threading
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Threading'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình xỏ chỉ qua lỗ kim hoặc lỗ; hành động tạo ren trên bu lông hoặc ống; một chuỗi các hướng dẫn được thực thi trong một tiến trình trong một hệ điều hành đa nhiệm.
Definition (English Meaning)
The process of inserting a thread through a needle's eye or a hole; the act of forming screw threads on a bolt or pipe; a sequence of instructions that are executed within a process in a multitasking operating system.
Ví dụ Thực tế với 'Threading'
-
"The threading of the needle was a delicate task."
"Việc xỏ chỉ vào kim là một công việc tỉ mỉ."
-
"The software uses threading to improve performance."
"Phần mềm sử dụng đa luồng để cải thiện hiệu suất."
-
"Threading a needle is harder than it looks."
"Xỏ chỉ vào kim khó hơn vẻ bề ngoài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Threading'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: threading
- Verb: thread
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Threading'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi là danh từ, 'threading' có thể chỉ hành động xỏ chỉ (ví dụ, vào kim), tạo ren (trong cơ khí) hoặc một khái niệm trong lập trình đa luồng. Trong bối cảnh lập trình, 'threading' khác với 'multiprocessing' ở chỗ các luồng chia sẻ cùng một không gian bộ nhớ, trong khi các tiến trình có không gian bộ nhớ riêng biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Threading of a needle': nói về hành động xỏ chỉ vào kim. '- Threading in Java': nói về việc sử dụng luồng trong ngôn ngữ lập trình Java.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Threading'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.