timber-framed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Constructed with a frame made of timber (wood).
Vietnamese Meaning
Được xây dựng với khung làm bằng gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The timber-framed houses are typical of this region."
"Những ngôi nhà khung gỗ là điển hình của khu vực này."
-
"They restored the old timber-framed barn."
"Họ đã khôi phục lại chuồng gỗ cũ."
-
"The timber-framed construction provides a rustic feel."
"Cấu trúc khung gỗ mang lại cảm giác mộc mạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà, đặc biệt là những tòa nhà lịch sử, nơi khung cấu trúc chính được làm bằng gỗ. Nó nhấn mạnh phương pháp xây dựng chứ không chỉ vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house a timber-framed house (một ngôi nhà khung gỗ)
-
building a traditional timber-framed building (một tòa nhà khung gỗ truyền thống)
-
barn an old timber-framed barn (một nhà kho khung gỗ cũ)
-
construction timber-framed construction (kiến trúc khung gỗ)
-
cottage a charming timber-framed cottage (một ngôi nhà tranh khung gỗ duyên dáng)
Idioms
-
a timber-framed structure
một cấu trúc/công trình khung gỗ
"They are preserving the ancient timber-framed structure."
(Họ đang bảo tồn cấu trúc khung gỗ cổ xưa.)
-
traditional timber-framed architecture
kiến trúc khung gỗ truyền thống
"Many towns in Germany are known for their traditional timber-framed architecture."
(Nhiều thị trấn ở Đức nổi tiếng với kiến trúc khung gỗ truyền thống của họ.)
-
restored timber-framed property
bất động sản khung gỗ đã được phục chế
"The couple bought a beautiful restored timber-framed property in the countryside."
(Cặp đôi đã mua một bất động sản khung gỗ tuyệt đẹp đã được phục chế ở vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timber-framed
AdjectiveĐược xây dựng với khung làm bằng gỗ.
"The timber-framed houses are typical of this region."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect designed a timber-framed house. |
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà khung gỗ. |
| Phủ định | The builders did not construct a timber-framed structure. |
Những người thợ xây đã không xây dựng một công trình khung gỗ. |
| Nghi vấn | Did they build a timber-framed barn? |
Họ đã xây dựng một cái chuồng khung gỗ phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in the countryside, I would buy a timber-framed house. |
Nếu tôi sống ở vùng nông thôn, tôi sẽ mua một ngôi nhà khung gỗ. |
| Phủ định | If the house weren't timber-framed, I wouldn't be interested in buying it. |
Nếu ngôi nhà không có khung gỗ, tôi sẽ không hứng thú mua nó. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if your house were timber-framed? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu ngôi nhà của bạn có khung gỗ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timber-framed".
