roofing material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any material used for covering roofs, providing protection from the elements.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ vật liệu nào được sử dụng để lợp mái nhà, cung cấp sự bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction crew ordered a truckload of roofing material to complete the project."
"Đội xây dựng đã đặt một xe tải chở vật liệu lợp mái để hoàn thành dự án."
-
"The store sells a variety of roofing materials."
"Cửa hàng bán nhiều loại vật liệu lợp mái khác nhau."
-
"Choosing the right roofing material is important for protecting your home."
"Việc lựa chọn vật liệu lợp mái phù hợp là rất quan trọng để bảo vệ ngôi nhà của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính tổng quát, chỉ bất kỳ loại vật liệu nào dùng để lợp mái. Nó có thể bao gồm ngói, tôn, tấm lợp, v.v. Sự khác biệt nằm ở tính chất và công dụng cụ thể của từng loại vật liệu.
Prepositions
‘Roofing material for…’ chỉ mục đích sử dụng của vật liệu lợp (ví dụ: 'roofing material for a house'). ‘Roofing material in…’ chỉ thành phần hoặc đặc tính (ví dụ: 'roofing material in various colors').
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable roofing material (vật liệu lợp mái bền)
-
lightweight lightweight roofing material (vật liệu lợp mái nhẹ)
-
fire-resistant fire-resistant roofing material (vật liệu lợp mái chống cháy)
-
waterproof waterproof roofing material (vật liệu lợp mái chống thấm nước)
-
eco-friendly eco-friendly roofing material (vật liệu lợp mái thân thiện môi trường)
-
install install roofing material (lắp đặt vật liệu lợp mái)
-
choose choose roofing material (chọn vật liệu lợp mái)
-
replace replace roofing material (thay thế vật liệu lợp mái)
-
buy buy roofing material (mua vật liệu lợp mái)
-
metal metal roofing material (vật liệu lợp mái kim loại)
-
tile tile roofing material (vật liệu lợp mái ngói)
-
shingle shingle roofing material (vật liệu lợp mái bằng ván lợp)
Idioms
-
cost of roofing material
chi phí vật liệu lợp mái
"The cost of roofing material has increased significantly this year."
(Chi phí vật liệu lợp mái đã tăng đáng kể trong năm nay.)
-
type of roofing material
loại vật liệu lợp mái
"What type of roofing material did you choose for the new extension?"
(Bạn đã chọn loại vật liệu lợp mái nào cho phần mở rộng mới?)
-
quality roofing material
vật liệu lợp mái chất lượng
"Investing in quality roofing material can save you money in the long run."
(Đầu tư vào vật liệu lợp mái chất lượng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roofing material
danh từBất kỳ vật liệu nào được sử dụng để lợp mái nhà, cung cấp sự bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
"The construction crew ordered a truckload of roofing material to complete the project."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choosing the right roofing material is crucial for a durable home. |
Việc lựa chọn vật liệu lợp mái phù hợp là rất quan trọng để có một ngôi nhà bền vững. |
| Phủ định | He doesn't consider using roofing material made from recycled plastic. |
Anh ấy không cân nhắc sử dụng vật liệu lợp mái làm từ nhựa tái chế. |
| Nghi vấn | Is selecting a lightweight roofing material essential for this building? |
Việc chọn vật liệu lợp mái nhẹ có cần thiết cho tòa nhà này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing material".
