(Top Banner Ad)
coastal flooding
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa lý

coastal flooding

UK: /ˈkəʊstl̩ ˈflʌdɪŋ/ • US: /ˈkoʊstl̩ ˈflʌdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngập lụt ven biển lũ lụt ven biển nước biển tràn bờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inundation of land areas along the coast due to rising sea levels, storm surges, or high tides.

Vietnamese Meaning

Tình trạng ngập lụt các khu vực đất liền dọc theo bờ biển do mực nước biển dâng cao, nước dâng do bão hoặc thủy triều cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coastal flooding is a major concern for many low-lying islands."

    "Ngập lụt ven biển là một mối quan tâm lớn đối với nhiều hòn đảo thấp."

  • "The town experienced severe coastal flooding during the hurricane."

    "Thị trấn đã trải qua trận ngập lụt ven biển nghiêm trọng trong cơn bão."

  • "Scientists are studying the long-term effects of coastal flooding on marine ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của ngập lụt ven biển đối với hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coast Vùng duyên hải, bờ biển
Noun Coastline Đường bờ biển
Noun Flood Trận lũ lụt
Verb Flood Gây lũ, làm ngập
Adjective Flooded Bị ngập lụt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*cost- (rib) / *pleu- (to flow)
Latin/Proto-Germanic
costa (side/rib) / floduz
Old French / Old English
coste / flōd
Middle English
cost / flod
Modern English
coastal flooding

Nguồn gốc từ 'Xương sườn'

Từ 'coastal' bắt nguồn từ 'coast', vốn có gốc Latin 'costa' nghĩa là xương sườn hoặc mặt bên của cơ thể. Trong địa lý, nó ám chỉ phần 'rìa' hoặc 'bên hông' của lục địa nơi tiếp giáp với biển.

Dòng chảy vĩnh cửu

Từ 'flooding' có gốc từ tiếng Proto-Germanic 'floduz', liên quan đến hành động chảy xiết. Nó mô tả trạng thái nước tràn ra khỏi ranh giới bình thường, tạo nên một sức mạnh không thể ngăn cản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hiện tượng tự nhiên nguy hiểm có thể gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Nó thường liên quan đến biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Phân biệt với 'inland flooding' (lũ lụt trong đất liền). 'Coastal flooding' nhấn mạnh vị trí địa lý xảy ra lũ lụt.

Prepositions

due to from as a result of

Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân gây ra ngập lụt ven biển. Ví dụ: 'Coastal flooding due to climate change' (Ngập lụt ven biển do biến đổi khí hậu), 'Coastal flooding from storm surges' (Ngập lụt ven biển do nước dâng do bão), 'Coastal flooding as a result of rising sea levels' (Ngập lụt ven biển do mực nước biển dâng cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal flooding
  • severe severe coastal flooding
    (ngập lụt ven biển nghiêm trọng)
  • chronic chronic coastal flooding
    (ngập lụt ven biển mãn tính (thường xuyên))
  • recurrent recurrent coastal flooding
    (ngập lụt ven biển tái diễn)
Verb + coastal flooding
  • mitigate mitigate coastal flooding
    (giảm thiểu ngập lụt ven biển)
  • trigger trigger coastal flooding
    (gây ra tình trạng ngập lụt ven biển)
  • predict predict coastal flooding
    (dự báo ngập lụt ven biển)

Idioms

  • prone to coastal flooding

    có xu hướng/dễ bị ngập lụt ven biển

    "Many low-lying cities are increasingly prone to coastal flooding."

    (Nhiều thành phố ở vùng thấp đang ngày càng dễ bị ngập lụt ven biển.)

  • nuisance coastal flooding

    ngập lụt ven biển gây phiền toái (ngập nhẹ do triều cường)

    "Nuisance coastal flooding is becoming a weekly occurrence in some areas."

    (Ngập lụt ven biển gây phiền toái đang trở thành hiện tượng xảy ra hàng tuần ở một số khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal flooding

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng ngập lụt các khu vực đất liền dọc theo bờ biển do mực nước biển dâng cao, nước dâng do bão hoặc thủy triều cao.

"Coastal flooding is a major concern for many low-lying islands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the seawall had been stronger, the coastal flooding would not have been so severe.
Nếu tường chắn biển đã vững chắc hơn, lũ lụt ven biển đã không nghiêm trọng như vậy.
Phủ định
If we hadn't ignored the early warning signs, we wouldn't have suffered so much from the coastal flooding.
Nếu chúng ta không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, chúng ta đã không phải chịu đựng nhiều như vậy từ lũ lụt ven biển.
Nghi vấn
Would the city have been better prepared if they had allocated more resources to preventing coastal flooding?
Liệu thành phố đã chuẩn bị tốt hơn nếu họ phân bổ nhiều nguồn lực hơn để ngăn chặn lũ lụt ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal flooding".

Biến đổi khí hậu và các thành phố ven biển

Coastal flooding là một chủ đề nóng trong các hội nghị thượng đỉnh về khí hậu toàn cầu. Các thành phố như Venice (Ý) hay TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam) đang phải đối mặt với thách thức văn hóa và kinh tế lớn khi các di sản và lối sống ven biển bị đe dọa bởi mực nước biển dâng.

Hệ thống đê điều trong văn hóa phương Tây

Tại Hà Lan, quốc gia nằm phần lớn dưới mực nước biển, việc chống chọi với 'coastal flooding' đã trở thành một phần bản sắc dân tộc, dẫn đến những kỹ thuật công trình thủy lợi hàng đầu thế giới.