(Top Banner Ad)
threading
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Dệt may, Cơ khí

threading

UK: /ˈθredɪŋ/ • US: /ˈθredɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xỏ chỉ tạo ren đa luồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of inserting a thread through a needle's eye or a hole; the act of forming screw threads on a bolt or pipe; a sequence of instructions that are executed within a process in a multitasking operating system.

Vietnamese Meaning

Quá trình xỏ chỉ qua lỗ kim hoặc lỗ; hành động tạo ren trên bu lông hoặc ống; một chuỗi các hướng dẫn được thực thi trong một tiến trình trong một hệ điều hành đa nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The threading of the needle was a delicate task."

    "Việc xỏ chỉ vào kim là một công việc tỉ mỉ."

  • "The software uses threading to improve performance."

    "Phần mềm sử dụng đa luồng để cải thiện hiệu suất."

  • "Threading a needle is harder than it looks."

    "Xỏ chỉ vào kim khó hơn vẻ bề ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thread xâu, luồn, tạo luồng (trong lập trình)
Noun thread sợi chỉ, luồng (trong lập trình)
Adjective threaded có ren, được xâu, có luồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Dệt may, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrāwą
Old English
þræd
Middle English
thred
English
thread
English
threading

Nguồn gốc của 'Threading'

Từ 'threading' bắt nguồn từ 'thread' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sợi chỉ'. Hình dung cách người xưa dùng sợi chỉ để tạo ra những đường nét, hoa văn, chúng ta có thể hiểu tại sao nó được dùng để chỉ việc xâu chuỗi hoặc tạo luồng (ví dụ: trong lập trình).

Usage Note

Khi là danh từ, 'threading' có thể chỉ hành động xỏ chỉ (ví dụ, vào kim), tạo ren (trong cơ khí) hoặc một khái niệm trong lập trình đa luồng. Trong bối cảnh lập trình, 'threading' khác với 'multiprocessing' ở chỗ các luồng chia sẻ cùng một không gian bộ nhớ, trong khi các tiến trình có không gian bộ nhớ riêng biệt.

Prepositions

of in

'- Threading of a needle': nói về hành động xỏ chỉ vào kim. '- Threading in Java': nói về việc sử dụng luồng trong ngôn ngữ lập trình Java.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threading
  • eyebrow eyebrow threading
    (tỉa lông mày bằng chỉ)
  • multi multi-threading
    (đa luồng (trong lập trình))
Verb + threading
  • perform perform threading
    (thực hiện việc tỉa lông mày bằng chỉ)
  • support support threading
    (hỗ trợ đa luồng (trong lập trình))

Idioms

  • thread the needle

    vượt qua một tình huống khó khăn một cách khéo léo; luồn kim

    "He managed to thread the needle and avoid a major scandal."

    (Anh ấy đã xoay sở để vượt qua tình huống khó khăn và tránh được một vụ bê bối lớn.)

  • lose the thread

    mất dấu, lạc đề, không theo kịp

    "I lost the thread of the conversation."

    (Tôi đã không theo kịp cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threading

noun
Lật mặt

Quá trình xỏ chỉ qua lỗ kim hoặc lỗ; hành động tạo ren trên bu lông hoặc ống; một chuỗi các hướng dẫn được thực thi trong một tiến trình trong một hệ điều hành đa nhiệm.

"The threading of the needle was a delicate task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threading".

Eyebrow Threading

Tỉa lông mày bằng chỉ (eyebrow threading) là một phương pháp làm đẹp có nguồn gốc từ các nước Trung Đông và Nam Á. Nó được coi là một phương pháp tự nhiên và chính xác để tạo hình lông mày.