tinned goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực phẩm được bảo quản bằng cách đóng hộp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We always keep a supply of tinned goods in case of emergencies."
"Chúng tôi luôn dự trữ một lượng đồ hộp đề phòng trường hợp khẩn cấp."
-
"The charity provides tinned goods to families in need."
"Tổ chức từ thiện cung cấp đồ hộp cho các gia đình khó khăn."
-
"She bought several tinned goods from the supermarket."
"Cô ấy đã mua một vài món đồ hộp từ siêu thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tinned goods' thường dùng để chỉ chung các loại thực phẩm đóng hộp, như rau củ quả, thịt, cá, súp... Cách dùng mang tính chất tổng quát hơn so với việc liệt kê từng loại thực phẩm cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mua sắm, dự trữ hoặc thảo luận về thực phẩm nói chung.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ thành phần hoặc loại hàng hóa (e.g., a selection of tinned goods). ‘with’ được dùng để chỉ việc đi kèm với món gì đó (e.g., We stocked up with tinned goods before the storm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
assorted assorted tinned goods (các loại hàng hóa đóng hộp hỗn hợp)
-
cheap cheap tinned goods (hàng hóa đóng hộp giá rẻ)
-
stock to stock tinned goods (tích trữ hàng hóa đóng hộp)
-
buy to buy tinned goods (mua hàng hóa đóng hộp)
Idioms
-
A tin of worms
Một mớ rắc rối
"Opening that investigation would open a tin of worms."
(Mở cuộc điều tra đó sẽ mở ra một mớ rắc rối.)
-
Get in a tin
Tránh xa hoặc biến mất (thường được sử dụng một cách thô lỗ).
"I told him to get in a tin!"
(Tôi bảo anh ta biến đi cho khuất mắt!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinned goods
danh từ số nhiềuThực phẩm được bảo quản bằng cách đóng hộp.
"We always keep a supply of tinned goods in case of emergencies."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in remote areas often rely on tinned goods for their food supply. |
Người dân ở vùng sâu vùng xa thường dựa vào đồ hộp để cung cấp thực phẩm. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a variety of tinned goods in a single store. |
Hiếm khi tôi thấy nhiều loại đồ hộp như vậy trong một cửa hàng. |
| Nghi vấn | Should you need tinned goods, the local supermarket has a wide selection. |
Nếu bạn cần đồ hộp, siêu thị địa phương có rất nhiều lựa chọn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinned goods".
