(Top Banner Ad)
tidal inundation
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Địa lý

tidal inundation

UK: /ˈtaɪdəl ˌɪnənˈdeɪʃən/ • US: /ˈtaɪdəl ˌɪnənˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngập lụt do thủy triều sự ngập úng do thủy triều thủy triều dâng gây ngập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flooding of an area, particularly a coastal region, caused by unusually high tides.

Vietnamese Meaning

Sự ngập lụt của một khu vực, đặc biệt là vùng ven biển, do thủy triều dâng cao bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tidal inundation is a growing concern for low-lying coastal communities."

    "Sự ngập lụt do thủy triều là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với các cộng đồng ven biển vùng trũng."

  • "The study examined the frequency and extent of tidal inundation in the Mekong Delta."

    "Nghiên cứu đã xem xét tần suất và mức độ ngập lụt do thủy triều ở Đồng bằng sông Cửu Long."

  • "Climate change is expected to exacerbate tidal inundation events in the future."

    "Biến đổi khí hậu được dự đoán sẽ làm trầm trọng thêm các sự kiện ngập lụt do thủy triều trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều
Verb inundate làm ngập, tràn ngập
Adjective inundated bị ngập lụt, bị tràn ngập

Synonyms

Antonyms

tidal recession (sự rút triều)low tide (thủy triều thấp)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tide
Latin
inundare

Nguồn gốc của 'Tidal Inundation'

Cụm từ 'tidal inundation' kết hợp từ 'tidal' (liên quan đến thủy triều, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tid') và 'inundation' (ngập lụt, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inundare' có nghĩa là 'làm ngập'). Nó mô tả hiện tượng ngập lụt do thủy triều dâng cao, một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng do biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và quản lý rủi ro liên quan đến các vùng ven biển. Nó mang tính chất trang trọng và nhấn mạnh vào nguyên nhân (thủy triều) gây ra ngập lụt. Khác với 'flood' nói chung, 'tidal inundation' cụ thể đến hiện tượng thủy triều.

Prepositions

by due to

'by' được dùng để chỉ tác nhân trực tiếp: 'The coastal area was affected by tidal inundation'. 'due to' được dùng để chỉ nguyên nhân: 'The damage was due to tidal inundation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tidal inundation
  • severe tidal inundation
    (sự ngập lụt do thủy triều nghiêm trọng)
  • coastal tidal inundation
    (sự ngập lụt ven biển do thủy triều)
  • periodic tidal inundation
    (sự ngập lụt định kỳ do thủy triều)
Verb + tidal inundation
  • cause tidal inundation
    (gây ra sự ngập lụt do thủy triều)
  • prevent tidal inundation
    (ngăn chặn sự ngập lụt do thủy triều)
  • experience tidal inundation
    (trải qua sự ngập lụt do thủy triều)

Idioms

  • Under the tidal inundation of problems

    Bị nhấn chìm bởi vô vàn vấn đề.

    "She was under the tidal inundation of problems after losing her job and getting sick."

    (Cô ấy bị nhấn chìm bởi vô vàn vấn đề sau khi mất việc và bị ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidal inundation

noun
Lật mặt

Sự ngập lụt của một khu vực, đặc biệt là vùng ven biển, do thủy triều dâng cao bất thường.

"Tidal inundation is a growing concern for low-lying coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising sea levels cause tidal inundation in coastal areas.
Mực nước biển dâng cao gây ra ngập lụt do thủy triều ở các vùng ven biển.
Phủ định
The new seawall does not prevent tidal inundation during extreme weather events.
Đê chắn sóng mới không ngăn được ngập lụt do thủy triều trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.
Nghi vấn
Does climate change increase the risk of tidal inundation in low-lying islands?
Liệu biến đổi khí hậu có làm tăng nguy cơ ngập lụt do thủy triều ở các đảo vùng trũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidal inundation".

Ảnh hưởng của Biến đổi Khí hậu

Tidal inundation ngày càng trở nên phổ biến và nghiêm trọng hơn do biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng. Điều này đe dọa các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển với nguồn lực hạn chế để ứng phó.