Throw away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vứt bỏ, loại bỏ một thứ gì đó bạn không còn muốn hoặc cần nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should throw away the expired milk."
"Chúng ta nên vứt bỏ hộp sữa hết hạn."
-
"Don't throw away those newspapers; they can be recycled."
"Đừng vứt những tờ báo đó đi; chúng có thể được tái chế."
-
"I threw away all the old clothes I don't wear anymore."
"Tôi đã vứt hết những quần áo cũ mà tôi không mặc nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | throwaway | Dùng một lần, đồ bỏ đi; không đáng giá (ví dụ: throwaway culture - văn hóa dùng một lần) |
| Noun | thrower | Người ném (ví dụ: shot-put thrower - vận động viên ném tạ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc bỏ đi những thứ không còn giá trị sử dụng, hỏng hóc hoặc không cần thiết. Khác với 'discard' (vứt bỏ) mang tính trang trọng hơn, hoặc 'dump' (vứt bỏ) thường mang nghĩa vứt bỏ số lượng lớn hoặc bất hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rubbish throw away rubbish (vứt rác)
-
food throw away food (vứt bỏ thức ăn)
-
clothes throw away old clothes (vứt quần áo cũ)
-
packaging throw away packaging (vứt bỏ bao bì)
-
opportunity throw away an opportunity (bỏ lỡ một cơ hội)
-
chance throw away a chance (đánh mất một cơ hội)
-
money throw away money (phung phí tiền bạc)
-
talent throw away one's talent (phí hoài tài năng)
-
carelessly throw away carelessly (vứt bỏ một cách bất cẩn)
-
responsibly throw away responsibly (vứt bỏ một cách có trách nhiệm (ví dụ: phân loại để tái chế))
Idioms
-
throw away the key
nhốt ai đó vĩnh viễn, không cho ra ngoài (thường dùng trong bối cảnh tù tội)
"After what he did, they should lock him up and throw away the key."
(Sau những gì hắn đã làm, họ nên nhốt hắn lại và vứt chìa khóa đi (không cho ra ngoài nữa).)
-
throw money away
phung phí tiền bạc, tiêu tiền một cách lãng phí
"Buying that expensive car was just throwing money away."
(Mua chiếc xe đắt tiền đó chỉ là đang phung phí tiền bạc mà thôi.)
-
throw oneself away
lãng phí cuộc đời, tài năng hoặc cơ hội của mình vào điều gì đó không xứng đáng
"She's throwing herself away on that good-for-nothing partner."
(Cô ấy đang lãng phí cuộc đời mình vào cái người yêu vô tích sự đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Throw away
Phrasal VerbVứt bỏ, loại bỏ một thứ gì đó bạn không còn muốn hoặc cần nữa.
"We should throw away the expired milk."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he decided to throw away all the old newspapers surprised everyone. |
Việc anh ấy quyết định vứt hết báo cũ đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she should throw away the broken vase is not clear. |
Việc cô ấy có nên vứt chiếc bình vỡ đi hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why they throw away perfectly good food is a mystery to me. |
Tại sao họ vứt bỏ thức ăn vẫn còn tốt là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He throws away the trash every morning. |
Anh ấy vứt rác mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't throw away old newspapers. |
Cô ấy không vứt bỏ báo cũ. |
| Nghi vấn | Did they throw away the broken vase? |
Họ đã vứt bỏ cái bình vỡ chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old newspapers are thrown away every week. |
Những tờ báo cũ bị vứt đi mỗi tuần. |
| Phủ định | The expired food was not thrown away immediately. |
Đồ ăn hết hạn đã không bị vứt đi ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Will the garbage be thrown away tomorrow? |
Liệu rác có bị vứt đi vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Throw away".
