glacial plain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat or gently sloping landform created by the deposition of sediment from glaciers.
Vietnamese Meaning
Một dạng địa hình bằng phẳng hoặc hơi dốc được tạo ra bởi sự lắng đọng trầm tích từ các sông băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vast glacial plain stretches for miles, providing fertile land for farming."
"Đồng bằng băng tích rộng lớn trải dài hàng dặm, cung cấp đất đai màu mỡ cho nông nghiệp."
-
"The landscape of the glacial plain is characterized by its flat terrain and scattered boulders."
"Cảnh quan của đồng bằng băng tích được đặc trưng bởi địa hình bằng phẳng và những tảng đá rải rác."
-
"Scientists study the sediments in the glacial plain to understand past climate changes."
"Các nhà khoa học nghiên cứu trầm tích trong đồng bằng băng tích để hiểu về những thay đổi khí hậu trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glacier | sông băng, núi băng |
| Verb | glaciate | làm đóng băng, phủ băng |
| Noun | glaciation | sự đóng băng, thời kỳ băng hà |
| Adjective | glacial | thuộc về sông băng, băng giá, rất chậm chạp |
| Adverb | glacially | một cách băng hà, rất chậm chạp |
| Noun | plain | đồng bằng, vùng đất phẳng |
| Adjective | plain | bằng phẳng, đơn giản, rõ ràng |
| Adverb | plainly | một cách rõ ràng, thẳng thắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'glacial plain' thường được sử dụng để mô tả các vùng đất rộng lớn và tương đối bằng phẳng được hình thành trong và sau kỷ băng hà. Các sông băng khi di chuyển sẽ bào mòn, vận chuyển và cuối cùng lắng đọng vật liệu (trầm tích) tạo nên các đồng bằng này. Chúng khác với đồng bằng phù sa (alluvial plain) được hình thành bởi sông ngòi.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt đồng bằng (e.g., 'The city is located on a glacial plain'). 'In' được dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc bao quanh bởi đồng bằng (e.g., 'Agriculture is common in the glacial plain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast glacial plain (một đồng bằng băng hà rộng lớn)
-
barren barren glacial plain (đồng bằng băng hà cằn cỗi)
-
featureless a featureless glacial plain (một đồng bằng băng hà không có đặc điểm nổi bật)
-
immense an immense glacial plain (một đồng bằng băng hà rộng lớn vô cùng)
-
traverse traverse a glacial plain (đi qua một đồng bằng băng hà)
-
explore explore a glacial plain (khám phá một đồng bằng băng hà)
-
across across the glacial plain (băng qua đồng bằng băng hà)
-
on on the glacial plain (trên đồng bằng băng hà)
Idioms
-
a vast, desolate glacial plain
một đồng bằng băng hà rộng lớn, hoang vắng (thường dùng để mô tả cảnh quan khắc nghiệt)
"The explorers ventured across a vast, desolate glacial plain, enduring freezing winds."
(Các nhà thám hiểm mạo hiểm vượt qua một đồng bằng băng hà rộng lớn, hoang vắng, chịu đựng những cơn gió đóng băng.)
-
the harsh conditions of a glacial plain
những điều kiện khắc nghiệt của một đồng bằng băng hà
"Survival is challenging in the harsh conditions of a glacial plain."
(Việc sinh tồn rất khó khăn trong những điều kiện khắc nghiệt của một đồng bằng băng hà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glacial plain
nounMột dạng địa hình bằng phẳng hoặc hơi dốc được tạo ra bởi sự lắng đọng trầm tích từ các sông băng.
"The vast glacial plain stretches for miles, providing fertile land for farming."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind blew fiercely across the glacial plain. |
Gió thổi dữ dội trên đồng bằng băng giá. |
| Phủ định | They did not explore the glacial plain thoroughly. |
Họ đã không khám phá kỹ lưỡng đồng bằng băng giá. |
| Nghi vấn | Did the expedition travel quickly across the glacial plain? |
Đoàn thám hiểm đã di chuyển nhanh chóng qua đồng bằng băng giá phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would explore the glacial plain more thoroughly. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ khám phá đồng bằng băng tích kỹ lưỡng hơn. |
| Phủ định | If the weather weren't so harsh, we wouldn't need special equipment to cross the glacial plain. |
Nếu thời tiết không khắc nghiệt như vậy, chúng tôi sẽ không cần thiết bị đặc biệt để vượt qua đồng bằng băng tích. |
| Nghi vấn | Would you be able to build a house on that glacial plain if you had the resources? |
Bạn có thể xây một ngôi nhà trên đồng bằng băng tích đó nếu bạn có đủ nguồn lực không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the scientists arrive, the glacial plain will have been thawing for decades, drastically changing its ecosystem. |
Khi các nhà khoa học đến, đồng bằng băng tích sẽ đã tan chảy trong nhiều thập kỷ, thay đổi đáng kể hệ sinh thái của nó. |
| Phủ định | The glacial plain won't have been expanding; instead, it will have been shrinking due to global warming. |
Đồng bằng băng tích sẽ không mở rộng; thay vào đó, nó sẽ thu hẹp do sự nóng lên toàn cầu. |
| Nghi vấn | Will the glacial plain have been flooding the nearby villages if the dam breaks? |
Liệu đồng bằng băng tích có ngập lụt các ngôi làng lân cận nếu đập bị vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial plain".
