(Top Banner Ad)
metal roofing
B1
Danh từ B1 Xây dựng

metal roofing

UK: /ˈmetl ˈruːfɪŋ/ • US: /ˈmetl ˈruːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mái kim loại mái tôn (nếu làm từ tôn) mái lợp kim loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roofing system made from metal pieces or panels.

Vietnamese Meaning

Hệ thống mái nhà được làm từ các tấm hoặc miếng kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new house has metal roofing to protect it from the harsh weather."

    "Ngôi nhà mới có mái lợp kim loại để bảo vệ nó khỏi thời tiết khắc nghiệt."

  • "Metal roofing is a popular choice for modern homes."

    "Mái lợp kim loại là một lựa chọn phổ biến cho những ngôi nhà hiện đại."

  • "Proper installation is crucial for the longevity of metal roofing."

    "Việc lắp đặt đúng cách là rất quan trọng cho tuổi thọ của mái lợp kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có ánh kim
Verb roof lợp mái
Noun roofer thợ lợp mái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
metal
Old French
metal
Latin
metallum
Old English
hrōf

Nguồn gốc của 'Metal'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'metallum', có nghĩa là 'mỏ', 'kim loại'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ các chất liệu được khai thác từ lòng đất. Sau đó, từ này lan truyền vào các ngôn ngữ châu Âu khác, bao gồm cả tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Roofing'

Từ 'roofing' xuất phát từ từ 'roof' trong tiếng Anh cổ 'hrōf', có nghĩa là 'mái nhà'. Việc sử dụng mái nhà đã có từ rất lâu đời, từ những túp lều đơn sơ đến những công trình kiến trúc phức tạp, nhằm bảo vệ con người khỏi thời tiết khắc nghiệt.

Usage Note

Chỉ loại vật liệu lợp mái được làm từ kim loại, thường được sử dụng vì độ bền, tuổi thọ cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Nó có thể bao gồm nhiều loại kim loại khác nhau như thép, nhôm, đồng, kẽm, và có nhiều kiểu dáng khác nhau như tấm lợp, ngói lợp kim loại, v.v.

Prepositions

on for

'on' dùng để chỉ vị trí (metal roofing on a house). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (metal roofing for durability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal roofing
  • Durable metal roofing
    (mái kim loại bền)
  • Modern metal roofing
    (mái kim loại hiện đại)
  • Galvanized metal roofing
    (mái kim loại mạ kẽm)
Verb + metal roofing
  • Install metal roofing
    (lắp đặt mái kim loại)
  • Repair metal roofing
    (sửa chữa mái kim loại)
  • Choose metal roofing
    (chọn mái kim loại)

Idioms

  • Hit the roof

    Vô cùng tức giận, nổi trận lôi đình

    "When I told him I'd crashed his car, he hit the roof."

    (Khi tôi nói với anh ấy rằng tôi đã làm hỏng xe của anh ấy, anh ấy đã nổi trận lôi đình.)

  • Raise the roof

    Làm ồn ào, khuấy động không khí

    "The crowd was really raising the roof at the concert."

    (Đám đông đã thực sự làm náo loạn cả buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal roofing

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống mái nhà được làm từ các tấm hoặc miếng kim loại.

"The new house has metal roofing to protect it from the harsh weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many homeowners choose metal roofing: it offers durability and longevity.
Nhiều chủ nhà chọn mái kim loại: nó mang lại độ bền và tuổi thọ cao.
Phủ định
The contractor didn't recommend metal roofing: he believed it was too expensive for the budget.
Nhà thầu không khuyến nghị mái kim loại: anh ấy tin rằng nó quá đắt so với ngân sách.
Nghi vấn
Is metal roofing a viable option: considering its lifespan and resistance to weather?
Mái kim loại có phải là một lựa chọn khả thi không: xét về tuổi thọ và khả năng chống chịu thời tiết của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal roofing".

Sự phổ biến của mái kim loại

Mái kim loại ngày càng trở nên phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu khắc nghiệt. Chúng được ưa chuộng vì độ bền cao, khả năng chống chịu thời tiết tốt và tính thẩm mỹ hiện đại.

Các loại mái kim loại

Có nhiều loại mái kim loại khác nhau như mái tôn, mái kẽm, mái đồng, mái nhôm... Mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các công trình và phong cách kiến trúc khác nhau.