time signature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A notational convention used in Western musical notation to specify how many beats are contained in each measure (bar), and which note value is deemed to be one beat.
Vietnamese Meaning
Một quy ước ký hiệu được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc phương Tây để chỉ định có bao nhiêu phách chứa trong mỗi ô nhịp (khuông nhạc), và giá trị nốt nào được coi là một phách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The time signature of this song is 4/4."
"Time signature của bài hát này là 4/4."
-
"Understanding the time signature is crucial for playing music correctly."
"Hiểu time signature là rất quan trọng để chơi nhạc đúng."
-
"The conductor indicated the time signature at the beginning of the piece."
"Nhạc trưởng đã chỉ ra time signature ở đầu bản nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | signature | chữ ký; dấu hiệu; ký hiệu |
| Adjective | timed | được tính giờ; hẹn giờ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Time signature cho biết cấu trúc nhịp điệu của một bản nhạc. Nó được biểu diễn bằng hai số, số trên cho biết số phách trong mỗi ô nhịp, số dưới cho biết loại nốt nhạc tương ứng với một phách. Ví dụ, 4/4 có nghĩa là có 4 phách trong mỗi ô nhịp, và một nốt đen (quarter note) tương ứng với một phách. Các time signature phổ biến bao gồm 4/4, 3/4, 2/4, 6/8.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common time signature (nhịp phổ biến)
-
simple simple time signature (nhịp đơn)
-
complex complex time signature (nhịp phức tạp)
-
indicate indicate the time signature (chỉ ra nhịp)
-
change change the time signature (thay đổi nhịp)
-
follow follow the time signature (theo nhịp)
Idioms
-
Get in time signature
Vào đúng nhịp (thường dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ)
"The band struggled to get in time signature after the chaotic intro."
(Ban nhạc chật vật để vào đúng nhịp sau phần mở đầu hỗn loạn.)
-
Out of time signature
Lệch nhịp (thường dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ)
"The drummer was completely out of time signature."
(Người chơi trống hoàn toàn bị lệch nhịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time signature
Danh từMột quy ước ký hiệu được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc phương Tây để chỉ định có bao nhiêu phách chứa trong mỗi ô nhịp (khuông nhạc), và giá trị nốt nào được coi là một phách.
"The time signature of this song is 4/4."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band will be practicing, focusing on the complex time signature throughout the afternoon. |
Ban nhạc sẽ luyện tập, tập trung vào nhịp điệu phức tạp trong suốt buổi chiều. |
| Phủ định | The composer won't be changing the time signature during the performance; it's already set. |
Nhà soạn nhạc sẽ không thay đổi nhịp điệu trong buổi biểu diễn; nó đã được thiết lập. |
| Nghi vấn | Will the orchestra be maintaining a consistent time signature throughout the entire symphony? |
Liệu dàn nhạc có duy trì một nhịp điệu nhất quán trong toàn bộ bản giao hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time signature".
