(Top Banner Ad)
timberworm
C1
noun C1 Côn trùng học, Lâm nghiệp

timberworm

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng đục gỗ sâu đục gỗ xẻ sâu mọt gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A larva of certain beetles and moths that bores into and damages timber.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng của một số loài bọ cánh cứng và bướm đêm đục vào và gây hại cho gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old barn was infested with timberworms, causing significant structural damage."

    "Nhà kho cũ bị nhiễm ấu trùng đục gỗ, gây ra thiệt hại đáng kể về cấu trúc."

  • "The presence of timberworms can weaken the structural integrity of a building."

    "Sự xuất hiện của ấu trùng đục gỗ có thể làm suy yếu tính toàn vẹn cấu trúc của một tòa nhà."

  • "Controlling timberworms is essential for preserving wooden structures."

    "Kiểm soát ấu trùng đục gỗ là điều cần thiết để bảo tồn các công trình kiến trúc bằng gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timber gỗ xẻ, gỗ xây dựng
Adjective timbered có nhiều cây gỗ; được làm bằng gỗ
Noun worm sâu, giun, côn trùng nhỏ
Verb worm bò, luồn lách; đục khoét (như sâu)
Noun woodworm sâu mọt gỗ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*timrą
Old English
timbor
Middle English
timber
Proto-Germanic
*wurmiz
Old English
wyrm
Middle English
worm
English
timberworm

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'timberworm' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'timber' (gỗ xẻ, vật liệu gỗ) và 'worm' (sâu, côn trùng dạng giun). Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của loài côn trùng này: một loại sâu sống và đục khoét trong gỗ. Từ 'timber' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'timbor' và Proto-Germanic '*timrą' nghĩa là 'vật liệu xây dựng', còn 'worm' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wyrm' và Proto-Germanic '*wurmiz' có nghĩa là 'rắn, rồng, sâu bọ'. Như vậy, 'timberworm' theo nghĩa đen là 'sâu gỗ' hay 'sâu đục gỗ'.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để mô tả các loài ấu trùng gây hại cho gỗ xẻ, gỗ xây dựng. Nó nhấn mạnh đến việc phá hoại cấu trúc gỗ. Khác với các thuật ngữ chung chung hơn như 'woodworm' vốn có thể bao gồm cả các loài côn trùng không nhất thiết gây hại cho gỗ đã qua chế biến.

Prepositions

in into

‘In’ thường được dùng để chỉ nơi timberworm sinh sống (ví dụ: ‘Timberworms live in wood.’). ‘Into’ thường được dùng để chỉ hành động đục khoét gỗ (ví dụ: ‘Timberworms bore into the wood.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timberworm
  • destructive destructive timberworm
    (sâu mọt gỗ phá hoại)
  • tiny tiny timberworm
    (sâu mọt gỗ nhỏ bé)
Verb + timberworm
  • infest infest with timberworms
    (bị sâu mọt gỗ tàn phá/đục khoét)
  • prevent prevent timberworms
    (ngăn chặn sâu mọt gỗ)
Timberworm + Noun
  • damage timberworm damage
    (thiệt hại do sâu mọt gỗ)
  • infestation timberworm infestation
    (sự tàn phá của sâu mọt gỗ)

Idioms

  • a timberworm at work

    một con sâu mọt gỗ đang âm thầm tàn phá

    "The antique table had subtle signs of a timberworm at work."

    (Cái bàn cổ có những dấu hiệu tinh vi của một con sâu mọt gỗ đang âm thầm tàn phá.)

  • riddled with timberworms

    bị sâu mọt gỗ đục khoét chi chít

    "The old beam was riddled with timberworms and needed replacing."

    (Cây xà cũ bị sâu mọt gỗ đục khoét chi chít và cần được thay thế.)

  • the silent threat of the timberworm

    mối đe dọa thầm lặng của sâu mọt gỗ

    "Homeowners should be aware of the silent threat of the timberworm."

    (Chủ nhà nên nhận thức được mối đe dọa thầm lặng của sâu mọt gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timberworm

noun
Lật mặt

Ấu trùng của một số loài bọ cánh cứng và bướm đêm đục vào và gây hại cho gỗ.

"The old barn was infested with timberworms, causing significant structural damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The timberworm is a destructive pest for wooden structures.
Mọt gỗ là một loài gây hại phá hoại cho các công trình bằng gỗ.
Phủ định
The timberworm is not always visible to the naked eye.
Mọt gỗ không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Is the timberworm a threat to this old house?
Mọt gỗ có phải là mối đe dọa đối với ngôi nhà cổ này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That timberworm is quite large, isn't it?
Con sâu gỗ đó khá lớn, phải không?
Phủ định
There aren't any timberworms in this wood, are there?
Không có con sâu gỗ nào trong khúc gỗ này, phải không?
Nghi vấn
Timberworms can cause a lot of damage, can't they?
Sâu gỗ có thể gây ra rất nhiều thiệt hại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timberworm".

Kẻ thù của gỗ và di sản

Sâu mọt gỗ, hay 'timberworm', là một loại côn trùng gây hại nghiêm trọng cho các cấu trúc gỗ, đồ nội thất và thậm chí cả các hiện vật lịch sử. Chúng âm thầm đục khoét gỗ từ bên trong, gây ra thiệt hại đáng kể mà thường chỉ được phát hiện khi đã quá muộn. Trong văn hóa phương Tây, 'timberworm' (hay tên gọi phổ biến hơn là 'woodworm') tượng trưng cho sự xuống cấp, tàn phá và là một thách thức lớn trong việc bảo tồn các công trình kiến trúc cổ và đồ vật bằng gỗ có giá trị.

Tác động kinh tế

Ngoài việc gây hại cho tài sản cá nhân, sâu mọt gỗ còn gây ra tổn thất kinh tế đáng kể cho ngành công nghiệp gỗ và xây dựng. Việc kiểm soát và phòng ngừa loài côn trùng này đòi hỏi các biện pháp tốn kém, từ xử lý hóa chất cho đến thay thế các cấu kiện gỗ bị hư hại. Nỗ lực bảo vệ gỗ khỏi sâu mọt đã trở thành một phần quan trọng trong quản lý lâm nghiệp và bảo trì tài sản.