (một phân tích chuyên sâu sâu rộng/mở rộng)
Verb + in-depth analysis
  • conduct conduct an in-depth analysis
    (tiến hành/thực hiện một phân tích chuyên sâu)
  • perform perform an in-depth analysis
    (tiến hành/thực hiện một phân tích chuyên sâu)
  • provide provide an in-depth analysis
    (cung cấp một phân tích chuyên sâu)
  • require require an in-depth analysis
    (yêu cầu một phân tích chuyên sâu)
  • undertake undertake an in-depth analysis
    (thực hiện một phân tích chuyên sâu)
Noun + of/for + in-depth analysis
  • report a report of in-depth analysis
    (một báo cáo phân tích chuyên sâu)
  • need the need for in-depth analysis
    (nhu cầu phân tích chuyên sâu)
  • result the result of an in-depth analysis
    (kết quả của một phân tích chuyên sâu)

Idioms

  • conduct an in-depth analysis of something

    tiến hành một phân tích chuyên sâu về điều gì đó

    "The government decided to conduct an in-depth analysis of the new policy's impact."

    (Chính phủ quyết định tiến hành một phân tích chuyên sâu về tác động của chính sách mới.)

  • provide an in-depth analysis on/of something

    cung cấp một phân tích chuyên sâu về điều gì đó

    "Our financial advisor provided an in-depth analysis of our investment portfolio."

    (Cố vấn tài chính của chúng tôi đã cung cấp một phân tích chuyên sâu về danh mục đầu tư của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-depth analysis

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự xem xét, phân tích kỹ lưỡng và chi tiết về một chủ đề.

"The report provides an in-depth analysis of the current economic situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth analysis".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

'Phân tích chuyên sâu' là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, thể hiện sự coi trọng tư duy phản biện và khả năng đánh giá thông tin một cách kỹ lưỡng. Nó không chỉ là một kỹ năng mà còn là một giá trị được đề cao trong giáo dục, nghiên cứu khoa học và ra quyết định kinh doanh.

Trong môi trường làm việc

Trong nhiều môi trường làm việc ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tài chính, khoa học, kỹ thuật và quản lý, việc trình bày 'phân tích chuyên sâu' là điều bắt buộc. Các quyết định quan trọng thường phải được hỗ trợ bởi dữ liệu và sự phân tích kỹ lưỡng, thay vì dựa vào cảm tính hay phỏng đoán. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.