wooden frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc được làm bằng gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc bao quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was displayed in a beautiful wooden frame."
"Bức tranh được trưng bày trong một khung gỗ rất đẹp."
-
"He built a wooden frame for his greenhouse."
"Anh ấy đã dựng một khung gỗ cho nhà kính của mình."
-
"The mirror has a simple, elegant wooden frame."
"Chiếc gương có một khung gỗ đơn giản và thanh lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khung của đồ vật như tranh, ảnh, cửa sổ, cửa ra vào, hoặc các cấu trúc xây dựng. 'Wooden' chỉ vật liệu làm từ gỗ, thể hiện sự tự nhiên, ấm cúng, hoặc đôi khi là cổ điển. 'Frame' chỉ cấu trúc bao quanh hoặc hỗ trợ.
Prepositions
‘with’ thường dùng để mô tả một vật gì đó có khung gỗ (a picture with a wooden frame). ‘in’ thường được dùng để mô tả cái gì đó được đặt trong khung gỗ (a portrait in a wooden frame).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large wooden frame (khung gỗ lớn)
-
small wooden frame (khung gỗ nhỏ)
-
old wooden frame (khung gỗ cũ)
-
build a wooden frame (xây dựng một khung gỗ)
-
repair the wooden frame (sửa chữa khung gỗ)
-
paint the wooden frame (sơn khung gỗ)
-
wooden frame around the picture (khung gỗ bao quanh bức tranh)
-
wooden frame for the door (khung gỗ cho cánh cửa)
Idioms
-
Out of the frame
Không còn phù hợp, không còn nằm trong phạm vi thảo luận.
"His ideas were so radical that they were out of the frame."
(Ý tưởng của anh ấy quá cấp tiến đến nỗi chúng không còn phù hợp nữa.)
-
Picture frame effect
Hiệu ứng khung ảnh (trong nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật)
"The photographer used the picture frame effect to draw attention to the subject."
(Nhiếp ảnh gia đã sử dụng hiệu ứng khung ảnh để thu hút sự chú ý vào chủ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wooden frame
Noun PhraseMột cấu trúc được làm bằng gỗ, dùng để hỗ trợ hoặc bao quanh.
"The painting was displayed in a beautiful wooden frame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooden frame".
