(Top Banner Ad)
three-point line
B1
Danh từ B1 Thể thao, Bóng rổ

three-point line

UK: /ˈθriː pɔɪnt laɪn/ • US: /ˈθriː pɔɪnt laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường ba điểm vạch ba điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semicircular line on a basketball court, beyond which a successful shot is worth three points.

Vietnamese Meaning

Một đường vòng cung trên sân bóng rổ, mà nếu một cú ném thành công từ ngoài đường này sẽ được tính ba điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sank a three-pointer at the buzzer."

    "Anh ấy ghi một quả ba điểm ngay khi còi báo hết giờ vang lên."

  • "He is known for his accuracy from the three-point line."

    "Anh ấy nổi tiếng vì độ chính xác của mình khi ném từ đường ba điểm."

  • "The coach drew up a play that started with a pass to the player at the three-point line."

    "Huấn luyện viên đã vẽ ra một chiến thuật bắt đầu bằng đường chuyền cho cầu thủ ở đường ba điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun three-pointer Cú ném ba điểm (một cú ném thành công từ ngoài vạch ba điểm)
Noun three-point shot Cú ném ba điểm (tương tự 'three-pointer')
Noun three-point play Tình huống ghi ba điểm (khi một cầu thủ ghi rổ thành công và bị phạm lỗi, sau đó thực hiện thành công cú ném phạt)
Noun three-point specialist Chuyên gia ném ba điểm (một cầu thủ có kỹ năng ném ba điểm xuất sắc)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Bóng rổ

Etymology (Nguồn gốc)

English
three-point line

Nguồn gốc của 'three-point line'

Thuật ngữ 'three-point line' (vạch ba điểm) ra đời trong bóng rổ để chỉ một đường vạch cong trên sân, mà bất kỳ cú ném rổ thành công nào từ phía ngoài vạch này sẽ được tính ba điểm thay vì hai. Vạch ba điểm lần đầu tiên được giới thiệu trong Giải bóng rổ Mỹ (ABA) vào năm 1967 nhằm tăng tính hấp dẫn và phần thưởng cho những cú ném xa. NBA đã chính thức áp dụng vạch ba điểm vào năm 1979, và từ đó nó đã trở thành một yếu tố chiến lược quan trọng, định hình lại cách chơi bóng rổ hiện đại.

Usage Note

Đường ba điểm là một phần quan trọng của chiến thuật bóng rổ hiện đại. Nó tạo ra sự cân bằng giữa các pha tấn công gần rổ và các cú ném từ xa, buộc các đội phải phòng thủ trên một diện tích rộng hơn. Sự ra đời của đường ba điểm đã thay đổi đáng kể cách chơi bóng rổ.

Prepositions

from behind

'from the three-point line' - ném từ đường ba điểm. 'behind the three-point line' - đứng sau đường ba điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + three-point line
  • shoot from shoot from the three-point line
    (ném từ vạch ba điểm)
  • step beyond step beyond the three-point line
    (bước ra ngoài vạch ba điểm)
  • establish establish the three-point line
    (thiết lập vạch ba điểm)
Adjective + three-point line
  • long long three-point line
    (vạch ba điểm xa)
  • extended extended three-point line
    (vạch ba điểm được kéo dài/mở rộng)
Preposition + three-point line
  • behind behind the three-point line
    (sau vạch ba điểm)
  • from from the three-point line
    (từ vạch ba điểm)

Idioms

  • shoot/hit a three

    ném thành công cú ném ba điểm

    "He hit a three just as the buzzer sounded, winning the game."

    (Anh ấy đã ném thành công cú ba điểm ngay khi còi kết thúc vang lên, giành chiến thắng trận đấu.)

  • beyond the arc

    từ vị trí nằm ngoài vạch ba điểm

    "She's dangerous when shooting beyond the arc, consistently making tough shots."

    (Cô ấy rất nguy hiểm khi ném từ ngoài vạch ba điểm, liên tục thực hiện những cú ném khó.)

  • from downtown

    (trong bóng rổ, tiếng lóng) từ rất xa, thường là từ ngoài vạch ba điểm với độ khó cao

    "Curry drained another one from downtown, making it look effortless."

    (Curry lại ném thành công một quả từ rất xa, trông có vẻ dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

three-point line

Danh từ
Lật mặt

Một đường vòng cung trên sân bóng rổ, mà nếu một cú ném thành công từ ngoài đường này sẽ được tính ba điểm.

"He sank a three-pointer at the buzzer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He shot the ball from behind the three-point line, didn't he?
Anh ấy đã ném bóng từ phía sau vạch ba điểm, đúng không?
Phủ định
She didn't step over the three-point line, did she?
Cô ấy đã không bước qua vạch ba điểm, đúng không?
Nghi vấn
They are practicing shots near the three-point line, aren't they?
Họ đang luyện tập các cú ném gần vạch ba điểm, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "three-point line".

Sự Thay Đổi Chiến Thuật Bóng Rổ

Việc giới thiệu vạch ba điểm đã tạo ra một cuộc cách mạng trong chiến thuật bóng rổ. Nó khuyến khích các đội tìm kiếm những cú ném xa hơn, mở rộng không gian sân và giảm sự phụ thuộc vào các cầu thủ cao lớn dưới rổ. Điều này đã làm cho trận đấu trở nên năng động, nhanh hơn và hấp dẫn hơn, đồng thời tăng giá trị của các cầu thủ có khả năng ném xa.

Khoảng Cách Đa Dạng

Khoảng cách của vạch ba điểm không giống nhau giữa các giải đấu bóng rổ khác nhau. Ví dụ, trong NBA, khoảng cách xa hơn so với FIBA (liên đoàn bóng rổ quốc tế) và NCAA (giải đấu đại học Mỹ). Sự khác biệt này ảnh hưởng đến chiến lược chơi và đòi hỏi kỹ năng ném rổ khác nhau từ các cầu thủ, tạo nên sự đa dạng trong phong cách thi đấu trên toàn thế giới.