ti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Titanium, a strong, light, corrosion-resistant transition metal with the symbol Ti and atomic number 22.
Vietnamese Meaning
Titanium, một kim loại chuyển tiếp mạnh, nhẹ, chống ăn mòn với ký hiệu Ti và số nguyên tử 22.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Titanium is a strong and lightweight metal used in aerospace engineering."
"Titanium là một kim loại mạnh và nhẹ được sử dụng trong kỹ thuật hàng không vũ trụ."
-
"The aircraft's frame is made of Ti alloy for its high strength-to-weight ratio."
"Khung của máy bay được làm từ hợp kim Ti vì tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao của nó."
-
"Ti is used in medical implants because it is biocompatible."
"Ti được sử dụng trong cấy ghép y tế vì nó tương thích sinh học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Titanium | Một kim loại màu bạc, nhẹ, có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, y tế (cấy ghép) và các ngành công nghiệp khác. 'Ti' là ký hiệu hóa học của nguyên tố này. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, 'Ti' thường được sử dụng như một cách viết tắt của 'titanium'. Cần lưu ý rằng 'ti' không phải là một từ độc lập thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến hóa học và vật liệu.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của titanium (ví dụ: 'an alloy of Ti'). 'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện hoặc ứng dụng của titanium trong một vật liệu hoặc quá trình nào đó (ví dụ: 'Ti in aerospace applications').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing ti (hát nốt ti)
-
play play the ti (chơi nốt ti (trên nhạc cụ))
-
high high ti (nốt ti cao)
-
low low ti (nốt ti thấp)
-
note the note ti (nốt ti (trong âm nhạc))
Idioms
-
Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Ti, Do
Chuỗi các nốt nhạc cơ bản trong thang âm Đô trưởng (hệ thống solfège), thường dùng để chỉ những điều căn bản, nền tảng.
"The children learned to sing 'Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Ti, Do' in their music class."
(Các em nhỏ đã học hát 'Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si, Đô' trong lớp nhạc của mình.)
-
learn your do-re-mi's (and ti's)
Học những điều cơ bản, các nguyên tắc nền tảng của một lĩnh vực nào đó (sử dụng theo nghĩa bóng).
"Before you try to compose a symphony, you need to learn your do-re-mi's."
(Trước khi bạn cố gắng sáng tác một bản giao hưởng, bạn cần phải học những điều cơ bản nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ti
Danh từTitanium, một kim loại chuyển tiếp mạnh, nhẹ, chống ăn mòn với ký hiệu Ti và số nguyên tử 22.
"Titanium is a strong and lightweight metal used in aerospace engineering."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If titanium is heated, it expands. |
Nếu titan được nung nóng, nó sẽ giãn nở. |
| Phủ định | When titanium isn't mixed with other metals, it doesn't easily corrode. |
Khi titan không được trộn với các kim loại khác, nó không dễ bị ăn mòn. |
| Nghi vấn | If titanium is exposed to air, does it form an oxide layer? |
Nếu titan tiếp xúc với không khí, nó có tạo thành một lớp oxit không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ti".
