(Top Banner Ad)
fresh produce
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

fresh produce

UK: /frɛʃ ˈprɒdjuːs/ • US: /frɛʃ ˈproʊduːs/

Nghĩa tiếng Việt

rau quả tươi nông sản tươi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fresh fruits and vegetables.

Vietnamese Meaning

Rau quả tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers market is a great place to buy fresh produce."

    "Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để mua rau quả tươi."

  • "We need to buy some fresh produce for the salad."

    "Chúng ta cần mua một ít rau quả tươi để làm salad."

  • "The supermarket has a wide selection of fresh produce."

    "Siêu thị có nhiều loại rau quả tươi đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness
Verb refresh
Noun refreshment
Adverb freshly
Noun product
Noun production
Noun producer
Adjective productive

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz (new, clean)
Latin
producere (to bring forth, lead forward)
Old English & Old French
fersc (fresh) & produire (to produce)
Middle English
fresch (fresh) & producen (to bring forth)
Modern English
fresh produce (newly harvested agricultural goods)

Nguồn gốc của từ 'Fresh'

Từ "fresh" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "*friskaz", mang ý nghĩa "mới, sạch, không bị ôi thiu hoặc cũ kỹ". Nó đã phát triển qua tiếng Old English "fersc" (tươi, không ướp muối) và Middle English "fresch" trước khi trở thành "fresh" như ngày nay, luôn giữ ý nghĩa về sự mới mẻ và trong lành.

Nguồn gốc của từ 'Produce'

Từ "produce" xuất phát từ tiếng Latin "producere", có nghĩa là "mang ra, đưa ra phía trước, tạo ra". Qua tiếng Old French "produire" và Middle English "producen", nó dần có nghĩa là "sản xuất" hoặc "vật được sản xuất". Khi dùng làm danh từ (như trong "fresh produce"), nó chỉ những thứ được đất đai "mang ra" hay "sản xuất" – tức là nông sản.

Sự kết hợp ý nghĩa: Nông sản tươi sống

Cụm từ "fresh produce" là sự kết hợp tự nhiên giữa hai từ đã tồn tại từ lâu để mô tả một cách rõ ràng và hiệu quả. "Fresh" nhấn mạnh sự tươi mới, vừa được thu hoạch, chưa bị ôi thiu. "Produce" chỉ những sản phẩm nông nghiệp như rau, củ, quả. Khi kết hợp lại, "fresh produce" tạo nên ý nghĩa chính xác là "nông sản tươi sống", chỉ những thực phẩm thực vật vừa mới được thu hoạch và còn giữ nguyên độ tươi ngon.

Usage Note

Cụm từ 'fresh produce' thường được dùng để chỉ chung các loại rau củ quả còn tươi, mới thu hoạch hoặc được bảo quản tốt. Nó nhấn mạnh sự tươi ngon và chưa qua chế biến nhiều. Khác với 'groceries' là từ rộng hơn, bao gồm cả thực phẩm đóng gói và các sản phẩm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh produce
  • local local fresh produce
    (nông sản tươi sống địa phương)
  • seasonal seasonal fresh produce
    (nông sản tươi sống theo mùa)
  • organic organic fresh produce
    (nông sản tươi sống hữu cơ)
  • quality quality fresh produce
    (nông sản tươi sống chất lượng)
Verb + fresh produce
  • buy buy fresh produce
    (mua nông sản tươi sống)
  • eat eat fresh produce
    (ăn nông sản tươi sống)
  • grow grow fresh produce
    (trồng nông sản tươi sống)
  • sell sell fresh produce
    (bán nông sản tươi sống)
  • harvest harvest fresh produce
    (thu hoạch nông sản tươi sống)
Noun (context) + fresh produce
  • farmers' market farmers' market for fresh produce
    (chợ nông sản tươi sống)
  • produce section supermarket's fresh produce section
    (khu vực nông sản tươi sống của siêu thị)
  • bounty a bounty of fresh produce
    (một sự dồi dào, phong phú của nông sản tươi sống)

Idioms

  • Eat your fresh produce

    Hãy ăn nông sản tươi sống của bạn (lời khuyên về chế độ ăn uống lành mạnh)

    "Doctors always advise us to eat our fresh produce for good health."

    (Các bác sĩ luôn khuyên chúng ta nên ăn nông sản tươi sống để có sức khỏe tốt.)

  • Stock up on fresh produce

    Tích trữ, mua sắm nhiều nông sản tươi sống

    "We need to stock up on fresh produce before the weekend."

    (Chúng ta cần tích trữ nông sản tươi sống trước cuối tuần.)

  • A cornucopia of fresh produce

    Một sự dồi dào, phong phú của nông sản tươi sống

    "The farmers' market offered a cornucopia of fresh produce."

    (Chợ nông sản mang đến một sự dồi dào các loại nông sản tươi sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh produce

Danh từ
Lật mặt

Rau quả tươi.

"The farmers market is a great place to buy fresh produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers were selling fresh produce at the market yesterday.
Những người nông dân đã bán nông sản tươi tại chợ hôm qua.
Phủ định
She wasn't buying produce that wasn't fresh at the grocery store.
Cô ấy đã không mua nông sản không tươi ở cửa hàng tạp hóa.
Nghi vấn
Were they delivering fresh produce to the restaurant this morning?
Có phải họ đã giao nông sản tươi cho nhà hàng sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh produce".

Chợ Nông Sản Tươi (Farmers' Markets)

Tại các nước phương Tây, chợ nông sản tươi (farmers' markets) là nơi người dân có thể mua trực tiếp rau củ quả, thịt, trứng... từ chính người nông dân. Điều này đảm bảo sản phẩm tươi ngon, hỗ trợ kinh tế địa phương và tạo cơ hội giao lưu giữa người tiêu dùng và người sản xuất.

Phong trào 'Từ Nông Trại Đến Bàn Ăn'

Phong trào 'Farm-to-Table' (từ nông trại đến bàn ăn) nhấn mạnh việc sử dụng nông sản được trồng và thu hoạch tại địa phương, đưa thẳng đến người tiêu dùng hoặc nhà hàng mà không qua nhiều khâu trung gian. Điều này giúp đảm bảo độ tươi ngon, truy xuất nguồn gốc rõ ràng và giảm thiểu tác động môi trường.