(Top Banner Ad)
tinned goods
B1
danh từ số nhiều B1 Đồ gia dụng/Thực phẩm

tinned goods

UK: /ˌtɪnd ˈɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ hộp thực phẩm đóng hộp đồ hộp (các loại)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that has been preserved by being sealed in a tin.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được bảo quản bằng cách đóng hộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We always keep a supply of tinned goods in case of emergencies."

    "Chúng tôi luôn dự trữ một lượng đồ hộp đề phòng trường hợp khẩn cấp."

  • "The charity provides tinned goods to families in need."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp đồ hộp cho các gia đình khó khăn."

  • "She bought several tinned goods from the supermarket."

    "Cô ấy đã mua một vài món đồ hộp từ siêu thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin Thiếc (kim loại)
Verb tin Đóng hộp (thực phẩm)
Adjective tinned Được đóng hộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng/Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tin
Middle English
tinned
English
goods
English
tinned goods

Nguồn gốc của 'tinned goods'

Từ 'tinned goods' xuất hiện khi thực phẩm bắt đầu được bảo quản trong hộp kim loại (thường là thiếc) để giữ được lâu hơn. Điều này rất quan trọng đối với quân đội và những người đi biển trong quá khứ, giúp họ có thức ăn trong những chuyến đi dài. 'Goods' chỉ đơn giản là hàng hóa, sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'tinned goods' thường dùng để chỉ chung các loại thực phẩm đóng hộp, như rau củ quả, thịt, cá, súp... Cách dùng mang tính chất tổng quát hơn so với việc liệt kê từng loại thực phẩm cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mua sắm, dự trữ hoặc thảo luận về thực phẩm nói chung.

Prepositions

of with

‘of’ được dùng để chỉ thành phần hoặc loại hàng hóa (e.g., a selection of tinned goods). ‘with’ được dùng để chỉ việc đi kèm với món gì đó (e.g., We stocked up with tinned goods before the storm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinned goods
  • assorted assorted tinned goods
    (các loại hàng hóa đóng hộp hỗn hợp)
  • cheap cheap tinned goods
    (hàng hóa đóng hộp giá rẻ)
Verb + tinned goods
  • stock to stock tinned goods
    (tích trữ hàng hóa đóng hộp)
  • buy to buy tinned goods
    (mua hàng hóa đóng hộp)

Idioms

  • A tin of worms

    Một mớ rắc rối

    "Opening that investigation would open a tin of worms."

    (Mở cuộc điều tra đó sẽ mở ra một mớ rắc rối.)

  • Get in a tin

    Tránh xa hoặc biến mất (thường được sử dụng một cách thô lỗ).

    "I told him to get in a tin!"

    (Tôi bảo anh ta biến đi cho khuất mắt!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinned goods

danh từ số nhiều
Lật mặt

Thực phẩm được bảo quản bằng cách đóng hộp.

"We always keep a supply of tinned goods in case of emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in remote areas often rely on tinned goods for their food supply.
Người dân ở vùng sâu vùng xa thường dựa vào đồ hộp để cung cấp thực phẩm.
Phủ định
Seldom have I seen such a variety of tinned goods in a single store.
Hiếm khi tôi thấy nhiều loại đồ hộp như vậy trong một cửa hàng.
Nghi vấn
Should you need tinned goods, the local supermarket has a wide selection.
Nếu bạn cần đồ hộp, siêu thị địa phương có rất nhiều lựa chọn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinned goods".

Tầm quan trọng của thực phẩm đóng hộp trong chiến tranh

Thực phẩm đóng hộp đã đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc chiến tranh, cung cấp nguồn thức ăn lâu dài cho binh lính ở tiền tuyến. Chúng dễ vận chuyển và bảo quản, giúp duy trì nguồn cung cấp thực phẩm ổn định.

Thực phẩm đóng hộp và sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Ngày nay, thực phẩm đóng hộp vẫn phổ biến vì tính tiện lợi. Chúng là một lựa chọn nhanh chóng và dễ dàng cho những bữa ăn bận rộn, đặc biệt là các loại đậu, cá ngừ và rau củ quả.