(Top Banner Ad)
squirm
B2
Động từ B2 Hành vi, Cảm xúc

squirm

UK: /skwɜːm/ • US: /skwɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọ nguậy vặn vẹo oằn oại khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wriggle or twist the body from side to side, especially as a result of nervousness, embarrassment, or discomfort.

Vietnamese Meaning

Vặn vẹo, ngọ nguậy người sang hai bên, đặc biệt là do lo lắng, xấu hổ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boy squirmed in his seat as the teacher announced the test results."

    "Cậu bé vặn vẹo trên ghế khi giáo viên thông báo kết quả bài kiểm tra."

  • "She squirmed uncomfortably as she listened to the boring speech."

    "Cô ấy vặn vẹo một cách khó chịu khi nghe bài phát biểu nhàm chán."

  • "The worm squirmed on the hook."

    "Con sâu vặn vẹo trên lưỡi câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squirm Hành động vặn vẹo, sự uốn éo (ít dùng làm danh từ)
Adjective squirmy Hay vặn vẹo; gây cảm giác khó chịu muốn vặn vẹo (như một con sâu)
Adverb squirmingly Một cách vặn vẹo, bồn chồn
Noun squirmer Người hay vặn vẹo, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrm
Middle English
wormen
Early Modern English
squerm
Modern English
squirm

Nguồn gốc của sự vặn vẹo

Từ 'squirm' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 17 (những năm 1600). Nó được cho là một biến thể hoặc sự kết hợp từ động từ 'worm' (nghĩa là 'bò, di chuyển như giun') trong tiếng Anh cổ. 'Squirm' mang ý nghĩa mô phỏng chuyển động uốn éo, vặn vẹo, gợi hình ảnh một con sâu hoặc một người đang cố gắng thoát khỏi sự khó chịu hoặc bối rối.

Usage Note

Từ 'squirm' thường diễn tả sự cử động không thoải mái hoặc cố gắng thoát khỏi một tình huống khó chịu. Nó khác với 'wriggle' ở chỗ 'squirm' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến cảm xúc tiêu cực. So sánh với 'fidget', 'squirm' diễn tả sự cử động lớn hơn, rõ ràng hơn.

Prepositions

at under

Squirm at: Cảm thấy khó chịu, ngượng ngùng vì điều gì đó. Squirm under: Cảm thấy khó chịu, bực bội dưới áp lực hoặc sự giám sát của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squirm
  • make make someone squirm
    (khiến ai đó khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ)
Squirm + Prepositional Phrase
  • in squirm in one's seat
    (vặn vẹo trên ghế vì khó chịu, bối rối hoặc sốt ruột)
  • with squirm with discomfort
    (vặn vẹo vì khó chịu)
  • with squirm with embarrassment
    (vặn vẹo vì xấu hổ)
  • from squirm from guilt
    (vặn vẹo vì cảm giác tội lỗi)
Adverb + squirm
  • nervously nervously squirm
    (bồn chồn vặn vẹo)
  • uncomfortably uncomfortably squirm
    (vặn vẹo một cách khó chịu)

Idioms

  • make someone squirm

    khiến ai đó cảm thấy rất khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ

    "The journalist's tough questions made the politician squirm."

    (Những câu hỏi hóc búa của nhà báo đã khiến chính trị gia phải vặn vẹo khó chịu.)

  • squirm out of (doing) something

    tìm cách lẩn tránh, thoát khỏi một trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn

    "He tried to squirm out of doing his share of the housework."

    (Anh ta đã cố gắng lẩn tránh việc làm phần việc nhà của mình.)

  • squirm in one's skin

    cảm thấy cực kỳ khó chịu, bối rối hoặc xấu hổ về bản thân

    "Just thinking about that embarrassing moment makes me squirm in my skin."

    (Chỉ nghĩ đến khoảnh khắc đáng xấu hổ đó thôi cũng khiến tôi khó chịu vô cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squirm

Động từ
Lật mặt

Vặn vẹo, ngọ nguậy người sang hai bên, đặc biệt là do lo lắng, xấu hổ hoặc khó chịu.

"The boy squirmed in his seat as the teacher announced the test results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He began to squirm in his seat when the teacher announced a pop quiz.
Anh ấy bắt đầu ngọ nguậy trên ghế khi giáo viên thông báo về một bài kiểm tra nhanh.
Phủ định
They did not squirm under the pressure of the intense interrogation.
Họ đã không hề nao núng dưới áp lực của cuộc thẩm vấn căng thẳng.
Nghi vấn
Does it squirm when you hold it?
Nó có ngọ nguậy khi bạn giữ nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child began to squirm in his seat when the dentist approached.
Đứa trẻ bắt đầu ngọ nguậy trên ghế khi nha sĩ đến gần.
Phủ định
She did not squirm when the doctor gave her the injection.
Cô ấy không hề ngọ nguậy khi bác sĩ tiêm cho cô.
Nghi vấn
Does the thought of public speaking make you squirm?
Ý nghĩ về việc phát biểu trước công chúng có khiến bạn khó chịu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He squirms in his seat when he's nervous, doesn't he?
Anh ấy ngọ nguậy trên ghế khi lo lắng, phải không?
Phủ định
They don't squirm when the doctor gives them a shot, do they?
Chúng không hề ngọ nguậy khi bác sĩ tiêm cho chúng, phải không?
Nghi vấn
She will squirm if I tickle her, won't she?
Cô ấy sẽ ngọ nguậy nếu tôi cù lét cô ấy, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child will squirm if you try to hold him still.
Đứa trẻ sẽ ngọ nguậy nếu bạn cố gắng giữ nó yên.
Phủ định
She is not going to squirm under the pressure; she's prepared.
Cô ấy sẽ không quằn quại dưới áp lực; cô ấy đã chuẩn bị.
Nghi vấn
Will the fish squirm when you take it out of the water?
Con cá có quằn quại khi bạn lấy nó ra khỏi nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squirm".

Ngôn ngữ cơ thể của sự bối rối và tội lỗi

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'squirming' (vặn vẹo, uốn éo) thường là một dấu hiệu phi ngôn ngữ cho thấy một người đang cảm thấy rất khó chịu, bối rối, xấu hổ, hoặc thậm chí là tội lỗi. Nó có thể xảy ra khi một người bị chất vấn, bị đặt vào tình huống khó xử trước đám đông, hoặc phải đối mặt với một sự thật khó chịu.

Phản ứng tự nhiên với áp lực xã hội

Trẻ em thường 'squirm' khi chúng buồn chán, không thoải mái trong trang phục hoặc khi phải ngồi yên quá lâu. Ở người lớn, nó thường liên quan đến áp lực xã hội, như khi bạn bị phỏng vấn, phải nói dối, hoặc khi bạn cảm thấy mình là trung tâm của sự chú ý một cách không mong muốn.