squirm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wriggle or twist the body from side to side, especially as a result of nervousness, embarrassment, or discomfort.
Vietnamese Meaning
Vặn vẹo, ngọ nguậy người sang hai bên, đặc biệt là do lo lắng, xấu hổ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boy squirmed in his seat as the teacher announced the test results."
"Cậu bé vặn vẹo trên ghế khi giáo viên thông báo kết quả bài kiểm tra."
-
"She squirmed uncomfortably as she listened to the boring speech."
"Cô ấy vặn vẹo một cách khó chịu khi nghe bài phát biểu nhàm chán."
-
"The worm squirmed on the hook."
"Con sâu vặn vẹo trên lưỡi câu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squirm | Hành động vặn vẹo, sự uốn éo (ít dùng làm danh từ) |
| Adjective | squirmy | Hay vặn vẹo; gây cảm giác khó chịu muốn vặn vẹo (như một con sâu) |
| Adverb | squirmingly | Một cách vặn vẹo, bồn chồn |
| Noun | squirmer | Người hay vặn vẹo, bồn chồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squirm' thường diễn tả sự cử động không thoải mái hoặc cố gắng thoát khỏi một tình huống khó chịu. Nó khác với 'wriggle' ở chỗ 'squirm' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến cảm xúc tiêu cực. So sánh với 'fidget', 'squirm' diễn tả sự cử động lớn hơn, rõ ràng hơn.
Prepositions
Squirm at: Cảm thấy khó chịu, ngượng ngùng vì điều gì đó. Squirm under: Cảm thấy khó chịu, bực bội dưới áp lực hoặc sự giám sát của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make someone squirm (khiến ai đó khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ)
-
in squirm in one's seat (vặn vẹo trên ghế vì khó chịu, bối rối hoặc sốt ruột)
-
with squirm with discomfort (vặn vẹo vì khó chịu)
-
with squirm with embarrassment (vặn vẹo vì xấu hổ)
-
from squirm from guilt (vặn vẹo vì cảm giác tội lỗi)
-
nervously nervously squirm (bồn chồn vặn vẹo)
-
uncomfortably uncomfortably squirm (vặn vẹo một cách khó chịu)
Idioms
-
make someone squirm
khiến ai đó cảm thấy rất khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ
"The journalist's tough questions made the politician squirm."
(Những câu hỏi hóc búa của nhà báo đã khiến chính trị gia phải vặn vẹo khó chịu.)
-
squirm out of (doing) something
tìm cách lẩn tránh, thoát khỏi một trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn
"He tried to squirm out of doing his share of the housework."
(Anh ta đã cố gắng lẩn tránh việc làm phần việc nhà của mình.)
-
squirm in one's skin
cảm thấy cực kỳ khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ về bản thân
"Just thinking about that embarrassing moment makes me squirm in my skin."
(Chỉ nghĩ đến khoảnh khắc đáng xấu hổ đó thôi cũng khiến tôi khó chịu vô cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squirm
Động từVặn vẹo, ngọ nguậy người sang hai bên, đặc biệt là do lo lắng, xấu hổ hoặc khó chịu.
"The boy squirmed in his seat as the teacher announced the test results."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He began to squirm in his seat when the teacher announced a pop quiz. |
Anh ấy bắt đầu ngọ nguậy trên ghế khi giáo viên thông báo về một bài kiểm tra nhanh. |
| Phủ định | They did not squirm under the pressure of the intense interrogation. |
Họ đã không hề nao núng dưới áp lực của cuộc thẩm vấn căng thẳng. |
| Nghi vấn | Does it squirm when you hold it? |
Nó có ngọ nguậy khi bạn giữ nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child began to squirm in his seat when the dentist approached. |
Đứa trẻ bắt đầu ngọ nguậy trên ghế khi nha sĩ đến gần. |
| Phủ định | She did not squirm when the doctor gave her the injection. |
Cô ấy không hề ngọ nguậy khi bác sĩ tiêm cho cô. |
| Nghi vấn | Does the thought of public speaking make you squirm? |
Ý nghĩ về việc phát biểu trước công chúng có khiến bạn khó chịu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He squirms in his seat when he's nervous, doesn't he? |
Anh ấy ngọ nguậy trên ghế khi lo lắng, phải không? |
| Phủ định | They don't squirm when the doctor gives them a shot, do they? |
Chúng không hề ngọ nguậy khi bác sĩ tiêm cho chúng, phải không? |
| Nghi vấn | She will squirm if I tickle her, won't she? |
Cô ấy sẽ ngọ nguậy nếu tôi cù lét cô ấy, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child will squirm if you try to hold him still. |
Đứa trẻ sẽ ngọ nguậy nếu bạn cố gắng giữ nó yên. |
| Phủ định | She is not going to squirm under the pressure; she's prepared. |
Cô ấy sẽ không quằn quại dưới áp lực; cô ấy đã chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Will the fish squirm when you take it out of the water? |
Con cá có quằn quại khi bạn lấy nó ra khỏi nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squirm".
