(Top Banner Ad)
coercive persuasion
C1
Cụm danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị học

coercive persuasion

UK: /kəʊˈɜːsɪv pəˈsweɪʒən/ • US: /koʊˈɜːrsɪv pərˈsweɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục cưỡng bức thuyết phục bằng cưỡng ép thao túng tâm lý ép buộc tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of manipulative and often unethical methods to influence someone's beliefs, attitudes, or behaviors, often against their will or better judgment.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các phương pháp thao túng và thường phi đạo đức để gây ảnh hưởng đến niềm tin, thái độ hoặc hành vi của ai đó, thường là trái với ý muốn hoặc phán đoán tốt hơn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cult leaders often employ coercive persuasion techniques to control their followers."

    "Những kẻ cầm đầu giáo phái thường sử dụng các kỹ thuật thuyết phục cưỡng ép để kiểm soát những người theo dõi."

  • "The documentary exposed the coercive persuasion tactics used by the company to exploit its employees."

    "Bộ phim tài liệu đã phơi bày các chiến thuật thuyết phục cưỡng ép mà công ty sử dụng để bóc lột nhân viên của mình."

  • "The victim described how she was subjected to coercive persuasion, leading her to make decisions against her own interests."

    "Nạn nhân mô tả cách cô ấy đã phải chịu sự thuyết phục cưỡng ép, khiến cô ấy đưa ra những quyết định chống lại lợi ích của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coerce ép buộc, cưỡng bức
Noun coercion sự ép buộc, sự cưỡng bức
Adjective coercive có tính ép buộc, cưỡng chế
Verb persuade thuyết phục
Noun persuasion sự thuyết phục, lòng tin
Adjective persuasive có sức thuyết phục

Synonyms

Antonyms

rational persuasion (thuyết phục hợp lý)informed consent (sự đồng ý có hiểu biết)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coercere (co- 'together' + arcere 'to enclose, restrain')
Latin
persuadere (per- 'thoroughly' + suadere 'to urge, advise')
Mid-20th Century English
coercive persuasion

Nguồn gốc của 'Coercive' (Cưỡng chế)

Từ 'coercive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coercere', có nghĩa là 'rào lại' hoặc 'kiềm chế'. Hãy tưởng tượng việc dùng một hàng rào để nhốt ai đó lại, không cho họ lựa chọn nào khác. Đây chính là gốc rễ của ý nghĩa ép buộc, dùng sức mạnh để kiểm soát.

Nguồn gốc của 'Persuasion' (Thuyết phục)

Từ 'persuasion' đến từ tiếng Latin 'persuadere', có nghĩa là 'khuyên nhủ một cách thấu đáo'. Chữ 'suadere' có liên quan đến từ 'sweet' (ngọt ngào). Vì vậy, thuyết phục ban đầu mang ý nghĩa dùng lời lẽ 'ngọt ngào', hợp lý để khiến ai đó đồng tình.

Sự kết hợp mâu thuẫn

Cụm từ 'coercive persuasion' là sự kết hợp của hai ý tưởng trái ngược: ép buộc (dùng sức mạnh) và thuyết phục (dùng lý lẽ). Nó mô tả một quá trình tinh vi trong đó áp lực tâm lý được sử dụng để khiến một người thay đổi niềm tin cốt lõi của họ, dường như là một cách 'tự nguyện'.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ các kỹ thuật thuyết phục tinh vi, lạm dụng, dẫn đến việc người bị tác động thay đổi suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi một cách không tự nguyện. Nó khác với thuyết phục thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào sự ép buộc, thao túng thay vì lý luận logic và thông tin khách quan. Thường liên quan đến các tình huống như tẩy não, thao túng tâm lý trong các mối quan hệ độc hại, hoặc các chiến thuật tuyên truyền lừa đảo.

Prepositions

in through by

- 'Coercive persuasion in relationships': Thể hiện việc sử dụng thuyết phục cưỡng ép trong các mối quan hệ.
- 'Coercive persuasion through propaganda': Thể hiện việc sử dụng thuyết phục cưỡng ép thông qua tuyên truyền.
- 'Influenced by coercive persuasion': Bị ảnh hưởng bởi thuyết phục cưỡng ép.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + coercive persuasion
  • use coercive persuasion
    (sử dụng thuyết phục cưỡng ép)
  • employ coercive persuasion
    (áp dụng thuyết phục cưỡng ép)
  • resist coercive persuasion
    (chống lại sự thuyết phục cưỡng ép)
  • be subjected to coercive persuasion
    (bị buộc phải chịu sự thuyết phục cưỡng ép)
Tính từ + coercive persuasion
  • subtle coercive persuasion
    (sự thuyết phục cưỡng ép một cách tinh vi)
  • psychological coercive persuasion
    (sự thuyết phục cưỡng ép về mặt tâm lý)
  • intense coercive persuasion
    (sự thuyết phục cưỡng ép dữ dội)

Idioms

  • brainwashing

    Tẩy não. Một hình thức cực đoan của thuyết phục cưỡng ép, nhằm thay đổi hoàn toàn niềm tin và nhân cách của một người.

    "The media accused the organization of brainwashing its new recruits."

    (Truyền thông cáo buộc tổ chức này đã tẩy não các thành viên mới của mình.)

  • thought reform

    Cải tạo tư tưởng. Một thuật ngữ thường gắn liền với các chương trình có hệ thống nhằm thay đổi tư duy chính trị của một người, thường thông qua áp lực nhóm và cô lập.

    "The prisoners of war underwent a systematic program of thought reform."

    (Các tù binh chiến tranh đã trải qua một chương trình cải tạo tư tưởng có hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coercive persuasion

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các phương pháp thao túng và thường phi đạo đức để gây ảnh hưởng đến niềm tin, thái độ hoặc hành vi của ai đó, thường là trái với ý muốn hoặc phán đoán tốt hơn của họ.

"Cult leaders often employ coercive persuasion techniques to control their followers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cult leader used coercive persuasion to control his followers.
Kẻ cầm đầu giáo phái đã sử dụng sự thuyết phục cưỡng chế để kiểm soát những người theo dõi mình.
Phủ định
The investigators did not find evidence of coercive persuasion in the company's sales tactics.
Các nhà điều tra không tìm thấy bằng chứng về sự thuyết phục cưỡng chế trong các chiến thuật bán hàng của công ty.
Nghi vấn
Did the politician use coercive persuasion to sway the voters?
Có phải chính trị gia đã sử dụng sự thuyết phục cưỡng chế để lung lay cử tri không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coercive persuasion".

Nguồn gốc thời Chiến Tranh Lạnh và 'Tẩy Não'

Thuật ngữ 'coercive persuasion' trở nên phổ biến sau Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953). Các nhà tâm lý học Mỹ đã sử dụng nó để mô tả các phương pháp mà Trung Quốc dùng để tác động lên tư tưởng của các tù binh Mỹ. Nó được coi là một thuật ngữ khoa học hơn cho khái niệm 'brainwashing' (tẩy não), vốn là bản dịch của từ tiếng Trung 'xǐnǎo' (洗腦).

Giáo phái và Thao túng Tâm lý

Trong văn hóa phương Tây, 'coercive persuasion' thường được dùng để phân tích cách hoạt động của các giáo phái (cults). Các nhóm này thường không dùng bạo lực thể chất mà sử dụng các kỹ thuật thao túng tâm lý tinh vi như cô lập cá nhân khỏi gia đình, tạo ra sự phụ thuộc vào nhóm, và kiểm soát thông tin để thay đổi niềm tin của thành viên.