(Top Banner Ad)
time down the drain
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung (General)

time down the drain

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đổ sông đổ biển thời gian phí hoài công cốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that has been wasted or used ineffectively.

Vietnamese Meaning

Thời gian bị lãng phí hoặc sử dụng một cách không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All that work was time down the drain because the project was canceled."

    "Tất cả công việc đó đều là thời gian lãng phí vì dự án đã bị hủy."

  • "I feel like all my studying for that exam was just time down the drain; I failed anyway."

    "Tôi cảm thấy như tất cả thời gian học cho kỳ thi đó chỉ là thời gian lãng phí; dù sao thì tôi cũng trượt."

  • "If we don't plan this meeting carefully, it'll just be time down the drain."

    "Nếu chúng ta không lên kế hoạch cho cuộc họp này cẩn thận, nó sẽ chỉ là thời gian lãng phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb drain thoát nước, làm cạn kiệt
Noun drain ống thoát nước
Adjective drained kiệt sức, cạn kiệt

Synonyms

wasted time (thời gian lãng phí)fruitless effort (nỗ lực vô ích)

Antonyms

time well spent (thời gian sử dụng hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
down
English
drain

Nguồn gốc của 'time down the drain'

Cụm từ 'time down the drain' không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể được ghi lại, nhưng nó sử dụng hình ảnh dòng nước chảy xuống cống để diễn tả sự lãng phí. Tưởng tượng nước chảy xuống cống là một thứ gì đó có giá trị bị mất đi một cách vô ích.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng khi thời gian đã trôi qua mà không đạt được kết quả mong muốn hoặc đã sử dụng thời gian một cách vô ích. Nó nhấn mạnh sự hối tiếc và cảm giác mất mát liên quan đến thời gian đã mất. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'wasted time' hoặc 'fruitless effort' để diễn đạt ý tương tự, tuy nhiên, 'time down the drain' mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time down the drain
  • complete a complete time down the drain
    (hoàn toàn lãng phí thời gian)
  • total a total time down the drain
    (hoàn toàn lãng phí thời gian)
Verb + time down the drain
  • consider consider time down the drain
    (xem xét thời gian bị lãng phí)
  • think of think of time down the drain
    (nghĩ về thời gian đã lãng phí)
  • avoid avoid time down the drain
    (tránh lãng phí thời gian)

Idioms

  • time down the drain

    thời gian lãng phí

    "That meeting was a complete time down the drain."

    (Cuộc họp đó hoàn toàn là một sự lãng phí thời gian.)

  • don't throw good time down the drain

    đừng lãng phí thời gian vào những việc vô ích

    "Don't throw good time down the drain by arguing over something so trivial."

    (Đừng lãng phí thời gian vào những việc vô ích bằng cách tranh cãi về một điều tầm thường như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time down the drain

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Thời gian bị lãng phí hoặc sử dụng một cách không hiệu quả.

"All that work was time down the drain because the project was canceled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better plan, I wouldn't let my time go down the drain.
Nếu tôi có một kế hoạch tốt hơn, tôi sẽ không để thời gian của mình trôi vô ích.
Phủ định
If she weren't so easily distracted, she wouldn't see her studying time go down the drain.
Nếu cô ấy không dễ bị phân tâm như vậy, cô ấy sẽ không thấy thời gian học tập của mình trôi vô ích.
Nghi vấn
Would he be more productive if he didn't let every opportunity to work go down the drain?
Liệu anh ấy có năng suất hơn nếu anh ấy không để mọi cơ hội làm việc trôi qua một cách vô ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time down the drain".

Giá trị của thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn tài nguyên quý giá. Quan niệm 'Thời gian là tiền bạc' (Time is money) nhấn mạnh sự quan trọng của việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả và tránh lãng phí.

Quản lý thời gian

Các phương pháp quản lý thời gian như lập kế hoạch, đặt ưu tiên và tránh trì hoãn được đánh giá cao trong xã hội phương Tây để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu 'thời gian lãng phí'.