(Top Banner Ad)
video sharing
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

video sharing

UK: /ˈvɪdiəʊ ˈʃeərɪŋ/ • US: /ˈvɪdioʊ ˈʃɛərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ video phân phối video
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of uploading and distributing video content online, typically through platforms designed for this purpose.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tải lên và phân phối nội dung video trực tuyến, thường là thông qua các nền tảng được thiết kế cho mục đích này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Video sharing has become an essential part of online communication."

    "Việc chia sẻ video đã trở thành một phần thiết yếu của giao tiếp trực tuyến."

  • "The company's success is largely due to its effective video sharing strategy."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào chiến lược chia sẻ video hiệu quả của họ."

  • "Many educators are now using video sharing platforms to deliver online courses."

    "Nhiều nhà giáo dục hiện đang sử dụng các nền tảng chia sẻ video để cung cấp các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Verb share chia sẻ
Noun share cổ phần, phần chia
Noun sharer người chia sẻ

Synonyms

video distribution (phân phối video)content sharing (chia sẻ nội dung)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
English
video
English
share
English
video sharing

Sự ra đời của Video Sharing

Ý tưởng 'video sharing' bắt nguồn từ việc mọi người muốn dễ dàng chia sẻ những khoảnh khắc quay được cho bạn bè và gia đình. Trước đây, việc này rất phức tạp, nhưng với sự phát triển của internet và các nền tảng như YouTube, việc chia sẻ video trở nên cực kỳ đơn giản và phổ biến trên toàn thế giới. Giờ đây, bất kỳ ai cũng có thể trở thành nhà sáng tạo nội dung và tiếp cận hàng triệu người xem.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến hành động tải video lên các trang web như YouTube, Vimeo, Facebook hoặc các nền tảng tương tự, cho phép người khác xem và tương tác với video đó. Nó nhấn mạnh vào sự chia sẻ và phân phối nội dung video rộng rãi.

Prepositions

on through

‘on’ được dùng để chỉ nền tảng mà video được chia sẻ (ví dụ: on YouTube). ‘through’ được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức chia sẻ video (ví dụ: through social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • go viral (related to video sharing)

    lan truyền nhanh chóng (trên mạng)

    "The video went viral within hours of being uploaded."

    (Video đó đã lan truyền chóng mặt chỉ vài giờ sau khi được tải lên.)

  • in the age of video sharing

    trong thời đại chia sẻ video

    "In the age of video sharing, everyone can be a content creator."

    (Trong thời đại chia sẻ video, ai cũng có thể trở thành nhà sáng tạo nội dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video sharing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tải lên và phân phối nội dung video trực tuyến, thường là thông qua các nền tảng được thiết kế cho mục đích này.

"Video sharing has become an essential part of online communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, video sharing has really changed how we consume content!
Chà, việc chia sẻ video thực sự đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận nội dung!
Phủ định
Gosh, video sharing isn't always a positive thing, is it?
Trời ơi, chia sẻ video không phải lúc nào cũng là một điều tích cực, phải không?
Nghi vấn
Hey, is video sharing the best way to promote your business?
Này, chia sẻ video có phải là cách tốt nhất để quảng bá doanh nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video sharing".

Ảnh hưởng của Video Sharing đến Văn hóa

Video sharing đã tạo ra một làn sóng văn hóa mới, cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới chia sẻ và tiếp cận các nền văn hóa khác nhau. Nó giúp xóa bỏ rào cản địa lý và tạo ra một cộng đồng toàn cầu gắn kết hơn.

YouTube - Biểu tượng của Video Sharing

YouTube là một ví dụ điển hình về sự thành công của video sharing. Nền tảng này không chỉ là nơi để giải trí mà còn là một công cụ mạnh mẽ để giáo dục, kinh doanh và thể hiện bản thân.