(Top Banner Ad)
timber frame
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

timber frame

UK: /ˈtɪmbə freɪm/ • US: /ˈtɪmbər freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung gỗ nhà khung gỗ kết cấu khung gỗ hệ khung gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of building construction in which heavy timbers are fitted together with joints secured by pegs or mortise and tenon joints, without the use of nails.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp xây dựng trong đó các thanh gỗ lớn được lắp ghép với nhau bằng các khớp được cố định bằng chốt hoặc khớp mộng và tenon, mà không cần sử dụng đinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barn was built using a traditional timber frame construction."

    "Nhà kho được xây dựng bằng phương pháp khung gỗ truyền thống."

  • "Timber frame homes are known for their durability and aesthetic appeal."

    "Những ngôi nhà khung gỗ được biết đến với độ bền và tính thẩm mỹ cao."

  • "The timber frame was carefully assembled on site."

    "Khung gỗ đã được lắp ráp cẩn thận tại công trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timber gỗ (đã xẻ), vật liệu gỗ
Verb timber cung cấp gỗ, xây dựng bằng gỗ
Noun frame khung, cấu trúc

Synonyms

Antonyms

stick-built (xây dựng bằng khung gỗ nhỏ (gỗ xẻ))concrete frame (khung bê tông)

Related Words

mortise and tenon (mộng và tenon)timber (gỗ xây dựng)joinery (nghề mộc)

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
timber
Old French
tymbre
English
timber frame

Nguồn Gốc Của 'Timber Frame'

Cụm từ 'timber frame' xuất phát từ việc sử dụng gỗ lớn (timber) để tạo nên bộ khung (frame) chịu lực cho các công trình xây dựng. Phương pháp này đã có từ rất lâu đời, được sử dụng rộng rãi ở châu Âu và sau đó lan sang Bắc Mỹ. Nó thể hiện sự bền vững và kỹ thuật xây dựng truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cả hệ thống cấu trúc và phương pháp xây dựng. Nó thường được sử dụng trong xây dựng nhà ở và các công trình lớn khác, đặc biệt là khi muốn tạo ra một kiến trúc mang tính thẩm mỹ cao và bền vững. 'Timber frame' nhấn mạnh tính kết cấu và thẩm mỹ của khung gỗ.

Prepositions

with in for

- 'with': dùng để chỉ vật liệu hoặc kỹ thuật sử dụng trong khung gỗ (ví dụ: 'timber frame with oak beams').
- 'in': dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của khung gỗ (ví dụ: 'timber frame in a barn').
- 'for': dùng để chỉ mục đích sử dụng của khung gỗ (ví dụ: 'timber frame for a house').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timber frame
  • traditional timber frame
    (khung gỗ truyền thống)
  • oak timber frame
    (khung gỗ sồi)
  • modern timber frame
    (khung gỗ hiện đại)
Verb + timber frame
  • build a timber frame
    (xây dựng một khung gỗ)
  • design a timber frame
    (thiết kế một khung gỗ)
  • restore a timber frame
    (phục hồi một khung gỗ)

Idioms

  • within the frame of

    trong khuôn khổ của

    "The discussion should remain within the frame of the original proposal."

    (Cuộc thảo luận nên giữ trong khuôn khổ của đề xuất ban đầu.)

  • to frame something

    đóng khung cái gì đó, tạo khung cho cái gì đó

    "The trees framed the lake beautifully."

    (Những hàng cây tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp cho hồ nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timber frame

noun
Lật mặt

Một phương pháp xây dựng trong đó các thanh gỗ lớn được lắp ghép với nhau bằng các khớp được cố định bằng chốt hoặc khớp mộng và tenon, mà không cần sử dụng đinh.

"The barn was built using a traditional timber frame construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the look of timber frame houses.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích vẻ ngoài của những ngôi nhà khung gỗ.
Phủ định
He said that he did not want a timber-framed house because it was too rustic.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn một ngôi nhà khung gỗ vì nó quá mộc mạc.
Nghi vấn
They asked if the barn was a timber frame construction.
Họ hỏi liệu cái chuồng có phải là một công trình xây dựng khung gỗ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timber frame".

Kiến trúc Timber Frame

Kiến trúc timber frame rất phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ, đặc biệt trong các ngôi nhà truyền thống. Nó không chỉ tạo nên vẻ đẹp độc đáo mà còn thể hiện sự bền vững và kết nối với thiên nhiên. Các công trình timber frame thường được coi là biểu tượng của sự ấm cúng và trường tồn.