(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fresh produce
B1

fresh produce

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rau quả tươi nông sản tươi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fresh produce'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rau quả tươi.

Definition (English Meaning)

Fresh fruits and vegetables.

Ví dụ Thực tế với 'Fresh produce'

  • "The farmers market is a great place to buy fresh produce."

    "Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để mua rau quả tươi."

  • "We need to buy some fresh produce for the salad."

    "Chúng ta cần mua một ít rau quả tươi để làm salad."

  • "The supermarket has a wide selection of fresh produce."

    "Siêu thị có nhiều loại rau quả tươi đa dạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fresh produce'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fresh fruits and vegetables(rau quả tươi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Fresh produce'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'fresh produce' thường được dùng để chỉ chung các loại rau củ quả còn tươi, mới thu hoạch hoặc được bảo quản tốt. Nó nhấn mạnh sự tươi ngon và chưa qua chế biến nhiều. Khác với 'groceries' là từ rộng hơn, bao gồm cả thực phẩm đóng gói và các sản phẩm khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fresh produce'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers were selling fresh produce at the market yesterday.
Những người nông dân đã bán nông sản tươi tại chợ hôm qua.
Phủ định
She wasn't buying produce that wasn't fresh at the grocery store.
Cô ấy đã không mua nông sản không tươi ở cửa hàng tạp hóa.
Nghi vấn
Were they delivering fresh produce to the restaurant this morning?
Có phải họ đã giao nông sản tươi cho nhà hàng sáng nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)