(Top Banner Ad)
timecard
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Nhân sự

timecard

UK: /ˈtaɪmkɑːd/ • US: /ˈtaɪmkɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ chấm công phiếu chấm công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card used to record the time an employee starts and stops working.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ được sử dụng để ghi lại thời gian bắt đầu và kết thúc làm việc của một nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He forgot to punch his timecard yesterday."

    "Anh ấy quên chấm công vào thẻ chấm công của mình ngày hôm qua."

  • "The timecard showed that she worked 40 hours this week."

    "Thẻ chấm công cho thấy cô ấy đã làm việc 40 giờ trong tuần này."

  • "Employees must submit their timecards by Friday afternoon."

    "Nhân viên phải nộp thẻ chấm công trước chiều thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun card thẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
card
English
timecard

Sự ra đời của 'timecard'

Từ 'timecard' ra đời trong bối cảnh các nhà máy và xí nghiệp cần theo dõi giờ làm việc của công nhân. 'Time' (thời gian) kết hợp với 'card' (thẻ) để tạo thành một công cụ ghi lại thời gian làm việc, giúp việc tính lương trở nên chính xác và minh bạch hơn. Nó đánh dấu một bước tiến trong quản lý nhân sự, đặc biệt trong thời đại công nghiệp hóa.

Usage Note

Thẻ chấm công thường được sử dụng trong các doanh nghiệp để theo dõi giờ làm việc của nhân viên, đặc biệt là những người làm việc theo giờ. Ngày nay, nhiều hệ thống đã chuyển sang sử dụng hệ thống chấm công điện tử thay vì thẻ giấy truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timecard
  • electronic electronic timecard
    (thẻ chấm công điện tử)
  • manual manual timecard
    (thẻ chấm công thủ công)
Verb + timecard
  • fill out fill out a timecard
    (điền vào thẻ chấm công)
  • submit submit a timecard
    (nộp thẻ chấm công)
  • verify verify a timecard
    (xác minh thẻ chấm công)

Idioms

  • Clocking in/out on the timecard

    Chấm công (vào/ra)

    "He clocks in on the timecard at 9 am every day."

    (Anh ấy chấm công vào lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.)

  • Pencil-whipping the timecard

    Gian lận thẻ chấm công (ghi khống thời gian làm việc)

    "The manager suspected some employees were pencil-whipping their timecards."

    (Người quản lý nghi ngờ một vài nhân viên đang gian lận thẻ chấm công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timecard

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ được sử dụng để ghi lại thời gian bắt đầu và kết thúc làm việc của một nhân viên.

"He forgot to punch his timecard yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a new timecard system next month.
Công ty sẽ triển khai một hệ thống chấm công mới vào tháng tới.
Phủ định
He is not going to submit his timecard late anymore.
Anh ấy sẽ không nộp thẻ chấm công muộn nữa.
Nghi vấn
Will they approve my timecard this week?
Họ sẽ duyệt thẻ chấm công của tôi trong tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timecard".

Văn hóa chấm công

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống chấm công bằng thẻ (timecard) là một phần quan trọng của văn hóa làm việc. Nó thể hiện sự minh bạch và công bằng trong việc trả lương, đồng thời giúp người lao động theo dõi thời gian làm việc của mình một cách chính xác.