(Top Banner Ad)
thrilled to bits
B2
Thành ngữ B2 Cảm xúc, Giao tiếp

thrilled to bits

Nghĩa tiếng Việt

sướng rơn mừng rơn vui mừng khôn xiết mừng phát điên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely pleased and excited.

Vietnamese Meaning

Vô cùng vui sướng và hào hứng, sướng rơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was thrilled to bits about winning the competition."

    "Cô ấy sướng rơn khi thắng cuộc thi."

  • "My parents were thrilled to bits when I told them I was getting married."

    "Bố mẹ tôi đã sướng rơn khi tôi nói với họ rằng tôi sắp kết hôn."

  • "He was thrilled to bits with his new bike."

    "Anh ấy rất vui sướng với chiếc xe đạp mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrill làm cho ai đó cảm thấy rất vui sướng, hồi hộp (làm ai đó rung động)
Noun thrill cảm giác vui sướng, hồi hộp mạnh mẽ
Adjective thrilling gây ra cảm giác vui sướng, hồi hộp mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'thrilled to bits'

Cụm từ 'thrilled to bits' có lẽ xuất phát từ việc miêu tả cảm giác vui sướng đến mức như vỡ ra thành từng mảnh nhỏ (bits). 'Thrilled' thể hiện sự vui sướng tột độ, còn 'to bits' nhấn mạnh mức độ mãnh liệt của cảm xúc. Tưởng tượng bạn vui đến nỗi cơ thể bạn như tan ra thành từng mảnh nhỏ vì hạnh phúc!

Usage Note

Diễn tả cảm xúc vui sướng, phấn khích cực độ. Mức độ mạnh hơn so với 'happy' hoặc 'pleased'. Thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật, ít trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrilled to bits
  • absolutely absolutely thrilled to bits
    (hoàn toàn vô cùng vui sướng)
  • really really thrilled to bits
    (thực sự vô cùng vui sướng)
  • utterly utterly thrilled to bits
    (cực kỳ vô cùng vui sướng)
Verb + thrilled to bits
  • be be thrilled to bits
    (vô cùng vui sướng)
  • seem seem thrilled to bits
    (có vẻ vô cùng vui sướng)

Idioms

  • thrilled to bits

    vô cùng vui sướng, cực kỳ hạnh phúc

    "She was thrilled to bits with her new car."

    (Cô ấy vô cùng vui sướng với chiếc xe hơi mới của mình.)

  • over the moon

    vô cùng hạnh phúc (tương tự 'thrilled to bits')

    "They were over the moon when they heard the news."

    (Họ đã vô cùng hạnh phúc khi nghe tin đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrilled to bits

Thành ngữ
Lật mặt

Vô cùng vui sướng và hào hứng, sướng rơn.

"She was thrilled to bits about winning the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced thrilled to bits after winning the competition.
Cô ấy nhảy nhót vui sướng sau khi thắng cuộc thi.
Phủ định
They didn't seem thrilled to bits at all when they received the news.
Họ dường như không vui sướng chút nào khi nhận được tin tức.
Nghi vấn
Did he react thrilled to bits when you told him the surprise?
Anh ấy có phản ứng vui sướng khi bạn nói cho anh ấy điều bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrilled to bits".

Sự cường điệu trong tiếng Anh

Người nói tiếng Anh bản xứ thường sử dụng các cụm từ cường điệu để diễn tả cảm xúc. 'Thrilled to bits' là một ví dụ điển hình. Đừng ngạc nhiên khi bạn nghe những cụm từ như 'I'm dying of laughter' (tôi cười muốn chết) vì đây là cách họ nhấn mạnh cảm xúc của mình.