y-turn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A maneuver performed by a vehicle to reverse direction within a limited space, using a three-point turn (also known as a three-point turn or a broken U-turn).
Vietnamese Meaning
Một thao tác được thực hiện bởi một phương tiện để đảo ngược hướng đi trong một không gian hạn chế, sử dụng kỹ thuật quay đầu xe ba điểm (còn được gọi là quay đầu xe ba điểm hoặc quay đầu chữ U bị ngắt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver had to perform a y-turn to get out of the dead-end street."
"Người lái xe phải thực hiện một cú quay đầu xe ba điểm để ra khỏi con đường cụt."
-
"Parallel parking requires a good y-turn."
"Đỗ xe song song đòi hỏi một cú quay đầu xe ba điểm tốt."
-
"She struggled to complete the y-turn without hitting the curb."
"Cô ấy chật vật hoàn thành cú quay đầu xe ba điểm mà không đâm vào lề đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'y-turn' nhấn mạnh hình dạng chữ Y mà phương tiện tạo ra trong quá trình quay đầu. Thường dùng khi không gian hẹp không đủ cho một cú quay đầu hình chữ U liên tục. Cần lưu ý sự khác biệt với 'U-turn', là một vòng quay liên tục 180 độ.
Prepositions
'in' dùng khi nói đến việc thực hiện y-turn trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'in a narrow street'). 'on' có thể dùng khi nói đến việc thực hiện y-turn trên một con đường cụ thể (ví dụ: 'on this road').
Collocations (Từ đi kèm)
-
do a y-turn (thực hiện một cú quay xe hình chữ Y)
-
make a y-turn (thực hiện một cú quay xe hình chữ Y)
-
attempt a y-turn (cố gắng thực hiện một cú quay xe hình chữ Y)
-
difficult y-turn (cú quay xe hình chữ Y khó khăn)
-
smooth y-turn (cú quay xe hình chữ Y mượt mà)
-
perfect y-turn (cú quay xe hình chữ Y hoàn hảo)
Idioms
-
take a y-turn
thay đổi quyết định đột ngột, đảo ngược tình thế
"The company took a y-turn on its environmental policy after the public outcry."
(Công ty đã thay đổi chính sách môi trường một cách đột ngột sau phản ứng dữ dội của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
y-turn
NounMột thao tác được thực hiện bởi một phương tiện để đảo ngược hướng đi trong một không gian hạn chế, sử dụng kỹ thuật quay đầu xe ba điểm (còn được gọi là quay đầu xe ba điểm hoặc quay đầu chữ U bị ngắt).
"The driver had to perform a y-turn to get out of the dead-end street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "y-turn".
