(Top Banner Ad)
post and beam
B2
Noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

post and beam

UK: /ˈpəʊst ænd ˈbiːm/ • US: /ˈpoʊst ænd ˈbiːm/

Nghĩa tiếng Việt

kết cấu cột và dầm hệ cột và dầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building method using vertical posts and horizontal beams to create a framework, often with exposed timbers.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp xây dựng sử dụng các cột trụ thẳng đứng và dầm ngang để tạo thành một khung, thường có các thanh gỗ lộ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built using post and beam construction, giving it a rustic and open feel."

    "Ngôi nhà được xây dựng bằng phương pháp cột và dầm, mang lại cảm giác mộc mạc và thoáng đãng."

  • "Post and beam construction allows for large open spaces."

    "Xây dựng cột và dầm cho phép tạo ra những không gian mở rộng lớn."

  • "The post-and-beam structure is aesthetically pleasing."

    "Cấu trúc cột và dầm rất đẹp về mặt thẩm mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post cột, trụ đỡ
Noun beam xà ngang, dầm
Noun post-and-beam construction kiến trúc cột và xà, phương pháp xây dựng cột và xà
Noun timber gỗ xây dựng, gỗ xẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
postis
Old English
post
Proto-Germanic
*baumaz
Old English
bēam
English
post and beam

Nguồn gốc của 'post and beam'

Cụm từ 'post and beam' mô tả một phương pháp xây dựng cổ xưa, sử dụng các 'post' (cột) thẳng đứng để đỡ các 'beam' (xà ngang) nằm ngang. Từ 'post' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'postis' (cột cửa) qua tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'beam' đến từ tiếng Anh cổ 'bēam' (cây, gỗ). Khi kết hợp, hai từ này tạo nên tên gọi cho một kiểu kiến trúc chắc chắn, thường để lộ các cấu trúc gỗ bên trong, mang lại vẻ đẹp độc đáo.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một kỹ thuật xây dựng cụ thể, thường được sử dụng cho các công trình có tính thẩm mỹ cao, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên của gỗ. Nó khác với xây dựng khung gỗ (timber frame) ở chỗ nó có thể sử dụng ít gỗ hơn và kết nối các khớp nối có thể đơn giản hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a house *of* post and beam construction', 'advantages *in* post and beam building'. 'Of' cho biết thuộc tính của một vật gì đó. 'In' cho biết một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post and beam
  • exposed exposed post and beam
    (kết cấu cột và xà lộ thiên)
  • heavy timber heavy timber post and beam
    (kết cấu cột và xà bằng gỗ nặng)
  • traditional traditional post and beam
    (kiến trúc cột và xà truyền thống)
Noun + post and beam (as modifier)
  • post and beam post and beam house
    (nhà kiểu cột và xà)
  • post and beam post and beam construction
    (phương pháp xây dựng cột và xà)
  • post and beam post and beam framing
    (kết cấu khung cột và xà)
Verb + post and beam
  • build build using post and beam
    (xây dựng bằng kỹ thuật cột và xà)
  • feature feature post and beam
    (có đặc điểm kiến trúc cột và xà)

Idioms

  • Open-concept post and beam design

    thiết kế cột và xà không gian mở

    "Many modern homes utilize an open-concept post and beam design to create spacious, airy interiors."

    (Nhiều ngôi nhà hiện đại sử dụng thiết kế cột và xà không gian mở để tạo ra nội thất rộng rãi, thoáng đãng.)

  • The enduring appeal of post and beam

    sức hấp dẫn bền bỉ của kiến trúc cột và xà

    "The enduring appeal of post and beam lies in its combination of strength, natural beauty, and connection to nature."

    (Sức hấp dẫn bền bỉ của kiến trúc cột và xà nằm ở sự kết hợp giữa độ bền, vẻ đẹp tự nhiên và sự gắn kết với thiên nhiên.)

  • Post and beam aesthetic

    tính thẩm mỹ của kiến trúc cột và xà

    "The new restaurant adopted a rustic post and beam aesthetic, showcasing massive timber elements."

    (Nhà hàng mới áp dụng tính thẩm mỹ mộc mạc của kiến trúc cột và xà, trưng bày các yếu tố gỗ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post and beam

Noun
Lật mặt

Một phương pháp xây dựng sử dụng các cột trụ thẳng đứng và dầm ngang để tạo thành một khung, thường có các thanh gỗ lộ ra.

"The house was built using post and beam construction, giving it a rustic and open feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post and beam".

Lịch sử và độ bền

Kiến trúc 'post and beam' là một trong những phương pháp xây dựng lâu đời nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa từ các nhà kho ở châu Âu và Mỹ đến các đền thờ truyền thống của Nhật Bản. Nó nổi tiếng với sự chắc chắn, bền vững và khả năng chống chịu tốt với thời gian, thường dùng các thanh gỗ lớn làm vật liệu chính.

Thẩm mỹ tự nhiên và không gian mở

Ngày nay, 'post and beam' không chỉ là một kỹ thuật xây dựng mà còn là một phong cách kiến trúc được yêu thích. Các cột và xà gỗ lộ thiên tạo nên vẻ đẹp mộc mạc, ấm cúng và độc đáo, thường được kết hợp với cửa sổ lớn để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và tạo không gian sống mở, gần gũi với thiên nhiên. Phong cách này mang lại cảm giác kiên cố và hữu cơ cho ngôi nhà.