(Top Banner Ad)
tin roofing
B1
Danh từ B1 Xây dựng

tin roofing

UK: /ˈtɪn ˈruːfɪŋ/ • US: /ˈtɪn ˈruːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mái tôn việc lợp mái tôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of covering a roof with tin sheets; a roof covered with tin sheets.

Vietnamese Meaning

Việc lợp mái bằng tôn; mái nhà được lợp bằng tôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house had tin roofing that was starting to rust."

    "Ngôi nhà cũ có mái tôn bắt đầu bị gỉ."

  • "The construction crew installed tin roofing on the new building."

    "Đội xây dựng đã lắp đặt mái tôn cho tòa nhà mới."

  • "Tin roofing is a common and affordable roofing option in many developing countries."

    "Mái tôn là một lựa chọn lợp mái phổ biến và giá cả phải chăng ở nhiều nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin thiếc (kim loại)
Verb tin mạ thiếc
Noun roof mái nhà
Verb roof lợp mái
Noun roofer thợ lợp mái

Synonyms

Related Words

corrugated iron (tôn sóng)roofing material (vật liệu lợp mái)

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tinaz
Old English
tin
Old English
hrof
Middle English
rof
English
roof
English
tin roofing

Nguồn gốc của 'tin'

Từ 'tin' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*tinaz', có nghĩa là kim loại. Người xưa đã biết đến và sử dụng thiếc từ rất lâu đời, đặc biệt trong việc chế tạo đồ gia dụng và vũ khí. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ và giữ nguyên ý nghĩa.

Nguồn gốc của 'roofing'

Từ 'roofing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hrof' (roof) sau đó phát triển thành 'rof' trong tiếng Anh trung đại và rồi 'roof' trong tiếng Anh hiện đại. Việc sử dụng mái nhà để che chắn đã có từ thời tiền sử, và vật liệu làm mái nhà cũng dần phát triển theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ loại mái nhà sử dụng vật liệu tôn (thường là tôn kẽm hoặc tôn mạ màu) để lợp. Nó nhấn mạnh vật liệu xây dựng mái nhà là tôn, có thể tạo ra âm thanh lớn khi trời mưa. Cần phân biệt với các loại mái nhà khác như mái ngói (tile roofing), mái bê tông (concrete roofing) hoặc mái lợp bằng vật liệu tổng hợp (composite roofing).

Prepositions

on of

On: Đề cập đến vị trí của mái tôn trên một công trình (ví dụ: 'The sound of rain on the tin roofing was deafening.'). Of: Mô tả mái nhà được làm bằng tôn (ví dụ: 'The house had a tin roofing of poor quality.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tin roofing
  • new tin roofing
    (mái tôn mới)
  • rusty tin roofing
    (mái tôn bị gỉ)
  • corrugated tin roofing
    (mái tôn lượn sóng)
Verb + tin roofing
  • install tin roofing
    (lắp đặt mái tôn)
  • repair tin roofing
    (sửa chữa mái tôn)
  • replace tin roofing
    (thay thế mái tôn)
tin roofing + Noun
  • tin roofing sheets
    (tấm tôn lợp)
  • tin roofing nails
    (đinh lợp tôn)
  • tin roofing paint
    (sơn cho mái tôn)

Idioms

  • If it ain't broke, don't fix it. (Sometimes applied to old tin roofing.)

    Nếu nó không hỏng, đừng sửa nó. (Đôi khi áp dụng cho mái tôn cũ.)

    "The tin roofing is old, but it's still keeping the rain out. If it ain't broke, don't fix it."

    (Mái tôn này cũ rồi, nhưng nó vẫn còn chắn mưa tốt. Nếu nó không hỏng, đừng sửa nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tin roofing

Danh từ
Lật mặt

Việc lợp mái bằng tôn; mái nhà được lợp bằng tôn.

"The old house had tin roofing that was starting to rust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tin roofing".

Sử dụng mái tôn trong kiến trúc

Mái tôn thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, nhà xưởng ở các vùng nông thôn và các khu vực có thu nhập thấp do giá thành rẻ và dễ thi công. Tuy nhiên, ngày nay, tôn cũng được sử dụng nhiều hơn trong các thiết kế hiện đại và sáng tạo.