(Top Banner Ad)
Throw away
A2
Phrasal Verb A2 General

Throw away

UK: /ˈθrəʊ əˈweɪ/ • US: /ˈθroʊ əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Vứt đi Bỏ đi Loại bỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get rid of something that you no longer want or need.

Vietnamese Meaning

Vứt bỏ, loại bỏ một thứ gì đó bạn không còn muốn hoặc cần nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should throw away the expired milk."

    "Chúng ta nên vứt bỏ hộp sữa hết hạn."

  • "Don't throw away those newspapers; they can be recycled."

    "Đừng vứt những tờ báo đó đi; chúng có thể được tái chế."

  • "I threw away all the old clothes I don't wear anymore."

    "Tôi đã vứt hết những quần áo cũ mà tôi không mặc nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun throwaway Dùng một lần, đồ bỏ đi; không đáng giá (ví dụ: throwaway culture - văn hóa dùng một lần)
Noun thrower Người ném (ví dụ: shot-put thrower - vận động viên ném tạ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrēanan
Old English
þrāwan
Middle English
throwen
Old English
aweg
Modern English
Throw away

Nguồn gốc của "Throw away"

Từ "throw" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þrāwan", ban đầu mang nghĩa là "xoắn, vặn" hoặc "ném mạnh". Theo thời gian, nghĩa "ném" trở nên phổ biến. Từ "away" cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ "aweg", có nghĩa là "đi khỏi, ra xa". Khi hai từ này kết hợp lại thành "throw away", nó mô tả hành động ném một vật gì đó đi thật xa khỏi tầm tay, không còn muốn giữ, từ đó hình thành nghĩa "vứt bỏ, loại bỏ" như ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc bỏ đi những thứ không còn giá trị sử dụng, hỏng hóc hoặc không cần thiết. Khác với 'discard' (vứt bỏ) mang tính trang trọng hơn, hoặc 'dump' (vứt bỏ) thường mang nghĩa vứt bỏ số lượng lớn hoặc bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Vật bạn vứt đi)
  • rubbish throw away rubbish
    (vứt rác)
  • food throw away food
    (vứt bỏ thức ăn)
  • clothes throw away old clothes
    (vứt quần áo cũ)
  • packaging throw away packaging
    (vứt bỏ bao bì)
Danh từ (Nghĩa bóng - cơ hội, tiền bạc)
  • opportunity throw away an opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội)
  • chance throw away a chance
    (đánh mất một cơ hội)
  • money throw away money
    (phung phí tiền bạc)
  • talent throw away one's talent
    (phí hoài tài năng)
Trạng từ (Cách bạn vứt bỏ)
  • carelessly throw away carelessly
    (vứt bỏ một cách bất cẩn)
  • responsibly throw away responsibly
    (vứt bỏ một cách có trách nhiệm (ví dụ: phân loại để tái chế))

Idioms

  • throw away the key

    nhốt ai đó vĩnh viễn, không cho ra ngoài (thường dùng trong bối cảnh tù tội)

    "After what he did, they should lock him up and throw away the key."

    (Sau những gì hắn đã làm, họ nên nhốt hắn lại và vứt chìa khóa đi (không cho ra ngoài nữa).)

  • throw money away

    phung phí tiền bạc, tiêu tiền một cách lãng phí

    "Buying that expensive car was just throwing money away."

    (Mua chiếc xe đắt tiền đó chỉ là đang phung phí tiền bạc mà thôi.)

  • throw oneself away

    lãng phí cuộc đời, tài năng hoặc cơ hội của mình vào điều gì đó không xứng đáng

    "She's throwing herself away on that good-for-nothing partner."

    (Cô ấy đang lãng phí cuộc đời mình vào cái người yêu vô tích sự đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Throw away

Phrasal Verb
Lật mặt

Vứt bỏ, loại bỏ một thứ gì đó bạn không còn muốn hoặc cần nữa.

"We should throw away the expired milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to throw away all the old newspapers surprised everyone.
Việc anh ấy quyết định vứt hết báo cũ đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she should throw away the broken vase is not clear.
Việc cô ấy có nên vứt chiếc bình vỡ đi hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they throw away perfectly good food is a mystery to me.
Tại sao họ vứt bỏ thức ăn vẫn còn tốt là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He throws away the trash every morning.
Anh ấy vứt rác mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't throw away old newspapers.
Cô ấy không vứt bỏ báo cũ.
Nghi vấn
Did they throw away the broken vase?
Họ đã vứt bỏ cái bình vỡ chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old newspapers are thrown away every week.
Những tờ báo cũ bị vứt đi mỗi tuần.
Phủ định
The expired food was not thrown away immediately.
Đồ ăn hết hạn đã không bị vứt đi ngay lập tức.
Nghi vấn
Will the garbage be thrown away tomorrow?
Liệu rác có bị vứt đi vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Throw away".

Văn hóa tiêu dùng và lãng phí

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, hành động "throw away" (vứt bỏ) gắn liền với văn hóa tiêu dùng. Sự phát triển của các sản phẩm "dùng một lần" (throwaway products) hoặc có tuổi thọ ngắn khuyến khích việc vứt bỏ và thay thế thường xuyên, dẫn đến lượng rác thải khổng lồ. Điều này làm dấy lên những cuộc tranh luận về tính bền vững và trách nhiệm môi trường của các doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Phong trào tái chế và giảm thiểu rác thải

Để đối phó với vấn đề rác thải do việc "throw away" gây ra, nhiều quốc gia phương Tây đã thúc đẩy mạnh mẽ các phong trào tái chế và giảm thiểu rác thải. Người dân được khuyến khích phân loại rác thải tại nhà để tái chế nhựa, giấy, kim loại, thủy tinh thay vì chỉ đơn giản là vứt tất cả vào thùng rác. Đây là một nỗ lực nhằm bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.