(Top Banner Ad)
wasted time
B1
Cụm danh từ B1 Chung

wasted time

UK: /ˈweɪstɪd taɪm/ • US: /ˈweɪstɪd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian lãng phí thời gian vô ích mất thời gian phí thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that has been spent unproductively or without achieving a desired result.

Vietnamese Meaning

Thời gian bị lãng phí, sử dụng không hiệu quả hoặc không đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel like I've wasted time on this project."

    "Tôi cảm thấy như mình đã lãng phí thời gian vào dự án này."

  • "Don't waste time arguing about trivial details."

    "Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt."

  • "We can't afford to waste time on this."

    "Chúng ta không thể lãng phí thời gian vào việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waste lãng phí, phí phạm
Adjective wasteful hay lãng phí, phung phí
Noun wastage sự lãng phí, hao hụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'wasted'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'waster', có nghĩa là 'làm hư hỏng, tàn phá'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'sử dụng một cách lãng phí'. Cụm từ 'wasted time' mang ý nghĩa thời gian đã trôi qua một cách vô ích, không mang lại lợi ích gì.

Usage Note

Cụm từ 'wasted time' thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hối tiếc hoặc thất vọng vì đã không sử dụng thời gian một cách tốt hơn. Nó nhấn mạnh việc thời gian đã trôi qua vô ích, không mang lại lợi ích gì.

Prepositions

on

Khi dùng giới từ 'on', nó thường đi sau động từ chỉ hành động lãng phí thời gian, ví dụ: 'wasting time on social media' (lãng phí thời gian vào mạng xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasted time
  • Precious precious wasted time
    (thời gian lãng phí quý báu)
  • Complete complete wasted time
    (hoàn toàn lãng phí thời gian)
Verb + wasted time
  • Spend spend wasted time
    (dành thời gian lãng phí)
  • Avoid avoid wasted time
    (tránh lãng phí thời gian)
  • Regret regret wasted time
    (hối tiếc thời gian đã lãng phí)

Idioms

  • Time is money

    Thời gian là vàng bạc.

    "Don't waste time; time is money."

    (Đừng lãng phí thời gian; thời gian là vàng bạc.)

  • Kill time

    Giết thời gian (làm gì đó để thời gian trôi qua nhanh hơn khi buồn chán).

    "We had a couple of hours to kill before the train left."

    (Chúng tôi có vài tiếng để giết thời gian trước khi tàu rời bến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasted time

Cụm danh từ
Lật mặt

Thời gian bị lãng phí, sử dụng không hiệu quả hoặc không đạt được kết quả mong muốn.

"I feel like I've wasted time on this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should not waste time on pointless arguments.
Chúng ta không nên lãng phí thời gian vào những cuộc tranh cãi vô nghĩa.
Phủ định
You mustn't waste your wasted time worrying about things you can't change.
Bạn không được lãng phí thời gian đã mất của mình để lo lắng về những điều bạn không thể thay đổi.
Nghi vấn
Could they waste their time if they wanted to?
Họ có thể lãng phí thời gian của họ nếu họ muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasted time".

Giá trị của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước công nghiệp phát triển, thời gian được coi là một nguồn lực quý giá. Người ta thường có kế hoạch chi tiết cho ngày của mình và cố gắng tận dụng tối đa thời gian. Việc lãng phí thời gian thường bị xem là không hiệu quả và không chuyên nghiệp.