(Top Banner Ad)
dabble
B2
verb B2 Tổng quát

dabble

UK: /ˈdæbl/ • US: /ˈdæbəl/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho vui tham gia hời hợt thử sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take part in an activity in a casual or superficial way, often without serious intent or commitment.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, không chuyên tâm hoặc nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys dabbling in photography as a hobby."

    "Anh ấy thích tham gia chụp ảnh như một thú vui."

  • "She dabbled in several different sports before finding one she really liked."

    "Cô ấy đã thử qua nhiều môn thể thao khác nhau trước khi tìm được một môn mà cô ấy thực sự thích."

  • "I only dabble in programming; I'm not a professional."

    "Tôi chỉ tìm hiểu sơ qua về lập trình; tôi không phải là một chuyên gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dabbler Người làm chơi, người tham gia (một hoạt động hoặc sở thích) một cách hời hợt, không nghiêm túc.
Noun (Action/Gerund) dabbling Sự tham gia hời hợt, việc làm chơi (ví dụ: dabbling in the stock market).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dabbelen
Low German/Dutch
dabben/dabbeln

Nguồn gốc tiếng Đức/Hà Lan

Từ 'dabble' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) và có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức Hạ (Low German) với ý nghĩa ban đầu là 'nhúng nhẹ', 'vấy bẩn', hoặc 'té nước'. Nó mô tả hành động chạm vào chất lỏng một cách nhẹ nhàng hoặc không chủ tâm. Từ đó, nghĩa bóng chuyển thành tham gia một hoạt động nào đó một cách hời hợt, không chuyên.

Usage Note

Từ "dabble" thường mang ý nghĩa thử nghiệm, khám phá một lĩnh vực nào đó một cách không chuyên sâu. Nó khác với việc "master" (làm chủ) hoặc "specialize in" (chuyên về) một lĩnh vực. Nó cũng có thể ám chỉ việc lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.

Prepositions

in with

"dabble in" ám chỉ việc tham gia hời hợt vào một lĩnh vực, ví dụ: "He dabbles in painting". "dabble with" có thể mang ý nghĩa tương tự, hoặc ám chỉ việc thử nghiệm với một cái gì đó một cách không nghiêm túc, ví dụ: "She dabbled with drugs during her teenage years".

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases (Activity)
  • in the arts dabble in the arts
    (Làm chơi nghệ thuật; tham gia nghệ thuật một cách không chuyên.)
  • in politics dabble in politics
    (Chỉ tham gia chính trị một cách hời hợt/qua loa.)
  • in investment dabble in investment
    (Đầu tư thử hoặc tham gia đầu tư nhỏ lẻ (không nghiêm túc).)
Adverb + Dabble
  • lightly lightly dabble
    (Tham gia một cách nhẹ nhàng, hời hợt.)
  • just just dabble
    (Chỉ làm chơi, chỉ thử (chứ không làm chuyên nghiệp).)

Idioms

  • Dabble one's feet (in the water)

    Nhúng nhẹ chân xuống nước; té nước chơi (nghĩa đen).

    "The children love to dabble their feet in the stream during summer."

    (Trẻ con thích nhúng chân xuống suối chơi vào mùa hè.)

  • Dabble with danger

    Làm liều; tham gia vào những hoạt động có rủi ro nhỏ.

    "He’s careful, he doesn't seriously gamble, he just dabbles with danger."

    (Anh ấy rất cẩn thận, không cờ bạc nghiêm trọng đâu, anh ấy chỉ làm liều chút thôi.)

  • Dabble in the dark arts

    Làm chơi những điều xấu xa, mờ ám (thường mang tính hài hước hoặc cường điệu).

    "My cousin, a programmer, says he sometimes dabbles in the dark arts of competitive coding."

    (Anh họ tôi, một lập trình viên, nói rằng đôi khi anh ấy thử làm một chút 'nghệ thuật hắc ám' của việc lập trình cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dabble

verb
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, không chuyên tâm hoặc nghiêm túc.

"He enjoys dabbling in photography as a hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She, who enjoys various hobbies, likes to dabble in painting during her free time.
Cô ấy, người thích nhiều sở thích khác nhau, thích thử sức với hội họa trong thời gian rảnh.
Phủ định
The student, who is focused on her main subjects, doesn't dabble in extracurricular activities that take too much time.
Học sinh đó, người tập trung vào các môn học chính của mình, không tham gia vào các hoạt động ngoại khóa tốn quá nhiều thời gian.
Nghi vấn
Does he, who is always looking for new experiences, often dabble in different types of cuisine?
Anh ấy, người luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới, có thường xuyên thử sức với các loại ẩm thực khác nhau không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys dabbling in various artistic hobbies.
Cô ấy thích thử sức với nhiều sở thích nghệ thuật khác nhau.
Phủ định
He doesn't mind dabbling in photography occasionally.
Anh ấy không ngại thỉnh thoảng thử sức với nhiếp ảnh.
Nghi vấn
Is dabbling in new languages a good way to keep your mind sharp?
Thử sức với các ngôn ngữ mới có phải là một cách tốt để giữ cho tâm trí bạn minh mẫn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to dabble in painting during her free time.
Cô ấy thích thử sức với hội họa trong thời gian rảnh.
Phủ định
They don't dabble in serious financial investments; they prefer safer options.
Họ không tham gia vào các khoản đầu tư tài chính nghiêm túc; họ thích các lựa chọn an toàn hơn.
Nghi vấn
Do you often dabble in different hobbies to find what you enjoy?
Bạn có thường thử sức với nhiều sở thích khác nhau để tìm ra điều mình thích không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After retiring, John decided to dabble in painting, pottery, and sculpting.
Sau khi nghỉ hưu, John quyết định thử sức với hội họa, gốm sứ và điêu khắc.
Phủ định
While she enjoys various hobbies, she doesn't dabble, she commits fully to each one.
Mặc dù cô ấy thích nhiều sở thích khác nhau, nhưng cô ấy không làm qua loa, cô ấy hoàn toàn tận tâm với từng sở thích.
Nghi vấn
Having free time, will you dabble in photography, or will you focus on writing?
Có thời gian rảnh, bạn sẽ thử sức với nhiếp ảnh hay bạn sẽ tập trung vào viết lách?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had dabbled in the stock market last year, she might have become quite wealthy.
Nếu cô ấy đã thử đầu tư vào thị trường chứng khoán năm ngoái, cô ấy có lẽ đã trở nên khá giàu có.
Phủ định
If he hadn't dabbled in painting, he wouldn't have discovered his hidden talent.
Nếu anh ấy không thử vẽ tranh, anh ấy đã không khám phá ra tài năng tiềm ẩn của mình.
Nghi vấn
Would you have dabbled in learning French if you had known it would be so useful?
Bạn có thử học tiếng Pháp không nếu bạn biết nó sẽ hữu ích đến vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to dabble in painting as a hobby.
Cô ấy thích thử sức với hội họa như một sở thích.
Phủ định
Does he not dabble in photography anymore?
Anh ấy không còn thử sức với nhiếp ảnh nữa sao?
Nghi vấn
Did they dabble in investing last year?
Họ đã thử sức đầu tư vào năm ngoái phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be dabbling in photography as a hobby next year.
Tôi sẽ thử sức với nhiếp ảnh như một sở thích vào năm tới.
Phủ định
She won't be dabbling in stocks because she doesn't understand the market.
Cô ấy sẽ không thử sức với cổ phiếu vì cô ấy không hiểu thị trường.
Nghi vấn
Will you be dabbling in different cuisines while you're traveling?
Bạn sẽ thử sức với các món ăn khác nhau trong khi bạn đi du lịch chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will dabble in painting when she retires.
Cô ấy sẽ thử sức với hội họa khi cô ấy nghỉ hưu.
Phủ định
They are not going to dabble in politics; they're focused on their careers.
Họ sẽ không dấn thân vào chính trị; họ đang tập trung vào sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Will you dabble in gardening this summer?
Bạn sẽ thử làm vườn vào mùa hè này chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had dabbled in painting before deciding to pursue photography professionally.
Cô ấy đã thử sức với hội họa trước khi quyết định theo đuổi nhiếp ảnh chuyên nghiệp.
Phủ định
They had not dabbled in any other sports before committing to competitive swimming.
Họ đã không thử sức với bất kỳ môn thể thao nào khác trước khi tham gia bơi lội cạnh tranh.
Nghi vấn
Had he dabbled in coding before enrolling in the computer science course?
Anh ấy đã từng thử viết code trước khi đăng ký khóa học khoa học máy tính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dabble".

Sự khác biệt giữa 'Dabbler' và 'Enthusiast'

Trong văn hóa phương Tây, 'dabble' mang hàm ý tiêu cực nhẹ, cho thấy sự thiếu cam kết. 'Dabbler' (người làm chơi) thường được đối lập với 'enthusiast' (người nhiệt tình) hoặc 'professional' (chuyên gia). Người 'dabble' sẽ bị coi là người không sẵn lòng đầu tư thời gian hoặc nguồn lực để trở nên giỏi giang.

Liên hệ với hoạt động của vịt (Duck Dabbling)

Trong sinh học, 'dabbling' là thuật ngữ dùng để chỉ cách các loài vịt không lặn (dabbling ducks) tìm kiếm thức ăn. Chúng chỉ chúc đầu và cổ xuống nước, để phần thân nổi trên mặt nước. Điều này củng cố nghĩa đen ban đầu của từ 'dabble' là 'chỉ chạm nhẹ vào bề mặt'.