(Top Banner Ad)
wooden frame
A2
Noun Phrase A2 Xây dựng, Nghệ thuật, Nội thất

wooden frame

UK: /ˈwʊdn freɪm/ • US: /ˈwʊdən freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung gỗ khung làm bằng gỗ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure made of wood that provides support or enclosure.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc được làm bằng gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc bao quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was displayed in a beautiful wooden frame."

    "Bức tranh được trưng bày trong một khung gỗ rất đẹp."

  • "He built a wooden frame for his greenhouse."

    "Anh ấy đã dựng một khung gỗ cho nhà kính của mình."

  • "The mirror has a simple, elegant wooden frame."

    "Chiếc gương có một khung gỗ đơn giản và thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Adjective woody có nhiều gỗ, như gỗ
Noun frame khung
Verb frame đóng khung, dàn dựng
Noun framing khung, sự đóng khung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nghệ thuật, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wuduz
Old English
wudu
Middle English
wode
English
wood
English
wooden
Latin
framus
Old French
fraime
English
frame

Nguồn gốc của 'wooden'

Từ 'wooden' bắt nguồn từ tiếng German cổ *wuduz, có nghĩa là 'gỗ'. Người xưa dùng gỗ để làm nhà, thuyền, và vô số vật dụng khác. Vì vậy, 'wooden' mang ý nghĩa là 'làm từ gỗ' hoặc 'liên quan đến gỗ'.

Nguồn gốc của 'frame'

Từ 'frame' có gốc từ tiếng Latin 'framus', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'fraime', và cuối cùng đến tiếng Anh. 'Frame' ban đầu mang nghĩa là 'khung', 'cấu trúc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khung của đồ vật như tranh, ảnh, cửa sổ, cửa ra vào, hoặc các cấu trúc xây dựng. 'Wooden' chỉ vật liệu làm từ gỗ, thể hiện sự tự nhiên, ấm cúng, hoặc đôi khi là cổ điển. 'Frame' chỉ cấu trúc bao quanh hoặc hỗ trợ.

Prepositions

with in

‘with’ thường dùng để mô tả một vật gì đó có khung gỗ (a picture with a wooden frame). ‘in’ thường được dùng để mô tả cái gì đó được đặt trong khung gỗ (a portrait in a wooden frame).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wooden frame
  • large wooden frame
    (khung gỗ lớn)
  • small wooden frame
    (khung gỗ nhỏ)
  • old wooden frame
    (khung gỗ cũ)
Verb + wooden frame
  • build a wooden frame
    (xây dựng một khung gỗ)
  • repair the wooden frame
    (sửa chữa khung gỗ)
  • paint the wooden frame
    (sơn khung gỗ)
wooden frame + Preposition
  • wooden frame around the picture
    (khung gỗ bao quanh bức tranh)
  • wooden frame for the door
    (khung gỗ cho cánh cửa)

Idioms

  • Out of the frame

    Không còn phù hợp, không còn nằm trong phạm vi thảo luận.

    "His ideas were so radical that they were out of the frame."

    (Ý tưởng của anh ấy quá cấp tiến đến nỗi chúng không còn phù hợp nữa.)

  • Picture frame effect

    Hiệu ứng khung ảnh (trong nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật)

    "The photographer used the picture frame effect to draw attention to the subject."

    (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng hiệu ứng khung ảnh để thu hút sự chú ý vào chủ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooden frame

Noun Phrase
Lật mặt

Một cấu trúc được làm bằng gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc bao quanh.

"The painting was displayed in a beautiful wooden frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooden frame".

Khung gỗ trong kiến trúc truyền thống

Khung gỗ được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc truyền thống của nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong xây dựng nhà cửa. Chúng mang lại vẻ đẹp mộc mạc và độ bền cao.

Khung gỗ trong nghệ thuật

Khung gỗ là một phần không thể thiếu của tranh. Nó không chỉ bảo vệ bức tranh mà còn tôn lên vẻ đẹp của tác phẩm.