(Top Banner Ad)
viral video
B1
Danh từ ghép B1 Truyền thông, Marketing

viral video

UK: /ˈvaɪrəl ˈvɪdɪəʊ/ • US: /ˈvaɪrəl ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video lan truyền video gây sốt video hot
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that becomes very popular in a short amount of time through internet sharing, typically through social media.

Vietnamese Meaning

Một video trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn thông qua việc chia sẻ trên internet, thường là thông qua mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat video went viral and has millions of views."

    "Video về con mèo đó đã lan truyền rất nhanh và có hàng triệu lượt xem."

  • "Companies often try to create viral videos to promote their products."

    "Các công ty thường cố gắng tạo ra những video lan truyền để quảng bá sản phẩm của họ."

  • "The news spread like a viral video on the internet."

    "Tin tức lan truyền nhanh chóng như một video lan truyền trên internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi-rút (tác nhân gây bệnh sinh học); chương trình độc hại máy tính
Adverb virally một cách lan truyền nhanh chóng (như vi-rút)
Noun videographer người quay video chuyên nghiệp
Noun videography nghệ thuật hoặc quá trình quay video
Noun video video, đoạn phim, clip
Verb to video quay video, ghi hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus
English
virus
English
viral
Latin
videre
English
video
English (Modern Compound)
viral video

Nguồn gốc của 'Viral Video'

Thuật ngữ 'viral video' là sự kết hợp của hai từ. 'Viral' (tính từ) ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến vi-rút' hoặc 'do vi-rút gây ra', ám chỉ sự lây lan nhanh chóng. Đến đầu thế kỷ 21, với sự bùng nổ của internet, nghĩa của 'viral' mở rộng để mô tả bất kỳ nội dung (như video) nào được chia sẻ và lan truyền cực kỳ nhanh chóng từ người này sang người khác trên mạng xã hội, giống như cách vi-rút lây lan. Từ 'video' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre' nghĩa là 'nhìn' hoặc 'xem', và được dùng trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 20 để chỉ phương tiện ghi hình chuyển động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những video được lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng mạng. Sự lan truyền này thường mang tính tự nhiên, do người dùng tự nguyện chia sẻ vì nội dung hấp dẫn, hài hước, gây sốc, hoặc mang tính thông tin cao. 'Viral' ở đây nhấn mạnh tốc độ và phạm vi lan truyền nhanh chóng, khác với những video chỉ đơn thuần được nhiều người xem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viral video
  • funny funny viral video
    (video lan truyền hài hước)
  • cute cute viral video
    (video lan truyền dễ thương)
  • controversial controversial viral video
    (video lan truyền gây tranh cãi)
  • latest latest viral video
    (video lan truyền mới nhất)
  • popular popular viral video
    (video lan truyền phổ biến)
Verb + viral video
  • watch watch a viral video
    (xem một video lan truyền)
  • create create a viral video
    (tạo một video lan truyền)
  • share share a viral video
    (chia sẻ một video lan truyền)
  • become become a viral video
    (trở thành một video lan truyền)
  • make something make a video go viral
    (làm cho một video trở nên lan truyền)

Idioms

  • go viral

    (một nội dung, thường là video, tin tức, hình ảnh...) trở nên nổi tiếng và lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.

    "That funny cat video went viral within hours of being uploaded."

    (Video mèo hài hước đó đã trở nên lan truyền chỉ trong vài giờ sau khi được đăng tải.)

  • an overnight viral sensation

    một hiện tượng mạng (video, người, bài hát) nổi tiếng chỉ sau một đêm một cách nhanh chóng và bất ngờ.

    "The unknown singer became an overnight viral sensation after her performance was shared online."

    (Nữ ca sĩ vô danh đã trở thành một hiện tượng mạng chỉ sau một đêm khi màn trình diễn của cô ấy được chia sẻ trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viral video

Danh từ ghép
Lật mặt

Một video trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn thông qua việc chia sẻ trên internet, thường là thông qua mạng xã hội.

"The cat video went viral and has millions of views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's viral videos are as popular as last year's.
Những video lan truyền năm nay phổ biến ngang với năm ngoái.
Phủ định
This viral video is less successful than the previous one.
Video lan truyền này ít thành công hơn so với video trước.
Nghi vấn
Is this viral video the most viewed of the week?
Phải chăng video lan truyền này được xem nhiều nhất trong tuần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral video".

Sức mạnh của Cộng đồng Mạng và Internet

Video lan truyền (viral video) minh họa rõ nét sức mạnh to lớn của internet và cộng đồng mạng. Bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tạo ra nội dung và nếu nó đủ hấp dẫn, nó có khả năng tiếp cận hàng triệu người trên toàn thế giới chỉ trong thời gian ngắn, đôi khi thay đổi các xu hướng văn hóa, tạo ra meme hoặc thậm chí gây ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội.

Từ Người Bình Thường đến Ngôi Sao Internet

Một trong những tác động văn hóa lớn nhất của 'viral video' là khả năng biến những người bình thường, vô danh thành 'ngôi sao Internet' hoặc người có ảnh hưởng (influencer) chỉ sau một đêm. Những người này có thể tận dụng sự nổi tiếng bất ngờ để xây dựng sự nghiệp, quảng bá thương hiệu cá nhân hoặc truyền tải thông điệp của mình đến đông đảo công chúng một cách nhanh chóng.