timecard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ được sử dụng để ghi lại thời gian bắt đầu và kết thúc làm việc của một nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He forgot to punch his timecard yesterday."
"Anh ấy quên chấm công vào thẻ chấm công của mình ngày hôm qua."
-
"The timecard showed that she worked 40 hours this week."
"Thẻ chấm công cho thấy cô ấy đã làm việc 40 giờ trong tuần này."
-
"Employees must submit their timecards by Friday afternoon."
"Nhân viên phải nộp thẻ chấm công trước chiều thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ chấm công thường được sử dụng trong các doanh nghiệp để theo dõi giờ làm việc của nhân viên, đặc biệt là những người làm việc theo giờ. Ngày nay, nhiều hệ thống đã chuyển sang sử dụng hệ thống chấm công điện tử thay vì thẻ giấy truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electronic electronic timecard (thẻ chấm công điện tử)
-
manual manual timecard (thẻ chấm công thủ công)
-
fill out fill out a timecard (điền vào thẻ chấm công)
-
submit submit a timecard (nộp thẻ chấm công)
-
verify verify a timecard (xác minh thẻ chấm công)
Idioms
-
Clocking in/out on the timecard
Chấm công (vào/ra)
"He clocks in on the timecard at 9 am every day."
(Anh ấy chấm công vào lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.)
-
Pencil-whipping the timecard
Gian lận thẻ chấm công (ghi khống thời gian làm việc)
"The manager suspected some employees were pencil-whipping their timecards."
(Người quản lý nghi ngờ một vài nhân viên đang gian lận thẻ chấm công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timecard
danh từMột loại thẻ được sử dụng để ghi lại thời gian bắt đầu và kết thúc làm việc của một nhân viên.
"He forgot to punch his timecard yesterday."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement a new timecard system next month. |
Công ty sẽ triển khai một hệ thống chấm công mới vào tháng tới. |
| Phủ định | He is not going to submit his timecard late anymore. |
Anh ấy sẽ không nộp thẻ chấm công muộn nữa. |
| Nghi vấn | Will they approve my timecard this week? |
Họ sẽ duyệt thẻ chấm công của tôi trong tuần này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timecard".
