(Top Banner Ad)
alternate reality
B2
noun B2 Khoa học viễn tưởng, Triết học, Vật lý lý thuyết

alternate reality

UK: /ɒlˈtɜːnət riˈæləti/ • US: /ɔːlˈtɜːrnət riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại song song thực tại khác thế giới song song thế giới khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical or fictional world that exists alongside or instead of the actual world, often differing in significant ways.

Vietnamese Meaning

Một thế giới giả thuyết hoặc hư cấu tồn tại song song hoặc thay thế thế giới thực, thường khác biệt một cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie explores the possibility of living in an alternate reality where humans have colonized Mars."

    "Bộ phim khám phá khả năng sống trong một thực tại khác, nơi con người đã thuộc địa hóa Sao Hỏa."

  • "Many science fiction stories are set in alternate realities."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng lấy bối cảnh ở những thực tại khác."

  • "He often fantasizes about an alternate reality where he made different choices."

    "Anh ấy thường mơ mộng về một thực tại khác, nơi anh ấy đã đưa ra những lựa chọn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alternate xen kẽ, thay phiên, luân phiên
Adjective alternative thay thế, lựa chọn khác
Noun alternation sự xen kẽ, sự luân phiên
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa

Synonyms

parallel universe (vũ trụ song song)alternative timeline (dòng thời gian thay thế)virtual reality (thực tế ảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Triết học, Vật lý lý thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternare (to do by turns)
Late Latin
realitas (state of being real)
English (17th Century)
reality
English (Mid-20th Century)
alternate reality (Compound Noun)

Nguồn gốc từ khoa học viễn tưởng

Khái niệm 'thực tại song song' (alternate reality) không phải là thuật ngữ cổ điển mà nó nổi lên mạnh mẽ nhờ vào thể loại khoa học viễn tưởng, đặc biệt là trong thế kỷ 20. Các nhà văn và nhà vật lý học đã sử dụng cụm từ này để mô tả các vũ trụ khác nhau, nơi mà lịch sử và các sự kiện diễn ra theo một cách hoàn toàn khác so với thực tại chúng ta đang sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, phim ảnh, văn học và trò chơi điện tử để mô tả một vũ trụ khác với vũ trụ mà chúng ta biết. Nó có thể ám chỉ một dòng thời gian khác, một vũ trụ song song, hoặc một thực tế được tạo ra bởi công nghệ tiên tiến hoặc ma thuật. Sự khác biệt giữa 'alternate reality' và 'parallel universe' đôi khi mờ nhạt, nhưng 'alternate reality' thường ngụ ý một sự thay đổi có ý nghĩa từ thực tế chúng ta biết, trong khi 'parallel universe' có thể đơn giản chỉ là một vũ trụ khác tuân theo các quy luật vật lý tương tự nhưng có những sự kiện khác nhau.

Prepositions

in of

'in an alternate reality' (trong một thực tại khác), 'the concept of alternate reality' (khái niệm về thực tại khác). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc tính chất của thực tại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternate reality
  • fictional fictional alternate reality
    (thực tại song song hư cấu)
  • dark dark alternate reality
    (thực tại song song đen tối (ám chỉ một thế giới tồi tệ hơn))
  • digital digital alternate reality
    (thực tại song song kỹ thuật số)
Verb + alternate reality
  • create create an alternate reality
    (tạo ra một thực tại song song)
  • escape into escape into an alternate reality
    (trốn thoát vào một thực tại song song (thường là qua game hoặc sách))
  • explore explore an alternate reality
    (khám phá một thực tại song song)
Noun + alternate reality (Context)
  • concept of the concept of alternate reality
    (khái niệm về thực tại song song)
  • theory of the theory of alternate reality
    (lý thuyết về thực tại song song)

Idioms

  • Live in an alternate reality

    Sống trong một thế giới/thực tại khác (ám chỉ người đó đang ảo tưởng, không chấp nhận sự thật hiện tại).

    "Politicians who deny climate change seem to live in an alternate reality."

    (Các chính trị gia phủ nhận biến đổi khí hậu dường như đang sống trong một thực tại khác (ảo tưởng).)

  • The alternate reality game (ARG)

    Trò chơi thực tại luân phiên (một loại hình giải trí tương tác kết hợp thế giới thực và thế giới số).

    "We participated in an ARG where clues were hidden across different websites and city streets."

    (Chúng tôi đã tham gia một ARG, nơi các manh mối được giấu trên nhiều trang web và đường phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternate reality

noun
Lật mặt

Một thế giới giả thuyết hoặc hư cấu tồn tại song song hoặc thay thế thế giới thực, thường khác biệt một cách đáng kể.

"The movie explores the possibility of living in an alternate reality where humans have colonized Mars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate reality".

Đa Vũ Trụ (Multiverse) trong Phim Ảnh

Khái niệm 'thực tại song song' là cốt lõi của nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng và thể loại siêu anh hùng (như Marvel và DC). Trong văn hóa đại chúng phương Tây, thuật ngữ này thường được dùng để giải thích về sự tồn tại của nhiều phiên bản vũ trụ và nhân vật khác nhau do các quyết định hoặc sự kiện lịch sử thay đổi.

Thực tế Ảo và Metaverse

Với sự phát triển của công nghệ Thực tế Ảo (VR) và Thực tế Tăng cường (AR), 'thực tại song song' đã chuyển từ khoa học viễn tưởng thành một trải nghiệm số hóa. Metaverse được xem là một dạng 'thực tại song song kỹ thuật số', nơi người dùng có thể làm việc, giao tiếp và giải trí thông qua hình đại diện ảo.