alternate reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hypothetical or fictional world that exists alongside or instead of the actual world, often differing in significant ways.
Vietnamese Meaning
Một thế giới giả thuyết hoặc hư cấu tồn tại song song hoặc thay thế thế giới thực, thường khác biệt một cách đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie explores the possibility of living in an alternate reality where humans have colonized Mars."
"Bộ phim khám phá khả năng sống trong một thực tại khác, nơi con người đã thuộc địa hóa Sao Hỏa."
-
"Many science fiction stories are set in alternate realities."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng lấy bối cảnh ở những thực tại khác."
-
"He often fantasizes about an alternate reality where he made different choices."
"Anh ấy thường mơ mộng về một thực tại khác, nơi anh ấy đã đưa ra những lựa chọn khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alternate | xen kẽ, thay phiên, luân phiên |
| Adjective | alternative | thay thế, lựa chọn khác |
| Noun | alternation | sự xen kẽ, sự luân phiên |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, phim ảnh, văn học và trò chơi điện tử để mô tả một vũ trụ khác với vũ trụ mà chúng ta biết. Nó có thể ám chỉ một dòng thời gian khác, một vũ trụ song song, hoặc một thực tế được tạo ra bởi công nghệ tiên tiến hoặc ma thuật. Sự khác biệt giữa 'alternate reality' và 'parallel universe' đôi khi mờ nhạt, nhưng 'alternate reality' thường ngụ ý một sự thay đổi có ý nghĩa từ thực tế chúng ta biết, trong khi 'parallel universe' có thể đơn giản chỉ là một vũ trụ khác tuân theo các quy luật vật lý tương tự nhưng có những sự kiện khác nhau.
Prepositions
'in an alternate reality' (trong một thực tại khác), 'the concept of alternate reality' (khái niệm về thực tại khác). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc tính chất của thực tại đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fictional fictional alternate reality (thực tại song song hư cấu)
-
dark dark alternate reality (thực tại song song đen tối (ám chỉ một thế giới tồi tệ hơn))
-
digital digital alternate reality (thực tại song song kỹ thuật số)
-
create create an alternate reality (tạo ra một thực tại song song)
-
escape into escape into an alternate reality (trốn thoát vào một thực tại song song (thường là qua game hoặc sách))
-
explore explore an alternate reality (khám phá một thực tại song song)
-
concept of the concept of alternate reality (khái niệm về thực tại song song)
-
theory of the theory of alternate reality (lý thuyết về thực tại song song)
Idioms
-
Live in an alternate reality
Sống trong một thế giới/thực tại khác (ám chỉ người đó đang ảo tưởng, không chấp nhận sự thật hiện tại).
"Politicians who deny climate change seem to live in an alternate reality."
(Các chính trị gia phủ nhận biến đổi khí hậu dường như đang sống trong một thực tại khác (ảo tưởng).)
-
The alternate reality game (ARG)
Trò chơi thực tại luân phiên (một loại hình giải trí tương tác kết hợp thế giới thực và thế giới số).
"We participated in an ARG where clues were hidden across different websites and city streets."
(Chúng tôi đã tham gia một ARG, nơi các manh mối được giấu trên nhiều trang web và đường phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternate reality
nounMột thế giới giả thuyết hoặc hư cấu tồn tại song song hoặc thay thế thế giới thực, thường khác biệt một cách đáng kể.
"The movie explores the possibility of living in an alternate reality where humans have colonized Mars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate reality".
