(Top Banner Ad)
y-turn
B1
Noun B1 Giao thông vận tải

y-turn

UK: /ˈwaɪˌtɜːn/ • US: /ˈwaɪˌtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

quay đầu xe ba điểm đảo xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A maneuver performed by a vehicle to reverse direction within a limited space, using a three-point turn (also known as a three-point turn or a broken U-turn).

Vietnamese Meaning

Một thao tác được thực hiện bởi một phương tiện để đảo ngược hướng đi trong một không gian hạn chế, sử dụng kỹ thuật quay đầu xe ba điểm (còn được gọi là quay đầu xe ba điểm hoặc quay đầu chữ U bị ngắt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver had to perform a y-turn to get out of the dead-end street."

    "Người lái xe phải thực hiện một cú quay đầu xe ba điểm để ra khỏi con đường cụt."

  • "Parallel parking requires a good y-turn."

    "Đỗ xe song song đòi hỏi một cú quay đầu xe ba điểm tốt."

  • "She struggled to complete the y-turn without hitting the curb."

    "Cô ấy chật vật hoàn thành cú quay đầu xe ba điểm mà không đâm vào lề đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn Sự rẽ, vòng quay
Verb turn Rẽ, quay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
y-turn

Nguồn gốc của 'y-turn'

Từ 'y-turn' đơn giản chỉ mô tả một thao tác lái xe tạo thành hình chữ 'Y'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh khi ô tô trở nên phổ biến và người lái xe cần một thuật ngữ để diễn tả việc quay xe 180 độ trong không gian hẹp.

Usage Note

Thuật ngữ 'y-turn' nhấn mạnh hình dạng chữ Y mà phương tiện tạo ra trong quá trình quay đầu. Thường dùng khi không gian hẹp không đủ cho một cú quay đầu hình chữ U liên tục. Cần lưu ý sự khác biệt với 'U-turn', là một vòng quay liên tục 180 độ.

Prepositions

in on

'in' dùng khi nói đến việc thực hiện y-turn trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'in a narrow street'). 'on' có thể dùng khi nói đến việc thực hiện y-turn trên một con đường cụ thể (ví dụ: 'on this road').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + y-turn
  • do a y-turn
    (thực hiện một cú quay xe hình chữ Y)
  • make a y-turn
    (thực hiện một cú quay xe hình chữ Y)
  • attempt a y-turn
    (cố gắng thực hiện một cú quay xe hình chữ Y)
Adjective + y-turn
  • difficult y-turn
    (cú quay xe hình chữ Y khó khăn)
  • smooth y-turn
    (cú quay xe hình chữ Y mượt mà)
  • perfect y-turn
    (cú quay xe hình chữ Y hoàn hảo)

Idioms

  • take a y-turn

    thay đổi quyết định đột ngột, đảo ngược tình thế

    "The company took a y-turn on its environmental policy after the public outcry."

    (Công ty đã thay đổi chính sách môi trường một cách đột ngột sau phản ứng dữ dội của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

y-turn

Noun
Lật mặt

Một thao tác được thực hiện bởi một phương tiện để đảo ngược hướng đi trong một không gian hạn chế, sử dụng kỹ thuật quay đầu xe ba điểm (còn được gọi là quay đầu xe ba điểm hoặc quay đầu chữ U bị ngắt).

"The driver had to perform a y-turn to get out of the dead-end street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "y-turn".

Kỹ năng lái xe

Ở nhiều quốc gia, việc thực hiện một cú 'y-turn' đúng cách là một phần của bài kiểm tra lái xe. Nó cho thấy khả năng kiểm soát xe trong không gian hẹp và kỹ năng xử lý tình huống khi cần quay đầu xe.