three-point line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A semicircular line on a basketball court, beyond which a successful shot is worth three points.
Vietnamese Meaning
Một đường vòng cung trên sân bóng rổ, mà nếu một cú ném thành công từ ngoài đường này sẽ được tính ba điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sank a three-pointer at the buzzer."
"Anh ấy ghi một quả ba điểm ngay khi còi báo hết giờ vang lên."
-
"He is known for his accuracy from the three-point line."
"Anh ấy nổi tiếng vì độ chính xác của mình khi ném từ đường ba điểm."
-
"The coach drew up a play that started with a pass to the player at the three-point line."
"Huấn luyện viên đã vẽ ra một chiến thuật bắt đầu bằng đường chuyền cho cầu thủ ở đường ba điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | three-pointer | Cú ném ba điểm (một cú ném thành công từ ngoài vạch ba điểm) |
| Noun | three-point shot | Cú ném ba điểm (tương tự 'three-pointer') |
| Noun | three-point play | Tình huống ghi ba điểm (khi một cầu thủ ghi rổ thành công và bị phạm lỗi, sau đó thực hiện thành công cú ném phạt) |
| Noun | three-point specialist | Chuyên gia ném ba điểm (một cầu thủ có kỹ năng ném ba điểm xuất sắc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đường ba điểm là một phần quan trọng của chiến thuật bóng rổ hiện đại. Nó tạo ra sự cân bằng giữa các pha tấn công gần rổ và các cú ném từ xa, buộc các đội phải phòng thủ trên một diện tích rộng hơn. Sự ra đời của đường ba điểm đã thay đổi đáng kể cách chơi bóng rổ.
Prepositions
'from the three-point line' - ném từ đường ba điểm. 'behind the three-point line' - đứng sau đường ba điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shoot from shoot from the three-point line (ném từ vạch ba điểm)
-
step beyond step beyond the three-point line (bước ra ngoài vạch ba điểm)
-
establish establish the three-point line (thiết lập vạch ba điểm)
-
long long three-point line (vạch ba điểm xa)
-
extended extended three-point line (vạch ba điểm được kéo dài/mở rộng)
-
behind behind the three-point line (sau vạch ba điểm)
-
from from the three-point line (từ vạch ba điểm)
Idioms
-
shoot/hit a three
ném thành công cú ném ba điểm
"He hit a three just as the buzzer sounded, winning the game."
(Anh ấy đã ném thành công cú ba điểm ngay khi còi kết thúc vang lên, giành chiến thắng trận đấu.)
-
beyond the arc
từ vị trí nằm ngoài vạch ba điểm
"She's dangerous when shooting beyond the arc, consistently making tough shots."
(Cô ấy rất nguy hiểm khi ném từ ngoài vạch ba điểm, liên tục thực hiện những cú ném khó.)
-
from downtown
(trong bóng rổ, tiếng lóng) từ rất xa, thường là từ ngoài vạch ba điểm với độ khó cao
"Curry drained another one from downtown, making it look effortless."
(Curry lại ném thành công một quả từ rất xa, trông có vẻ dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
three-point line
Danh từMột đường vòng cung trên sân bóng rổ, mà nếu một cú ném thành công từ ngoài đường này sẽ được tính ba điểm.
"He sank a three-pointer at the buzzer."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He shot the ball from behind the three-point line, didn't he? |
Anh ấy đã ném bóng từ phía sau vạch ba điểm, đúng không? |
| Phủ định | She didn't step over the three-point line, did she? |
Cô ấy đã không bước qua vạch ba điểm, đúng không? |
| Nghi vấn | They are practicing shots near the three-point line, aren't they? |
Họ đang luyện tập các cú ném gần vạch ba điểm, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "three-point line".
