(Top Banner Ad)
short-form video
B1
Noun B1 Truyền thông, Công nghệ

short-form video

Nghĩa tiếng Việt

video ngắn video dạng ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video, typically on social media platforms, that is much shorter than traditional video content, often lasting less than 60 seconds.

Vietnamese Meaning

Một video, thường thấy trên các nền tảng mạng xã hội, có thời lượng ngắn hơn nhiều so với nội dung video truyền thống, thường kéo dài dưới 60 giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Short-form video has become a dominant form of content on social media."

    "Video dạng ngắn đã trở thành một hình thức nội dung thống trị trên mạng xã hội."

  • "Many brands are now using short-form video to reach a younger audience."

    "Nhiều thương hiệu hiện đang sử dụng video dạng ngắn để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn."

  • "The key to a successful short-form video is to capture the viewer's attention in the first few seconds."

    "Chìa khóa để tạo ra một video dạng ngắn thành công là thu hút sự chú ý của người xem trong vài giây đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short-form dạng ngắn, định dạng ngắn
Adjective long-form dạng dài, định dạng dài (đối lập với short-form)
Noun video video, đoạn phim
Noun videographer người quay video, nhà làm phim
Noun videography nghệ thuật/kỹ thuật quay video
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự ngắn gọn

Synonyms

brief video (video ngắn)short video clip (đoạn video ngắn)

Antonyms

long-form video (video dạng dài)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
short
English
form
English
video
English
short-form video

Nguồn gốc hiện đại của "video dạng ngắn"

Cụm từ "short-form video" là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự bùng nổ của các nền tảng truyền thông xã hội như Vine (nay không còn), TikTok, YouTube Shorts, và Instagram Reels. Nó mô tả loại nội dung video có thời lượng ngắn, thường dưới vài phút, được thiết kế để dễ dàng xem và chia sẻ nhanh chóng. Đây là sự kết hợp của các từ tiếng Anh đã có từ lâu: "short" (ngắn), "form" (dạng, thể loại) và "video" (phim ảnh động).

Usage Note

Cụm từ này mô tả một định dạng video phổ biến trên các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và YouTube Shorts. Nó nhấn mạnh tính ngắn gọn và dễ tiếp cận của nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-form video
  • viral viral short-form video
    (video dạng ngắn lan truyền (trên mạng))
  • engaging engaging short-form video
    (video dạng ngắn hấp dẫn, lôi cuốn)
  • creative creative short-form video
    (video dạng ngắn sáng tạo)
  • educational educational short-form video
    (video dạng ngắn mang tính giáo dục)
Verb + short-form video
  • create create short-form video
    (tạo/làm video dạng ngắn)
  • watch watch short-form video
    (xem video dạng ngắn)
  • share share short-form video
    (chia sẻ video dạng ngắn)
  • scroll through scroll through short-form videos
    (lướt xem các video dạng ngắn)
  • monetize monetize short-form video
    (kiếm tiền từ video dạng ngắn)
Noun + short-form video
  • platform for platform for short-form video
    (nền tảng dành cho video dạng ngắn)
  • creator of creator of short-form video
    (nhà sáng tạo video dạng ngắn)
  • content in content in short-form video
    (nội dung trong video dạng ngắn)

Idioms

  • go viral with a short-form video

    trở nên lan truyền (trên mạng xã hội) với một video dạng ngắn

    "Many influencers try to go viral with a short-form video to gain new followers."

    (Nhiều người có ảnh hưởng cố gắng làm một video dạng ngắn để lan truyền nhằm có thêm người theo dõi.)

  • master the art of short-form video

    nắm vững nghệ thuật làm video dạng ngắn

    "To succeed on TikTok, you need to master the art of short-form video storytelling."

    (Để thành công trên TikTok, bạn cần nắm vững nghệ thuật kể chuyện bằng video dạng ngắn.)

  • scroll endlessly through short-form videos

    lướt xem không ngừng các video dạng ngắn

    "I often find myself scrolling endlessly through short-form videos late at night."

    (Tôi thường thấy mình lướt xem không ngừng các video dạng ngắn vào đêm khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-form video

Noun
Lật mặt

Một video, thường thấy trên các nền tảng mạng xã hội, có thời lượng ngắn hơn nhiều so với nội dung video truyền thống, thường kéo dài dưới 60 giây.

"Short-form video has become a dominant form of content on social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-form video".

Sự thống trị của các nền tảng video ngắn (TikTok, Reels, Shorts)

Video dạng ngắn đã trở thành một hiện tượng văn hóa toàn cầu, đặc biệt thông qua các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và YouTube Shorts. Những nền tảng này đã thay đổi cách mọi người tiêu thụ và tạo nội dung, đặc biệt là trong giới trẻ (Gen Z và Gen Alpha). Chúng thúc đẩy sự sáng tạo nhanh chóng, các xu hướng (trend) lan truyền và tạo ra một thế hệ nhà sáng tạo nội dung mới, dân chủ hóa việc sản xuất video.

Tác động đến khả năng tập trung và thói quen tiêu thụ nội dung

Sự phổ biến của video dạng ngắn đã tác động đáng kể đến khả năng tập trung của người dùng và thói quen tiêu thụ nội dung. Với những đoạn video chỉ kéo dài vài giây đến vài phút, người xem đã quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh chóng và chuyển đổi liên tục giữa các nội dung khác nhau. Điều này có thể dẫn đến việc giảm khả năng tập trung vào các nội dung dài hơn và tạo ra nhu cầu giải trí tức thì.