dabble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take part in an activity in a casual or superficial way, often without serious intent or commitment.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, không chuyên tâm hoặc nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys dabbling in photography as a hobby."
"Anh ấy thích tham gia chụp ảnh như một thú vui."
-
"She dabbled in several different sports before finding one she really liked."
"Cô ấy đã thử qua nhiều môn thể thao khác nhau trước khi tìm được một môn mà cô ấy thực sự thích."
-
"I only dabble in programming; I'm not a professional."
"Tôi chỉ tìm hiểu sơ qua về lập trình; tôi không phải là một chuyên gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dabbler | Người làm chơi, người tham gia (một hoạt động hoặc sở thích) một cách hời hợt, không nghiêm túc. |
| Noun (Action/Gerund) | dabbling | Sự tham gia hời hợt, việc làm chơi (ví dụ: dabbling in the stock market). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "dabble" thường mang ý nghĩa thử nghiệm, khám phá một lĩnh vực nào đó một cách không chuyên sâu. Nó khác với việc "master" (làm chủ) hoặc "specialize in" (chuyên về) một lĩnh vực. Nó cũng có thể ám chỉ việc lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.
Prepositions
"dabble in" ám chỉ việc tham gia hời hợt vào một lĩnh vực, ví dụ: "He dabbles in painting". "dabble with" có thể mang ý nghĩa tương tự, hoặc ám chỉ việc thử nghiệm với một cái gì đó một cách không nghiêm túc, ví dụ: "She dabbled with drugs during her teenage years".
Collocations (Từ đi kèm)
-
in the arts dabble in the arts (Làm chơi nghệ thuật; tham gia nghệ thuật một cách không chuyên.)
-
in politics dabble in politics (Chỉ tham gia chính trị một cách hời hợt/qua loa.)
-
in investment dabble in investment (Đầu tư thử hoặc tham gia đầu tư nhỏ lẻ (không nghiêm túc).)
-
lightly lightly dabble (Tham gia một cách nhẹ nhàng, hời hợt.)
-
just just dabble (Chỉ làm chơi, chỉ thử (chứ không làm chuyên nghiệp).)
Idioms
-
Dabble one's feet (in the water)
Nhúng nhẹ chân xuống nước; té nước chơi (nghĩa đen).
"The children love to dabble their feet in the stream during summer."
(Trẻ con thích nhúng chân xuống suối chơi vào mùa hè.)
-
Dabble with danger
Làm liều; tham gia vào những hoạt động có rủi ro nhỏ.
"He’s careful, he doesn't seriously gamble, he just dabbles with danger."
(Anh ấy rất cẩn thận, không cờ bạc nghiêm trọng đâu, anh ấy chỉ làm liều chút thôi.)
-
Dabble in the dark arts
Làm chơi những điều xấu xa, mờ ám (thường mang tính hài hước hoặc cường điệu).
"My cousin, a programmer, says he sometimes dabbles in the dark arts of competitive coding."
(Anh họ tôi, một lập trình viên, nói rằng đôi khi anh ấy thử làm một chút 'nghệ thuật hắc ám' của việc lập trình cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dabble
verbTham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, không chuyên tâm hoặc nghiêm túc.
"He enjoys dabbling in photography as a hobby."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She, who enjoys various hobbies, likes to dabble in painting during her free time. |
Cô ấy, người thích nhiều sở thích khác nhau, thích thử sức với hội họa trong thời gian rảnh. |
| Phủ định | The student, who is focused on her main subjects, doesn't dabble in extracurricular activities that take too much time. |
Học sinh đó, người tập trung vào các môn học chính của mình, không tham gia vào các hoạt động ngoại khóa tốn quá nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Does he, who is always looking for new experiences, often dabble in different types of cuisine? |
Anh ấy, người luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới, có thường xuyên thử sức với các loại ẩm thực khác nhau không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys dabbling in various artistic hobbies. |
Cô ấy thích thử sức với nhiều sở thích nghệ thuật khác nhau. |
| Phủ định | He doesn't mind dabbling in photography occasionally. |
Anh ấy không ngại thỉnh thoảng thử sức với nhiếp ảnh. |
| Nghi vấn | Is dabbling in new languages a good way to keep your mind sharp? |
Thử sức với các ngôn ngữ mới có phải là một cách tốt để giữ cho tâm trí bạn minh mẫn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to dabble in painting during her free time. |
Cô ấy thích thử sức với hội họa trong thời gian rảnh. |
| Phủ định | They don't dabble in serious financial investments; they prefer safer options. |
Họ không tham gia vào các khoản đầu tư tài chính nghiêm túc; họ thích các lựa chọn an toàn hơn. |
| Nghi vấn | Do you often dabble in different hobbies to find what you enjoy? |
Bạn có thường thử sức với nhiều sở thích khác nhau để tìm ra điều mình thích không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After retiring, John decided to dabble in painting, pottery, and sculpting. |
Sau khi nghỉ hưu, John quyết định thử sức với hội họa, gốm sứ và điêu khắc. |
| Phủ định | While she enjoys various hobbies, she doesn't dabble, she commits fully to each one. |
Mặc dù cô ấy thích nhiều sở thích khác nhau, nhưng cô ấy không làm qua loa, cô ấy hoàn toàn tận tâm với từng sở thích. |
| Nghi vấn | Having free time, will you dabble in photography, or will you focus on writing? |
Có thời gian rảnh, bạn sẽ thử sức với nhiếp ảnh hay bạn sẽ tập trung vào viết lách? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had dabbled in the stock market last year, she might have become quite wealthy. |
Nếu cô ấy đã thử đầu tư vào thị trường chứng khoán năm ngoái, cô ấy có lẽ đã trở nên khá giàu có. |
| Phủ định | If he hadn't dabbled in painting, he wouldn't have discovered his hidden talent. |
Nếu anh ấy không thử vẽ tranh, anh ấy đã không khám phá ra tài năng tiềm ẩn của mình. |
| Nghi vấn | Would you have dabbled in learning French if you had known it would be so useful? |
Bạn có thử học tiếng Pháp không nếu bạn biết nó sẽ hữu ích đến vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to dabble in painting as a hobby. |
Cô ấy thích thử sức với hội họa như một sở thích. |
| Phủ định | Does he not dabble in photography anymore? |
Anh ấy không còn thử sức với nhiếp ảnh nữa sao? |
| Nghi vấn | Did they dabble in investing last year? |
Họ đã thử sức đầu tư vào năm ngoái phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be dabbling in photography as a hobby next year. |
Tôi sẽ thử sức với nhiếp ảnh như một sở thích vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be dabbling in stocks because she doesn't understand the market. |
Cô ấy sẽ không thử sức với cổ phiếu vì cô ấy không hiểu thị trường. |
| Nghi vấn | Will you be dabbling in different cuisines while you're traveling? |
Bạn sẽ thử sức với các món ăn khác nhau trong khi bạn đi du lịch chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will dabble in painting when she retires. |
Cô ấy sẽ thử sức với hội họa khi cô ấy nghỉ hưu. |
| Phủ định | They are not going to dabble in politics; they're focused on their careers. |
Họ sẽ không dấn thân vào chính trị; họ đang tập trung vào sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Will you dabble in gardening this summer? |
Bạn sẽ thử làm vườn vào mùa hè này chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had dabbled in painting before deciding to pursue photography professionally. |
Cô ấy đã thử sức với hội họa trước khi quyết định theo đuổi nhiếp ảnh chuyên nghiệp. |
| Phủ định | They had not dabbled in any other sports before committing to competitive swimming. |
Họ đã không thử sức với bất kỳ môn thể thao nào khác trước khi tham gia bơi lội cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Had he dabbled in coding before enrolling in the computer science course? |
Anh ấy đã từng thử viết code trước khi đăng ký khóa học khoa học máy tính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dabble".
