viral video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video that becomes very popular in a short amount of time through internet sharing, typically through social media.
Vietnamese Meaning
Một video trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn thông qua việc chia sẻ trên internet, thường là thông qua mạng xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat video went viral and has millions of views."
"Video về con mèo đó đã lan truyền rất nhanh và có hàng triệu lượt xem."
-
"Companies often try to create viral videos to promote their products."
"Các công ty thường cố gắng tạo ra những video lan truyền để quảng bá sản phẩm của họ."
-
"The news spread like a viral video on the internet."
"Tin tức lan truyền nhanh chóng như một video lan truyền trên internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | virus | vi-rút (tác nhân gây bệnh sinh học); chương trình độc hại máy tính |
| Adverb | virally | một cách lan truyền nhanh chóng (như vi-rút) |
| Noun | videographer | người quay video chuyên nghiệp |
| Noun | videography | nghệ thuật hoặc quá trình quay video |
| Noun | video | video, đoạn phim, clip |
| Verb | to video | quay video, ghi hình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những video được lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng mạng. Sự lan truyền này thường mang tính tự nhiên, do người dùng tự nguyện chia sẻ vì nội dung hấp dẫn, hài hước, gây sốc, hoặc mang tính thông tin cao. 'Viral' ở đây nhấn mạnh tốc độ và phạm vi lan truyền nhanh chóng, khác với những video chỉ đơn thuần được nhiều người xem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
funny funny viral video (video lan truyền hài hước)
-
cute cute viral video (video lan truyền dễ thương)
-
controversial controversial viral video (video lan truyền gây tranh cãi)
-
latest latest viral video (video lan truyền mới nhất)
-
popular popular viral video (video lan truyền phổ biến)
-
watch watch a viral video (xem một video lan truyền)
-
create create a viral video (tạo một video lan truyền)
-
share share a viral video (chia sẻ một video lan truyền)
-
become become a viral video (trở thành một video lan truyền)
-
make something make a video go viral (làm cho một video trở nên lan truyền)
Idioms
-
go viral
(một nội dung, thường là video, tin tức, hình ảnh...) trở nên nổi tiếng và lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
"That funny cat video went viral within hours of being uploaded."
(Video mèo hài hước đó đã trở nên lan truyền chỉ trong vài giờ sau khi được đăng tải.)
-
an overnight viral sensation
một hiện tượng mạng (video, người, bài hát) nổi tiếng chỉ sau một đêm một cách nhanh chóng và bất ngờ.
"The unknown singer became an overnight viral sensation after her performance was shared online."
(Nữ ca sĩ vô danh đã trở thành một hiện tượng mạng chỉ sau một đêm khi màn trình diễn của cô ấy được chia sẻ trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viral video
Danh từ ghépMột video trở nên rất phổ biến trong một khoảng thời gian ngắn thông qua việc chia sẻ trên internet, thường là thông qua mạng xã hội.
"The cat video went viral and has millions of views."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's viral videos are as popular as last year's. |
Những video lan truyền năm nay phổ biến ngang với năm ngoái. |
| Phủ định | This viral video is less successful than the previous one. |
Video lan truyền này ít thành công hơn so với video trước. |
| Nghi vấn | Is this viral video the most viewed of the week? |
Phải chăng video lan truyền này được xem nhiều nhất trong tuần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral video".
