fresh produce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fresh fruits and vegetables.
Vietnamese Meaning
Rau quả tươi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers market is a great place to buy fresh produce."
"Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để mua rau quả tươi."
-
"We need to buy some fresh produce for the salad."
"Chúng ta cần mua một ít rau quả tươi để làm salad."
-
"The supermarket has a wide selection of fresh produce."
"Siêu thị có nhiều loại rau quả tươi đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freshness | |
| Verb | refresh | |
| Noun | refreshment | |
| Adverb | freshly | |
| Noun | product | |
| Noun | production | |
| Noun | producer | |
| Adjective | productive |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fresh produce' thường được dùng để chỉ chung các loại rau củ quả còn tươi, mới thu hoạch hoặc được bảo quản tốt. Nó nhấn mạnh sự tươi ngon và chưa qua chế biến nhiều. Khác với 'groceries' là từ rộng hơn, bao gồm cả thực phẩm đóng gói và các sản phẩm khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local fresh produce (nông sản tươi sống địa phương)
-
seasonal seasonal fresh produce (nông sản tươi sống theo mùa)
-
organic organic fresh produce (nông sản tươi sống hữu cơ)
-
quality quality fresh produce (nông sản tươi sống chất lượng)
-
buy buy fresh produce (mua nông sản tươi sống)
-
eat eat fresh produce (ăn nông sản tươi sống)
-
grow grow fresh produce (trồng nông sản tươi sống)
-
sell sell fresh produce (bán nông sản tươi sống)
-
harvest harvest fresh produce (thu hoạch nông sản tươi sống)
-
farmers' market farmers' market for fresh produce (chợ nông sản tươi sống)
-
produce section supermarket's fresh produce section (khu vực nông sản tươi sống của siêu thị)
-
bounty a bounty of fresh produce (một sự dồi dào, phong phú của nông sản tươi sống)
Idioms
-
Eat your fresh produce
Hãy ăn nông sản tươi sống của bạn (lời khuyên về chế độ ăn uống lành mạnh)
"Doctors always advise us to eat our fresh produce for good health."
(Các bác sĩ luôn khuyên chúng ta nên ăn nông sản tươi sống để có sức khỏe tốt.)
-
Stock up on fresh produce
Tích trữ, mua sắm nhiều nông sản tươi sống
"We need to stock up on fresh produce before the weekend."
(Chúng ta cần tích trữ nông sản tươi sống trước cuối tuần.)
-
A cornucopia of fresh produce
Một sự dồi dào, phong phú của nông sản tươi sống
"The farmers' market offered a cornucopia of fresh produce."
(Chợ nông sản mang đến một sự dồi dào các loại nông sản tươi sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh produce
Danh từRau quả tươi.
"The farmers market is a great place to buy fresh produce."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers were selling fresh produce at the market yesterday. |
Những người nông dân đã bán nông sản tươi tại chợ hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't buying produce that wasn't fresh at the grocery store. |
Cô ấy đã không mua nông sản không tươi ở cửa hàng tạp hóa. |
| Nghi vấn | Were they delivering fresh produce to the restaurant this morning? |
Có phải họ đã giao nông sản tươi cho nhà hàng sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh produce".
