(Top Banner Ad)
time signature
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

time signature

UK: /ˈtaɪm ˌsɪɡnətʃə(r)/ • US: /ˈtaɪm ˌsɪɡnətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

Ký hiệu nhịp Số chỉ nhịp Nhịp điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notational convention used in Western musical notation to specify how many beats are contained in each measure (bar), and which note value is deemed to be one beat.

Vietnamese Meaning

Một quy ước ký hiệu được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc phương Tây để chỉ định có bao nhiêu phách chứa trong mỗi ô nhịp (khuông nhạc), và giá trị nốt nào được coi là một phách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The time signature of this song is 4/4."

    "Time signature của bài hát này là 4/4."

  • "Understanding the time signature is crucial for playing music correctly."

    "Hiểu time signature là rất quan trọng để chơi nhạc đúng."

  • "The conductor indicated the time signature at the beginning of the piece."

    "Nhạc trưởng đã chỉ ra time signature ở đầu bản nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signature chữ ký; dấu hiệu; ký hiệu
Adjective timed được tính giờ; hẹn giờ

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
time signature

Nguồn gốc của 'Time Signature'

Thuật ngữ 'time signature' xuất hiện cùng với sự phát triển của ký hiệu âm nhạc hiện đại. Nó cho biết số phách trong mỗi ô nhịp và loại hình nốt nhạc tương ứng với một phách. Điều này giúp nhạc sĩ đồng bộ hóa và diễn giải nhịp điệu của một bản nhạc một cách chính xác. Ban đầu, các ký hiệu nhịp điệu còn khá mơ hồ, nhưng dần dần được chuẩn hóa để trở thành hệ thống 'time signature' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Time signature cho biết cấu trúc nhịp điệu của một bản nhạc. Nó được biểu diễn bằng hai số, số trên cho biết số phách trong mỗi ô nhịp, số dưới cho biết loại nốt nhạc tương ứng với một phách. Ví dụ, 4/4 có nghĩa là có 4 phách trong mỗi ô nhịp, và một nốt đen (quarter note) tương ứng với một phách. Các time signature phổ biến bao gồm 4/4, 3/4, 2/4, 6/8.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time signature
  • common common time signature
    (nhịp phổ biến)
  • simple simple time signature
    (nhịp đơn)
  • complex complex time signature
    (nhịp phức tạp)
Verb + time signature
  • indicate indicate the time signature
    (chỉ ra nhịp)
  • change change the time signature
    (thay đổi nhịp)
  • follow follow the time signature
    (theo nhịp)

Idioms

  • Get in time signature

    Vào đúng nhịp (thường dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ)

    "The band struggled to get in time signature after the chaotic intro."

    (Ban nhạc chật vật để vào đúng nhịp sau phần mở đầu hỗn loạn.)

  • Out of time signature

    Lệch nhịp (thường dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ)

    "The drummer was completely out of time signature."

    (Người chơi trống hoàn toàn bị lệch nhịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time signature

Danh từ
Lật mặt

Một quy ước ký hiệu được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc phương Tây để chỉ định có bao nhiêu phách chứa trong mỗi ô nhịp (khuông nhạc), và giá trị nốt nào được coi là một phách.

"The time signature of this song is 4/4."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will be practicing, focusing on the complex time signature throughout the afternoon.
Ban nhạc sẽ luyện tập, tập trung vào nhịp điệu phức tạp trong suốt buổi chiều.
Phủ định
The composer won't be changing the time signature during the performance; it's already set.
Nhà soạn nhạc sẽ không thay đổi nhịp điệu trong buổi biểu diễn; nó đã được thiết lập.
Nghi vấn
Will the orchestra be maintaining a consistent time signature throughout the entire symphony?
Liệu dàn nhạc có duy trì một nhịp điệu nhất quán trong toàn bộ bản giao hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time signature".

Vai trò của Time Signature

Time signature không chỉ là một ký hiệu âm nhạc, mà còn thể hiện cảm xúc và phong cách của một tác phẩm. Ví dụ, nhịp 3/4 thường gợi lên cảm giác nhẹ nhàng và uyển chuyển, trong khi nhịp 4/4 mang lại sự ổn định và mạnh mẽ. Việc lựa chọn time signature phù hợp là yếu tố quan trọng để truyền tải đúng thông điệp của bản nhạc.