coastal flooding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inundation of land areas along the coast due to rising sea levels, storm surges, or high tides.
Vietnamese Meaning
Tình trạng ngập lụt các khu vực đất liền dọc theo bờ biển do mực nước biển dâng cao, nước dâng do bão hoặc thủy triều cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coastal flooding is a major concern for many low-lying islands."
"Ngập lụt ven biển là một mối quan tâm lớn đối với nhiều hòn đảo thấp."
-
"The town experienced severe coastal flooding during the hurricane."
"Thị trấn đã trải qua trận ngập lụt ven biển nghiêm trọng trong cơn bão."
-
"Scientists are studying the long-term effects of coastal flooding on marine ecosystems."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của ngập lụt ven biển đối với hệ sinh thái biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hiện tượng tự nhiên nguy hiểm có thể gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Nó thường liên quan đến biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Phân biệt với 'inland flooding' (lũ lụt trong đất liền). 'Coastal flooding' nhấn mạnh vị trí địa lý xảy ra lũ lụt.
Prepositions
Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân gây ra ngập lụt ven biển. Ví dụ: 'Coastal flooding due to climate change' (Ngập lụt ven biển do biến đổi khí hậu), 'Coastal flooding from storm surges' (Ngập lụt ven biển do nước dâng do bão), 'Coastal flooding as a result of rising sea levels' (Ngập lụt ven biển do mực nước biển dâng cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe coastal flooding (ngập lụt ven biển nghiêm trọng)
-
chronic chronic coastal flooding (ngập lụt ven biển mãn tính (thường xuyên))
-
recurrent recurrent coastal flooding (ngập lụt ven biển tái diễn)
-
mitigate mitigate coastal flooding (giảm thiểu ngập lụt ven biển)
-
trigger trigger coastal flooding (gây ra tình trạng ngập lụt ven biển)
-
predict predict coastal flooding (dự báo ngập lụt ven biển)
Idioms
-
prone to coastal flooding
có xu hướng/dễ bị ngập lụt ven biển
"Many low-lying cities are increasingly prone to coastal flooding."
(Nhiều thành phố ở vùng thấp đang ngày càng dễ bị ngập lụt ven biển.)
-
nuisance coastal flooding
ngập lụt ven biển gây phiền toái (ngập nhẹ do triều cường)
"Nuisance coastal flooding is becoming a weekly occurrence in some areas."
(Ngập lụt ven biển gây phiền toái đang trở thành hiện tượng xảy ra hàng tuần ở một số khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coastal flooding
Danh từTình trạng ngập lụt các khu vực đất liền dọc theo bờ biển do mực nước biển dâng cao, nước dâng do bão hoặc thủy triều cao.
"Coastal flooding is a major concern for many low-lying islands."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the seawall had been stronger, the coastal flooding would not have been so severe. |
Nếu tường chắn biển đã vững chắc hơn, lũ lụt ven biển đã không nghiêm trọng như vậy. |
| Phủ định | If we hadn't ignored the early warning signs, we wouldn't have suffered so much from the coastal flooding. |
Nếu chúng ta không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, chúng ta đã không phải chịu đựng nhiều như vậy từ lũ lụt ven biển. |
| Nghi vấn | Would the city have been better prepared if they had allocated more resources to preventing coastal flooding? |
Liệu thành phố đã chuẩn bị tốt hơn nếu họ phân bổ nhiều nguồn lực hơn để ngăn chặn lũ lụt ven biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal flooding".
